1. Điện áp định mức

Điện áp định mức (Rated Voltage) là thông số đầu tiên cần kiểm tra.

Máy cắt phải phù hợp với cấp điện áp của hệ thống mà thiết bị được lắp đặt. Việc lựa chọn đúng điện áp giúp đảm bảo khả năng cách điện và đóng cắt theo thiết kế.

Khi chọn VPR Mitsubishi, cần đối chiếu điện áp định mức của máy với điện áp vận hành của hệ thống và thông tin trong catalogue của từng model.

2. Dòng điện định mức

Dòng điện định mức (Rated Current) cho biết mức dòng điện mà máy cắt được thiết kế để mang trong điều kiện làm việc quy định.

Thông số này cần được xem xét dựa trên:

  • Dòng tải của hệ thống.

  • Công suất thiết bị hoặc phụ tải.

  • Dòng điện dự kiến khi vận hành.

  • Khả năng mở rộng phụ tải trong tương lai.

  • Cấu hình của tủ điện trung thế.

Không nên chọn máy cắt chỉ dựa vào dòng tải hiện tại mà bỏ qua yêu cầu vận hành và thiết kế tổng thể.

3. Khả năng cắt ngắn mạch

Đây là một trong những thông số đặc biệt quan trọng đối với máy cắt trung thế.

Khả năng cắt ngắn mạch thể hiện khả năng của máy cắt trong việc ngắt dòng điện sự cố trong giới hạn được nhà sản xuất quy định.

Khi thiết kế hệ thống, thông số này cần được đối chiếu với dòng ngắn mạch dự kiến tại vị trí lắp đặt.

Nếu lựa chọn không phù hợp, máy cắt có thể không đáp ứng yêu cầu đóng cắt khi xảy ra sự cố.

4. Dòng chịu đựng ngắn hạn

Ngoài khả năng cắt, cần quan tâm đến dòng điện chịu đựng ngắn hạn (Short-Time Withstand Current) theo cấu hình và model.

Thông số này liên quan đến khả năng thiết bị chịu được dòng sự cố trong một khoảng thời gian quy định trước khi hệ thống bảo vệ thực hiện tác động.

5. Tần số định mức và cấp cách điện

Tần số định mức và các thông số liên quan đến cách điện cũng cần được kiểm tra để đảm bảo máy cắt phù hợp với hệ thống điện.

Đặc biệt với hệ thống trung thế, cần xem xét các thông số cách điện và điều kiện môi trường theo yêu cầu thiết kế.

6. Điện áp mạch điều khiển

Máy cắt có thể sử dụng các cấu hình mạch điều khiển khác nhau tùy model và hệ thống tủ điện.

Vì vậy, cần kiểm tra:

  • Điện áp cuộn đóng.

  • Điện áp cuộn cắt.

  • Nguồn cấp mạch điều khiển.

  • Cấu hình tín hiệu điều khiển.

  • Tiếp điểm phụ và tín hiệu trạng thái nếu có.

Các thông số này cần được đối chiếu chính xác với model VPR dự kiến sử dụng.

7. Kiểu lắp đặt và khả năng tương thích với tủ điện

Ngoài thông số điện, cần kiểm tra khả năng lắp đặt và tương thích cơ khí với tủ điện trung thế.

Một số nội dung cần đối chiếu gồm:

  • Kích thước.

  • Kiểu lắp đặt.

  • Cơ cấu vận hành.

  • Đầu nối.

  • Vị trí tiếp điểm và mạch điều khiển.

  • Các phụ kiện đi kèm.

  • Khả năng tương thích với cấu hình tủ điện.

8. Không nên chọn máy cắt chỉ dựa vào một thông số

Một máy cắt có dòng định mức phù hợp nhưng khả năng cắt ngắn mạch hoặc cấp cách điện không đáp ứng yêu cầu thì vẫn có thể không phù hợp với hệ thống.

Do đó, khi lựa chọn Máy Cắt Chân Không VPR Mitsubishi, nên kiểm tra đồng thời:

Điện áp → Dòng điện → Khả năng cắt → Khả năng chịu ngắn hạn → Mạch điều khiển → Cấu hình lắp đặt.

Thiết Bị Điện Quang – Tư vấn thiết bị điện phù hợp hệ thống

Nếu bạn đang tìm hiểu Máy Cắt Chân Không VPR Mitsubishi cho tủ điện trung thế, nhà máy hoặc hệ thống phân phối điện, hãy cung cấp yêu cầu kỹ thuật và cấu hình hệ thống để được tư vấn model phù hợp.

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐIỆN QUANG

Tel: 028.38662.938 - Fax: 028.38662.939

Hotline: 0939.964.981 - 0938.633.623

Địa chỉ: 495/8/15 Tô Hiến Thành, Phường Diên Hồng, TP.HCM (Phường 14, Quận 10 củ)

Email: dienquangmekong@gmail.com

Website: thietbidienquang.vn