1. Xác định công suất động cơ
Trước tiên, cần xác định công suất định mức của động cơ trên nhãn máy hoặc tài liệu kỹ thuật.
Thông tin thường được thể hiện bằng:
-
kW.
-
HP.
-
Điện áp định mức.
-
Dòng điện định mức.
-
Tần số.
-
Tốc độ.
Trong đó, dòng điện định mức cũng rất quan trọng vì nó giúp kiểm tra lại lựa chọn contactor sau khi xác định công suất.
2. Không chọn contactor chỉ bằng kW
Ví dụ, hai động cơ có cùng công suất nhưng có thể hoạt động ở điều kiện điện áp hoặc chế độ khác nhau.
Do đó, quy trình nên là:
Công suất động cơ → xác định dòng điện → xác định loại tải → kiểm tra cấp sử dụng → chọn contactor.
Điều này giúp tránh tình trạng chọn contactor theo bảng công suất một cách máy móc mà bỏ qua các thông số thực tế.
3. Xác định dòng điện của động cơ
Sau khi xác định công suất, cần kiểm tra dòng điện định mức trên nhãn động cơ.
Đây là cơ sở quan trọng để đối chiếu với thông số của contactor.
Nếu đã có đầy đủ thông tin về:
-
Công suất.
-
Điện áp.
-
Dòng điện.
-
Loại động cơ.
thì việc lựa chọn sẽ chính xác hơn nhiều so với chỉ biết công suất.

4. Xác định loại tải
Contactor sử dụng cho động cơ cần được lựa chọn theo đúng đặc tính đóng cắt của tải.
Động cơ có dòng khởi động và đặc tính đóng cắt khác so với tải điện trở thông thường.
Vì vậy cần xác định contactor có được sử dụng để:
-
Khởi động động cơ.
-
Điều khiển máy bơm.
-
Điều khiển quạt.
-
Điều khiển máy nén.
-
Điều khiển băng tải.
-
Điều khiển máy móc sản xuất.
Sau đó lựa chọn theo cấp sử dụng phù hợp với ứng dụng.
5. Kiểm tra điện áp làm việc
Công suất động cơ chưa đủ để lựa chọn contactor.
Cần xác định thêm điện áp làm việc của động cơ, chẳng hạn hệ thống điện áp thấp với các cấu hình khác nhau tùy thiết kế.
Thông tin điện áp phải được đối chiếu với thông số của contactor theo catalogue.
6. Kiểm tra điện áp cuộn hút
Đây là phần thuộc mạch điều khiển, không phải điện áp tải của động cơ.
Ví dụ, một hệ thống có thể sử dụng động cơ ở một điện áp nhất định nhưng mạch điều khiển contactor lại sử dụng điện áp khác.
Do đó cần xác định riêng:
Điện áp mạch động lực ≠ điện áp cuộn hút.
Đây là một trong những điểm dễ nhầm khi lựa chọn contactor.
7. Ví dụ cách lựa chọn
Giả sử cần điều khiển một động cơ công nghiệp.
Thông tin cần thu thập:
Công suất: xác định từ nhãn động cơ.
Điện áp: xác định từ nhãn động cơ và hệ thống.
Dòng điện: lấy theo thông số định mức của động cơ.
Loại tải: động cơ.
Chế độ vận hành: xác định tần suất đóng cắt và phương pháp khởi động.
Mạch điều khiển: xác định điện áp cuộn hút.
Sau đó mới đối chiếu với catalogue của công tắc tơ Mitsubishi để lựa chọn model phù hợp.
8. Không nên chọn contactor quá nhỏ hoặc tùy tiện quá lớn
Nếu contactor không phù hợp với yêu cầu đóng cắt của tải, thiết bị có thể không đáp ứng được điều kiện vận hành mong muốn.
Ngược lại, chọn thiết bị lớn hơn rất nhiều so với nhu cầu cũng có thể làm tăng kích thước và chi phí mà không nhất thiết mang lại lợi ích tương ứng.
Mục tiêu là lựa chọn đúng cấp thiết bị theo tải và điều kiện sử dụng.

Kết luận
Cách chọn công tắc tơ dạng khối Mitsubishi theo công suất động cơ nên được thực hiện theo nhiều bước:
Công suất → dòng điện → điện áp → loại tải → cấp sử dụng → điện áp cuộn hút → model phù hợp.
Nếu cần tư vấn thay thế hoặc lựa chọn contactor mới, bạn có thể cung cấp ảnh nhãn động cơ, công suất, dòng điện, điện áp và điện áp mạch điều khiển để việc xác định model thuận tiện hơn.
Thiết Bị Điện Quang hỗ trợ tư vấn lựa chọn thiết bị điện theo thông số và nhu cầu sử dụng thực tế.
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐIỆN QUANG
Tel: 028.38662.938 - Fax: 028.38662.939
Hotline: 0939.964.981 - 0938.633.623
Địa chỉ: 495/8/15 Tô Hiến Thành, Phường Diên Hồng, TP.HCM (Phường 14, Quận 10 củ)
Email: dienquangmekong@gmail.com
Website: thietbidienquang.vn



















