Thiết bị điện Schneider
Thiết bị điện IDEC
Thiết bị điện Mitsubishi
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
Sản phẩm HOT
Tel: 0938.633.623
Tel: 0938.633.623
266.339.220đ
634.141.000đ
291.699.660đ
694.523.000đ
338.819.880đ
806.714.000đ
Khuyến mãi
Fanpage Facebook
6.647.920đ -54%
14.452.000đ
● Mã hàng: NV125-SV 3P 50A 30kA 1.2.500mA TD
● Số cực: 3P
● Dòng định mức: 50A
● Dòng rò định mức: 500mA
● Dòng cắt ngắn mạch: 30kA
● Điện áp làm việc: 230VAC
● Sản xuất: Nhật Bản
● Tiêu chuẩn: IEC 60947-1,2
6.647.920đ -54%
14.452.000đ
● Mã hàng: NV125-SV 3P 40A 30kA 1.2.500mA TD
● Số cực: 3P
● Dòng định mức: 40A
● Dòng rò định mức: 500mA
● Dòng cắt ngắn mạch: 30kA
● Điện áp làm việc: 230VAC
● Sản xuất: Nhật Bản
● Tiêu chuẩn: IEC 60947-1,2
6.647.920đ -54%
14.452.000đ
● Mã hàng: NV125-SV 3P 30A 30kA 1.2.500mA TD
● Số cực: 3P
● Dòng định mức: 30A
● Dòng rò định mức: 500mA
● Dòng cắt ngắn mạch: 30kA
● Điện áp làm việc: 230VAC
● Sản xuất: Nhật Bản
● Tiêu chuẩn: IEC 60947-1,2
6.647.920đ -54%
14.452.000đ
● Mã hàng: NV125-SV 3P 20A 30kA 1.2.500mA TD
● Số cực: 3P
● Dòng định mức: 20A
● Dòng rò định mức: 500mA
● Dòng cắt ngắn mạch: 30kA
● Điện áp làm việc: 230VAC
● Sản xuất: Nhật Bản
● Tiêu chuẩn: IEC 60947-1,2
2.318.400đ -54%
5.040.000đ
- Điện áp hoạt động định mức: 100-440VAC
- Điện áp chịu được: 6kV
- Số cực: 3P
- Dòng điện định mức: 125A
- Dòng điện cảm biến: 500mA
- Thời gian hoạt động tốc độ cao: 0.04/0.1s
- Chu kỳ hoạt động (có dòng điện/ không có dòng điện): 6000 chu kỳ/ 10000 chu kỳ
- Thiết bị đầu cuối: Thiết bị đầu cuối vít
- Độ cao hoạt động: 2000m
- Độ ẩm môi trường: Max 85%RH
- Nhiệt độ môi trường: -10 đến +40°C
- Kích thước: 90x130x68mm
- Trọng lượng: 1kg
2.318.400đ -54%
5.040.000đ
- Điện áp hoạt động định mức: 100-440VAC
- Điện áp chịu được: 6kV
- Số cực: 3P
- Dòng điện định mức: 100A
- Dòng điện cảm biến: 500mA
- Thời gian hoạt động tốc độ cao: 0.04/0.1s
- Chu kỳ hoạt động (có dòng điện/ không có dòng điện): 6000 chu kỳ/ 10000 chu kỳ
- Thiết bị đầu cuối: Thiết bị đầu cuối vít
- Độ cao hoạt động: 2000m
- Độ ẩm môi trường: Max 85%RH
- Nhiệt độ môi trường: -10 đến +40°C
- Kích thước: 90x130x68mm
- Trọng lượng: 1kg
2.318.400đ -54%
5.040.000đ
- Điện áp hoạt động định mức: 100-440VAC
- Điện áp chịu được: 6kV
- Số cực: 3P
- Dòng điện định mức: 75A
- Dòng điện cảm biến: 500mA
- Thời gian hoạt động tốc độ cao: 0.04/0.1s
- Chu kỳ hoạt động (có dòng điện/ không có dòng điện): 6000 chu kỳ/ 10000 chu kỳ
- Thiết bị đầu cuối: Thiết bị đầu cuối vít
- Độ cao hoạt động: 2000m
- Độ ẩm môi trường: Max 85%RH
- Nhiệt độ môi trường: -10 đến +40°C
- Kích thước: 90x130x68mm
- Trọng lượng: 1kg
2.318.400đ -54%
5.040.000đ
- Điện áp hoạt động định mức: 100-440VAC
- Điện áp chịu được: 6kV
- Số cực: 3P
- Dòng điện định mức: 60A
- Dòng điện cảm biến: 500mA
- Thời gian hoạt động tốc độ cao: 0.04/0.1s
- Chu kỳ hoạt động (có dòng điện/ không có dòng điện): 6000 chu kỳ/ 10000 chu kỳ
- Thiết bị đầu cuối: Thiết bị đầu cuối vít
- Độ cao hoạt động: 2000m
- Độ ẩm môi trường: Max 85%RH
- Nhiệt độ môi trường: -10 đến +40°C
- Kích thước: 90x130x68mm
- Trọng lượng: 1kg
28.413.740đ -54%
61.769.000đ
● Mã hàng: NV400-HEW 4P 400A 70kA 1.2.500mA
● Số cực: 4P
● Dòng định mức: 400A
● Dòng rò định mức: 500mA
● Dòng cắt ngắn mạch: 70kA
● Điện áp làm việc: 230VAC
● Sản xuất: Nhật Bản
● Tiêu chuẩn: IEC 60947-1,2
40.907.340đ -54%
88.929.000đ
● Mã hàng: NV800-HEW 3P 800A 70kA 1.2.500mA
● Số cực: 3P
● Dòng định mức: 800A
● Dòng rò định mức: 500mA
● Dòng cắt ngắn mạch: 70kA
● Điện áp làm việc: 230VAC
● Sản xuất: Nhật Bản
● Tiêu chuẩn: IEC 60947-1,2
30.089.520đ -54%
65.412.000đ
● Mã hàng: NV400-HEW 3P 400A 70kA 1.2.500mA
● Số cực: 3P
● Dòng định mức: 400A
● Dòng rò định mức: 500mA
● Dòng cắt ngắn mạch: 70kA
● Điện áp làm việc: 230VAC
● Sản xuất: Nhật Bản
● Tiêu chuẩn: IEC 60947-1,2
24.923.260đ -54%
54.181.000đ
● Mã hàng: NV400-HEW 3P 400A 70kA 1.2.500mA
● Số cực: 3P
● Dòng định mức: 400A
● Dòng rò định mức: 500mA
● Dòng cắt ngắn mạch: 70kA
● Điện áp làm việc: 230VAC
● Sản xuất: Nhật Bản
● Tiêu chuẩn: IEC 60947-1,2
27.647.840đ -54%
60.104.000đ
- Điện áp hoạt động định mức: 100-440VAC
- Điện áp chịu được: 6kV
- Số pha: 4P
- Dòng điện định mức: 200-400A
- Dòng điện cảm biến: 500mA
- Chu kỳ hoạt động (có dòng điện/ không có dòng điện): 1000 chu kỳ/ 6000 chu kỳ
- Thiết bị đầu cuối: Thiết bị đầu cuối thanh cái
- Độ cao hoạt động: 2000m
- Độ ẩm môi trường: Max 85%RH
- Nhiệt độ môi trường: -10 đến +40°C
- Kích thước: 185x257x103mm
- Trọng lượng: 8.2kg
26.018.520đ -54%
56.562.000đ
● Mã hàng: NV630-SEW 3P 630A 50kA 1.2.500mA
● Số cực: 3P
● Dòng định mức: 630A
● Dòng rò định mức: 500mA
● Dòng cắt ngắn mạch: 50kA
● Điện áp làm việc: 230VAC
● Sản xuất: Nhật Bản
● Tiêu chuẩn: IEC 60947-1,2
26.495.080đ -54%
57.598.000đ
- Điện áp hoạt động định mức: 200-440VAC
- Điện áp chịu được: 6kV
- Số pha: 3P
- Dòng điện định mức: 630A
- Dòng điện cảm biến: 500mA
- Chu kỳ hoạt động (có dòng điện/ không có dòng điện): 1000 chu kỳ/ 6000 chu kỳ
- Thiết bị đầu cuối: Thiết bị đầu cuối thanh cái
- Độ cao hoạt động: 2000m
- Độ ẩm môi trường: Max 85%RH
- Nhiệt độ môi trường: -10 đến +40°C
- Kích thước: 140x257x103mm
- Trọng lượng: 6.9kg
26.495.080đ -54%
57.598.000đ
- Điện áp hoạt động định mức: 200-440VAC
- Điện áp chịu được: 6kV
- Số pha: 3P
- Dòng điện định mức: 600A
- Dòng điện cảm biến: 500mA
- Chu kỳ hoạt động (có dòng điện/ không có dòng điện): 1000 chu kỳ/ 6000 chu kỳ
- Thiết bị đầu cuối: Thiết bị đầu cuối thanh cái
- Độ cao hoạt động: 2000m
- Độ ẩm môi trường: Max 85%RH
- Nhiệt độ môi trường: -10 đến +40°C
- Kích thước: 140x257x103mm
- Trọng lượng: 6.9kg
26.495.080đ -54%
57.598.000đ
- Điện áp hoạt động định mức: 200-440VAC
- Điện áp chịu được: 6kV
- Số pha: 3P
- Dòng điện định mức: 500A
- Dòng điện cảm biến: 500mA
- Chu kỳ hoạt động (có dòng điện/ không có dòng điện): 1000 chu kỳ/ 6000 chu kỳ
- Thiết bị đầu cuối: Thiết bị đầu cuối thanh cái
- Độ cao hoạt động: 2000m
- Độ ẩm môi trường: Max 85%RH
- Nhiệt độ môi trường: -10 đến +40°C
- Kích thước: 140x257x103mm
- Trọng lượng: 6.9kg
22.150.380đ -54%
48.153.000đ
- Điện áp hoạt động định mức: 100-440VAC
- Điện áp chịu được: 6kV
- Số pha: 3P
- Dòng điện định mức: 200-400A
- Dòng điện cảm biến: 500mA
- Thời gian hoạt động tốc độ cao: 0.04/0.1s
- Chu kỳ hoạt động (có dòng điện/ không có dòng điện): 1000 chu kỳ/ 6000 chu kỳ
- Thiết bị đầu cuối: Thiết bị đầu cuối thanh cái
- Độ cao hoạt động: 2000m
- Độ ẩm môi trường: Max 85%RH
- Nhiệt độ môi trường: -10 đến +40°C
- Kích thước: 140x257x103mm
- Trọng lượng: 6.2kg
17.017.700đ -54%
36.995.000đ
- Điện áp hoạt động định mức: 100-440VAC
- Điện áp chịu được: 6kV
- Số pha: 3P
- Dòng điện định mức: 400A
- Dòng điện cảm biến: 30mA/100mA/200mA/500mA
- Thời gian hoạt động tốc độ cao: 0.04/0.1s
- Chu kỳ hoạt động (có dòng điện/ không có dòng điện): 1000 chu kỳ/ 6000 chu kỳ
- Thiết bị đầu cuối: Thiết bị đầu cuối thanh cái
- Độ cao hoạt động: 2000m
- Độ ẩm môi trường: Max 85%RH
- Nhiệt độ môi trường: -10 đến +40°C
- Kích thước: 140x257x103mm
- Trọng lượng: 6.4kg
17.017.700đ -54%
36.995.000đ
- Điện áp hoạt động định mức: 100-440VAC
- Điện áp chịu được: 6kV
- Số pha: 3P
- Dòng điện định mức: 350A
- Dòng điện cảm biến: 30mA/100mA/200mA/500mA
- Thời gian hoạt động tốc độ cao: 0.04/0.1s
- Chu kỳ hoạt động (có dòng điện/ không có dòng điện): 1000 chu kỳ/ 6000 chu kỳ
- Thiết bị đầu cuối: Thiết bị đầu cuối thanh cái
- Độ cao hoạt động: 2000m
- Độ ẩm môi trường: Max 85%RH
- Nhiệt độ môi trường: -10 đến +40°C
- Kích thước: 140x257x103mm
- Trọng lượng: 6.4kg
17.017.700đ -54%
36.995.000đ
- Điện áp hoạt động định mức: 100-440VAC
- Điện áp chịu được: 6kV
- Số pha: 3P
- Dòng điện định mức: 300A
- Dòng điện cảm biến: 30mA/100mA/200mA/500mA
- Thời gian hoạt động tốc độ cao: 0.04/0.1s
- Chu kỳ hoạt động (có dòng điện/ không có dòng điện): 1000 chu kỳ/ 6000 chu kỳ
- Thiết bị đầu cuối: Thiết bị đầu cuối thanh cái
- Độ cao hoạt động: 2000m
- Độ ẩm môi trường: Max 85%RH
- Nhiệt độ môi trường: -10 đến +40°C
- Kích thước: 140x257x103mm
- Trọng lượng: 6.4kg
17.017.700đ -54%
36.995.000đ
- Điện áp hoạt động định mức: 100-440VAC
- Điện áp chịu được: 6kV
- Số pha: 3P
- Dòng điện định mức: 250A
- Dòng điện cảm biến: 30mA/100mA/200mA/500mA
- Thời gian hoạt động tốc độ cao: 0.04/0.1s
- Chu kỳ hoạt động (có dòng điện/ không có dòng điện): 1000 chu kỳ/ 6000 chu kỳ
- Thiết bị đầu cuối: Thiết bị đầu cuối thanh cái
- Độ cao hoạt động: 2000m
- Độ ẩm môi trường: Max 85%RH
- Nhiệt độ môi trường: -10 đến +40°C
- Kích thước: 140x257x103mm
- Trọng lượng: 6.4kg
13.952.720đ -54%
30.332.000đ
● Mã hàng: NV250-HV 4P 250A 75kA 1.2.500mA CE
● Số cực: 4P
● Dòng định mức: 250A
● Dòng rò định mức: 500mA
● Dòng cắt ngắn mạch: 75kA
● Điện áp làm việc: 230VAC
● Sản xuất: Nhật Bản
● Tiêu chuẩn: IEC 60947-1,2
13.952.720đ -54%
30.332.000đ
● Mã hàng: NV250-HV 4P 225A 75kA 1.2.500mA CE
● Số cực: 4P
● Dòng định mức: 225A
● Dòng rò định mức: 500mA
● Dòng cắt ngắn mạch: 75kA
● Điện áp làm việc: 230VAC
● Sản xuất: Nhật Bản
● Tiêu chuẩn: IEC 60947-1,2
13.952.720đ -54%
30.332.000đ
● Mã hàng: NV250-HV 4P 200A 75kA 1.2.500mA CE
● Số cực: 4P
● Dòng định mức: 200A
● Dòng rò định mức: 500mA
● Dòng cắt ngắn mạch: 75kA
● Điện áp làm việc: 230VAC
● Sản xuất: Nhật Bản
● Tiêu chuẩn: IEC 60947-1,2
13.952.720đ -54%
30.332.000đ
● Mã hàng: NV250-HV 4P 175A 75kA 1.2.500mA CE
● Số cực: 4P
● Dòng định mức: 175A
● Dòng rò định mức: 500mA
● Dòng cắt ngắn mạch: 75kA
● Điện áp làm việc: 230VAC
● Sản xuất: Nhật Bản
● Tiêu chuẩn: IEC 60947-1,2
11.157.760đ -54%
24.256.000đ
- Điện áp hoạt động định mức: 100-440VAC
- Điện áp chịu được: 6kV
- Số pha: 3P
- Dòng điện định mức: 150A
- Dòng điện cảm biến: 500mA
- Thời gian hoạt động tốc độ cao: 0.04/0.1s
- Chu kỳ hoạt động (có dòng điện/ không có dòng điện): 10000 chu kỳ/ 25000 chu kỳ
- Thiết bị đầu cuối: Thiết bị đầu cuối vít
- Độ cao hoạt động: 2000m
- Độ ẩm môi trường: Max 85%RH
- Nhiệt độ môi trường: -10 đến +40°C
- Kích thước: 105x165x68mm
- Trọng lượng: 1.8kg
Tel: 0938.633.623
● Mã hàng: NV125-HEV 4P 125A 75kA 1.2.500mA
● Số cực: 4P
● Dòng định mức: 125A
● Dòng rò định mức: 500mA
● Dòng cắt ngắn mạch: 75kA
● Điện áp làm việc: 230VAC
● Sản xuất: Nhật Bản
● Tiêu chuẩn: IEC 60947-1,2
22.780.120đ -54%
49.522.000đ
● Mã hàng: NV250-HEV 3P 125-250A 75kA 1.2.500mA
● Số cực: 3P
● Dòng định mức: 125-250A
● Dòng rò định mức: 500mA
● Dòng cắt ngắn mạch: 75kA
● Điện áp làm việc: 230VAC
● Sản xuất: Nhật Bản
● Tiêu chuẩn: IEC 60947-1,2
11.528.060đ -54%
25.061.000đ
- Điện áp hoạt động định mức: 100-440VAC
- Điện áp chịu được: 6kV
- Số pha: 3P
- Dòng điện định mức: 250A
- Dòng điện cảm biến: 500mA
- Thời gian hoạt động tốc độ cao: 0.04/0.1s
- Chu kỳ hoạt động (có dòng điện/ không có dòng điện): 10000 chu kỳ/ 25000 chu kỳ
- Thiết bị đầu cuối: Thiết bị đầu cuối vít
- Độ cao hoạt động: 2000m
- Độ ẩm môi trường: Max 85%RH
- Nhiệt độ môi trường: -10 đến +40°C
- Kích thước: 105x165x68mm
- Trọng lượng: 1.8kg
11.528.060đ -54%
25.061.000đ
- Điện áp hoạt động định mức: 100-440VAC
- Điện áp chịu được: 6kV
- Số pha: 3P
- Dòng điện định mức: 225A
- Dòng điện cảm biến: 500mA
- Thời gian hoạt động tốc độ cao: 0.04/0.1s
- Chu kỳ hoạt động (có dòng điện/ không có dòng điện): 10000 chu kỳ/ 25000 chu kỳ
- Thiết bị đầu cuối: Thiết bị đầu cuối vít
- Độ cao hoạt động: 2000m
- Độ ẩm môi trường: Max 85%RH
- Nhiệt độ môi trường: -10 đến +40°C
- Kích thước: 105x165x68mm
- Trọng lượng: 1.8kg
11.528.060đ -54%
25.061.000đ
- Điện áp hoạt động định mức: 100-440VAC
- Điện áp chịu được: 6kV
- Số pha: 3P
- Dòng điện định mức: 200A
- Dòng điện cảm biến: 500mA
- Thời gian hoạt động tốc độ cao: 0.04/0.1s
- Chu kỳ hoạt động (có dòng điện/ không có dòng điện): 10000 chu kỳ/ 25000 chu kỳ
- Thiết bị đầu cuối: Thiết bị đầu cuối vít
- Độ cao hoạt động: 2000m
- Độ ẩm môi trường: Max 85%RH
- Nhiệt độ môi trường: -10 đến +40°C
- Kích thước: 105x165x68mm
- Trọng lượng: 1.8kg
11.528.060đ -54%
25.061.000đ
- Điện áp hoạt động định mức: 100-440VAC
- Điện áp chịu được: 6kV
- Số pha: 3P
- Dòng điện định mức: 175A
- Dòng điện cảm biến: 500mA
- Thời gian hoạt động tốc độ cao: 0.04/0.1s
- Chu kỳ hoạt động (có dòng điện/ không có dòng điện): 10000 chu kỳ/ 25000 chu kỳ
- Thiết bị đầu cuối: Thiết bị đầu cuối vít
- Độ cao hoạt động: 2000m
- Độ ẩm môi trường: Max 85%RH
- Nhiệt độ môi trường: -10 đến +40°C
- Kích thước: 105x165x68mm
- Trọng lượng: 1.8kg
11.528.060đ -99%
2.088.225.061.000.000đ
- Điện áp hoạt động định mức: 100-440VAC
- Điện áp chịu được: 6kV
- Số pha: 3P
- Dòng điện định mức: 125A
- Dòng điện cảm biến: 500mA
- Thời gian hoạt động tốc độ cao: 0.04/0.1s
- Chu kỳ hoạt động (có dòng điện/ không có dòng điện): 10000 chu kỳ/ 25000 chu kỳ
- Thiết bị đầu cuối: Thiết bị đầu cuối vít
- Độ cao hoạt động: 2000m
- Độ ẩm môi trường: Max 85%RH
- Nhiệt độ môi trường: -10 đến +40°C
- Kích thước: 105x165x68mm
- Trọng lượng: 1.8kg
11.528.060đ -54%
25.061.000đ
- Điện áp hoạt động định mức: 100-440VAC
- Điện áp chịu được: 6kV
- Số pha: 3P
- Dòng điện định mức: 125A
- Dòng điện cảm biến: 500mA
- Thời gian hoạt động tốc độ cao: 0.04/0.1s
- Chu kỳ hoạt động (có dòng điện/ không có dòng điện): 10000 chu kỳ/ 25000 chu kỳ
- Thiết bị đầu cuối: Thiết bị đầu cuối vít
- Độ cao hoạt động: 2000m
- Độ ẩm môi trường: Max 85%RH
- Nhiệt độ môi trường: -10 đến +40°C
- Kích thước: 105x165x68mm
- Trọng lượng: 1.8kg
16.925.700đ -54%
36.795.000đ
- Điện áp hoạt động định mức: 100-440VAC
- Điện áp chịu được: 6kV
- Số pha: 4P
- Dòng điện định mức: 63-125A
- Dòng điện cảm biến: 500mA
- Thời gian hoạt động tốc độ cao: 0.04/0.1s
- Chu kỳ hoạt động (có dòng điện/ không có dòng điện): 10000 chu kỳ/ 25000 chu kỳ
- Thiết bị đầu cuối: Thiết bị đầu cuối vít
- Độ cao hoạt động: 2000m
- Độ ẩm môi trường: Max 85%RH
- Nhiệt độ môi trường: -10 đến +40°C
- Kích thước: 105x165x68mm
- Trọng lượng: 1.9kg
26.381.460đ -54%
57.351.000đ
- Điện áp hoạt động định mức: 100-440VAC
- Điện áp chịu được: 6kV
- Số pha: 4P
- Dòng điện định mức: 63-125A
- Dòng điện cảm biến: 500mA
- Thời gian hoạt động tốc độ cao: 0.04/0.1s
- Chu kỳ hoạt động (có dòng điện/ không có dòng điện): 10000 chu kỳ/ 25000 chu kỳ
- Thiết bị đầu cuối: Thiết bị đầu cuối vít
- Độ cao hoạt động: 2000m
- Độ ẩm môi trường: Max 85%RH
- Nhiệt độ môi trường: -10 đến +40°C
- Kích thước: 140x165x68mm
- Trọng lượng: 2.5kg
6.731.180đ -54%
14.633.000đ
- Điện áp hoạt động định mức: 100-440VAC
- Điện áp chịu được: 6kV
- Số pha: 3P
- Dòng điện định mức: 200A
- Dòng điện cảm biến: 500mA
- Thời gian hoạt động tốc độ cao: 0.04/0.1s
- Chu kỳ hoạt động (có dòng điện/ không có dòng điện): 10000 chu kỳ/ 25000 chu kỳ
- Thiết bị đầu cuối: Thiết bị đầu cuối vít
- Độ cao hoạt động: 2000m
- Độ ẩm môi trường: Max 85%RH
- Nhiệt độ môi trường: -10 đến +40°C
- Kích thước: 105x165x68mm
- Trọng lượng: 1.9kg
6.731.180đ -54%
14.633.000đ
- Điện áp hoạt động định mức: 100-440VAC
- Điện áp chịu được: 6kV
- Số pha: 3P
- Dòng điện định mức: 200A
- Dòng điện cảm biến: 500mA
- Thời gian hoạt động tốc độ cao: 0.04/0.1s
- Chu kỳ hoạt động (có dòng điện/ không có dòng điện): 10000 chu kỳ/ 25000 chu kỳ
- Thiết bị đầu cuối: Thiết bị đầu cuối vít
- Độ cao hoạt động: 2000m
- Độ ẩm môi trường: Max 85%RH
- Nhiệt độ môi trường: -10 đến +40°C
- Kích thước: 105x165x68mm
- Trọng lượng: 1.9kg
6.731.180đ -54%
14.633.000đ
- Điện áp hoạt động định mức: 100-440VAC
- Điện áp chịu được: 6kV
- Số pha: 3P
- Dòng điện định mức: 175A
- Dòng điện cảm biến: 500mA
- Thời gian hoạt động tốc độ cao: 0.04/0.1s
- Chu kỳ hoạt động (có dòng điện/ không có dòng điện): 10000 chu kỳ/ 25000 chu kỳ
- Thiết bị đầu cuối: Thiết bị đầu cuối vít
- Độ cao hoạt động: 2000m
- Độ ẩm môi trường: Max 85%RH
- Nhiệt độ môi trường: -10 đến +40°C
- Kích thước: 105x165x68mm
- Trọng lượng: 1.9kg