Thiết bị điện Schneider
Thiết bị điện IDEC
Thiết bị điện Mitsubishi
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
Sản phẩm HOT
Tel: 0938.633.623
Tel: 0938.633.623
266.339.220đ
634.141.000đ
291.699.660đ
694.523.000đ
338.819.880đ
806.714.000đ
Khuyến mãi
Fanpage Facebook
195.960đ -54%
426.000đ
Mã sản phẩm: TH-T18 6.6A
Số cực: 3P
Dải điều chỉnh: 5.2-8.0A
Điện áp hoạt động: 690V
Điện áp thử nghiệm xung (Uimp): 6kV
Chức năng: Bảo vệ quá tải cho động cơ
Dùng cho contactor: S-T10, S-T12, S-T20
Cách lắp: Lắp trực tiếp vào contactor
Tiêu chuẩn: IEC/EN 60947-4-1
Mô tả: Rơ le nhiệt Mitsubishi bảo vệ quá tải cho động cơ, dải điều chỉnh 5.2-8.0A. TH-T18 6.6A dùng cho contactor: S-T10, S-T12, S-T20
195.960đ -54%
426.000đ
Mã sản phẩm: TH-T18 5.0A
Số cực: 3P
Dải điều chỉnh: 4-6A
Điện áp hoạt động: 690V
Điện áp thử nghiệm xung (Uimp): 6kV
Chức năng: Bảo vệ quá tải cho động cơ
Dùng cho contactor: S-T10, S-T12, S-T20
Cách lắp: Lắp trực tiếp vào contactor
Tiêu chuẩn: IEC/EN 60947-4-1
Mô tả: Rơ le nhiệt Mitsubishi bảo vệ quá tải cho động cơ, dải điều chỉnh 4-6A. TH-T18 5.0A dùng cho contactor: S-T10, S-T12, S-T20
195.960đ -54%
426.000đ
Mã sản phẩm: TH-T18 3.6A
Số cực: 3P
Dải điều chỉnh: 2.8-4.4A
Điện áp hoạt động: 690V
Điện áp thử nghiệm xung (Uimp): 6kV
Chức năng: Bảo vệ quá tải cho động cơ
Dùng cho contactor: S-T10, S-T12, S-T20
Cách lắp: Lắp trực tiếp vào contactor
Tiêu chuẩn: IEC/EN 60947-4-1
Mô tả: Rơ le nhiệt Mitsubishi bảo vệ quá tải cho động cơ, dải điều chỉnh 2.8-4.4A. TH-T18 3.6A dùng cho contactor: S-T10, S-T12, S-T20
195.960đ -54%
426.000đ
Mã sản phẩm: TH-T18 2.5A
Số cực: 3P
Dải điều chỉnh: 2.0-3.0A
Điện áp hoạt động: 690V
Điện áp thử nghiệm xung (Uimp): 6kV
Chức năng: Bảo vệ quá tải cho động cơ
Dùng cho contactor: S-T10, S-T12, S-T20
Cách lắp: Lắp trực tiếp vào contactor
Tiêu chuẩn: IEC/EN 60947-4-1
Mô tả: Rơ le nhiệt Mitsubishi bảo vệ quá tải cho động cơ, dải điều chỉnh 2.0-3.0A. TH-T18 2.5A dùng cho contactor: S-T10, S-T12, S-T20
195.960đ -54%
426.000đ
Mã sản phẩm: TH-T18 2.1A
Số cực: 3P
Dải điều chỉnh: 1.7-2.5A
Điện áp hoạt động: 690V
Điện áp thử nghiệm xung (Uimp): 6kV
Chức năng: Bảo vệ quá tải cho động cơ
Dùng cho contactor: S-T10, S-T12, S-T20
Cách lắp: Lắp trực tiếp vào contactor
Tiêu chuẩn: IEC/EN 60947-4-1
Mô tả: Rơ le nhiệt Mitsubishi bảo vệ quá tải cho động cơ, dải điều chỉnh 1.7-2.5A. TH-T18 2.1A dùng cho contactor: S-T10, S-T12, S-T20
195.960đ -54%
426.000đ
Mã sản phẩm: TH-T18 1.7A
Số cực: 3P
Dải điều chỉnh: 1.4-2.0A
Điện áp hoạt động: 690V
Điện áp thử nghiệm xung (Uimp): 6kV
Chức năng: Bảo vệ quá tải cho động cơ
Dùng cho contactor: S-T10, S-T12, S-T20
Cách lắp: Lắp trực tiếp vào contactor
Tiêu chuẩn: IEC/EN 60947-4-1
Mô tả: Rơ le nhiệt Mitsubishi bảo vệ quá tải cho động cơ, dải điều chỉnh 1.4-2.0A. TH-T18 1.7A dùng cho contactor: S-T10, S-T12, S-T20
195.960đ -54%
426.000đ
Mã sản phẩm: TH-T18 1.3A
Số cực: 3P
Dải điều chỉnh: 1.0-1.6A
Điện áp hoạt động: 690V
Điện áp thử nghiệm xung (Uimp): 6kV
Chức năng: Bảo vệ quá tải cho động cơ
Dùng cho contactor: S-T10, S-T12, S-T20
Cách lắp: Lắp trực tiếp vào contactor
Tiêu chuẩn: IEC/EN 60947-4-1
Mô tả: Rơ le nhiệt Mitsubishi bảo vệ quá tải cho động cơ, dải điều chỉnh 1.0-1.6A. TH-T18 1.3A dùng cho contactor: S-T10, S-T12, S-T20
195.960đ -54%
426.000đ
Mã sản phẩm: TH-T18 0.9A
Số cực: 3P
Dải điều chỉnh: 0.7-1.1A
Điện áp hoạt động: 690V
Điện áp thử nghiệm xung (Uimp): 6kV
Chức năng: Bảo vệ quá tải cho động cơ
Dùng cho contactor: S-T10, S-T12, S-T20
Cách lắp: Lắp trực tiếp vào contactor
Tiêu chuẩn: IEC/EN 60947-4-1
Mô tả: Rơ le nhiệt Mitsubishi bảo vệ quá tải cho động cơ, dải điều chỉnh 0.7-1.1A. TH-T18 0.9A dùng cho contactor: S-T10, S-T12, S-T20
195.960đ -54%
426.000đ
Mã sản phẩm: TH-T18 0.7A
Số cực: 3P
Dải điều chỉnh: 0.55-0.85A
Điện áp hoạt động: 690V
Điện áp thử nghiệm xung (Uimp): 6kV
Chức năng: Bảo vệ quá tải cho động cơ
Dùng cho contactor: S-T10, S-T12, S-T20
Cách lắp: Lắp trực tiếp vào contactor
Tiêu chuẩn: IEC/EN 60947-4-1
Mô tả: Rơ le nhiệt Mitsubishi bảo vệ quá tải cho động cơ, dải điều chỉnh 0.55-0.85A. TH-T18 0.7A dùng cho contactor: S-T10, S-T12, S-T20
195.960đ -54%
426.000đ
Mã sản phẩm: TH-T18 0.5A
Số cực: 3P
Dải điều chỉnh: 0.4-0.6A
Điện áp hoạt động: 690V
Điện áp thử nghiệm xung (Uimp): 6kV
Chức năng: Bảo vệ quá tải cho động cơ
Dùng cho contactor: S-T10, S-T12, S-T20
Cách lắp: Lắp trực tiếp vào contactor
Tiêu chuẩn: IEC/EN 60947-4-1
Mô tả: Rơ le nhiệt Mitsubishi bảo vệ quá tải cho động cơ, dải điều chỉnh 0.4-0.6A. TH-T18 0.5A dùng cho contactor: S-T10, S-T12, S-T20
10.767.220đ -54%
23.407.000đ
Mã sản phẩm: S-N400 AC200V 2A2B
Số cực: 3P
Dòng định mức: 400A
Công suất: 220kW
Tiếp điểm phụ: 2NO-2NC
Cuộn hút: 200-240VAC
Điện áp hoạt động: 690VAC
Điện áp thử nghiệm xung (Uimp): 6kV
Độ bền cơ học: 10 triệu lần đóng cắt
Tiêu chuẩn: IEC/EN 60947-4-1
Tương thích rơ le nhiệt: TH-N400RH
Mô tả: Contactor (Khởi động từ) Mitsubishi 3 pha, dòng định mức 400A.S-N400 công suất 220kW, tiếp điểm phụ 2NO-2NC, cuộn hút 200-240VAC
8.219.280đ -54%
17.868.000đ
Mã sản phẩm: S-N300 AC200V 2A2B
Số cực: 3P
Dòng định mức: 300A
Công suất: 160kW
Tiếp điểm phụ: 2NO-2NC
Cuộn hút: 200-240VAC
Điện áp hoạt động: 690VAC
Điện áp thử nghiệm xung (Uimp): 6kV
Độ bền cơ học: 10 triệu lần đóng cắt
Tiêu chuẩn: IEC/EN 60947-4-1
Tương thích rơ le nhiệt: TH-N400RH
Mô tả: Contactor (Khởi động từ) Mitsubishi 3 pha, dòng định mức 300A.S-N300 công suất 160kW, tiếp điểm phụ 2NO-2NC, cuộn hút 200-240VAC
5.071.960đ -54%
11.026.000đ
Mã sản phẩm: S-N220 AC200V 2A2B
Số cực: 3P
Dòng định mức: 250A
Công suất: 132kW
Tiếp điểm phụ: 2NO-2NC
Cuộn hút: 200-240VAC
Điện áp hoạt động: 690VAC
Điện áp thử nghiệm xung (Uimp): 6kV
Độ bền cơ học: 10 triệu lần đóng cắt
Tiêu chuẩn: IEC/EN 60947-4-1
Tương thích rơ le nhiệt: TH-N220RH
Mô tả: Contactor (Khởi động từ) Mitsubishi 3 pha, dòng định mức 250A.S-N250 công suất 132kW, tiếp điểm phụ 2NO-2NC, cuộn hút 200-240VAC
4.592.640đ -54%
9.984.000đ
Mã sản phẩm: S-N180 AC200V 2A2B
Số cực: 3P
Dòng định mức: 180A
Công suất: 90kW
Tiếp điểm phụ: 2NO-2NC
Cuộn hút: 200-240VAC
Điện áp hoạt động: 690VAC
Điện áp thử nghiệm xung (Uimp): 6kV
Độ bền cơ học: 10 triệu lần đóng cắt
Tiêu chuẩn: IEC/EN 60947-4-1
Tương thích rơ le nhiệt: TH-N220RH
Mô tả: Contactor (Khởi động từ) Mitsubishi 3 pha, dòng định mức 180A.S-N180 công suất 90kW, tiếp điểm phụ 2NO-2NC, cuộn hút 200-240VAC
3.738.420đ -54%
8.127.000đ
Mã sản phẩm: S-N150 AC200V 2A2B
Số cực: 3P
Dòng định mức: 150A
Công suất: 75kW
Tiếp điểm phụ: 2NO-2NC
Cuộn hút: 200-240VAC
Điện áp hoạt động: 690VAC
Điện áp thử nghiệm xung (Uimp): 6kV
Độ bền cơ học: 10 triệu lần đóng cắt
Tiêu chuẩn: IEC/EN 60947-4-1
Tương thích rơ le nhiệt: TH-N120
Mô tả: Contactor (Khởi động từ) Mitsubishi 3 pha, dòng định mức 150A.S-N150 công suất 75kW, tiếp điểm phụ 2NO-2NC, cuộn hút 200-240VAC
2.755.860đ -54%
5.991.000đ
Mã sản phẩm: S-N125 AC200V 2A2B
Số cực: 3P
Dòng định mức: 120A
Công suất: 60kW
Tiếp điểm phụ: 2NO-2NC
Cuộn hút: 200-240VAC
Điện áp hoạt động: 690VAC
Điện áp thử nghiệm xung (Uimp): 6kV
Độ bền cơ học: 10 triệu lần đóng cắt
Tiêu chuẩn: IEC/EN 60947-4-1
Tương thích rơ le nhiệt: TH-N120
Mô tả: Contactor (Khởi động từ) Mitsubishi 3 pha, dòng định mức 120A.S-N125 công suất 60kW, tiếp điểm phụ 2NO-2NC, cuộn hút 200-240VAC
2.027.220đ -54%
4.407.000đ
Mã sản phẩm: S-T100 AC200V 2A2B
Số cực: 3P
Dòng định mức: 100A
Công suất: 55kW
Tiếp điểm phụ: 2NO-2NC
Cuộn hút: 200-240VAC
Điện áp hoạt động: 690VAC
Điện áp thử nghiệm xung (Uimp): 6kV
Độ bền cơ học: 10 triệu lần đóng cắt
Tiêu chuẩn: IEC/EN 60947-4-1
Tương thích rơ le nhiệt: TH-T100
Mô tả: Contactor (Khởi động từ) Mitsubishi 3 pha, dòng định mức 100A.S-T100 công suất 55kW, tiếp điểm phụ 2NO-2NC, cuộn hút 200-240VAC
1.770.540đ -54%
3.849.000đ
Mã sản phẩm: S-T80 AC200V 2A2B
Số cực: 3P
Dòng định mức: 80A
Công suất: 45kW
Tiếp điểm phụ: 2NO-2NC
Cuộn hút: 200-240VAC
Điện áp hoạt động: 690VAC
Điện áp thử nghiệm xung (Uimp): 6kV
Độ bền cơ học: 10 triệu lần đóng cắt
Tiêu chuẩn: IEC/EN 60947-4-1
Tương thích rơ le nhiệt: TH-T100
Mô tả: Contactor (Khởi động từ) Mitsubishi 3 pha, dòng định mức 80A.S-T80 công suất 45kW, tiếp điểm phụ 2NO-2NC, cuộn hút 200-240VAC
1.224.060đ -54%
2.661.000đ
Mã sản phẩm: S-T65 AC200V 2A2B
Số cực: 3P
Dòng định mức: 65A
Công suất: 30kW
Tiếp điểm phụ: 2NO-2NC
Cuộn hút: 200-240VAC
Điện áp hoạt động: 690VAC
Điện áp thử nghiệm xung (Uimp): 6kV
Độ bền cơ học: 10 triệu lần đóng cắt
Tiêu chuẩn: IEC/EN 60947-4-1
Tương thích rơ le nhiệt: TH-T65
Mô tả: Contactor (Khởi động từ) Mitsubishi 3 pha, dòng định mức 65A.S-T65 công suất 30kW, tiếp điểm phụ 2NO-2NC, cuộn hút 200-240VAC
1.057.540đ -54%
2.299.000đ
Mã sản phẩm: S-T50 AC200V 2A2B
Số cực: 3P
Dòng định mức: 50A
Công suất: 22kW
Tiếp điểm phụ: 2NO-2NC
Cuộn hút: 200-240VAC
Điện áp hoạt động: 690VAC
Điện áp thử nghiệm xung (Uimp): 6kV
Độ bền cơ học: 10 triệu lần đóng cắt
Tiêu chuẩn: IEC/EN 60947-4-1
Tương thích rơ le nhiệt: TH-T50
Mô tả: Contactor (Khởi động từ) Mitsubishi 3 pha, dòng định mức 50A.S-T50 công suất 22kW, tiếp điểm phụ 2NO-2NC, cuộn hút 200-240VAC
580.060đ -54%
1.261.000đ
Mã sản phẩm: S-T35 AC200V 2A2B
Số cực: 3P
Dòng định mức: 40A
Công suất: 18.5kW
Tiếp điểm phụ: 2NO-2NC
Cuộn hút: 200-240VAC
Điện áp hoạt động: 690VAC
Điện áp thử nghiệm xung (Uimp): 6kV
Độ bền cơ học: 10 triệu lần đóng cắt
Tiêu chuẩn: IEC/EN 60947-4-1
Tương thích rơ le nhiệt: TH-T25
Mô tả: Contactor (Khởi động từ) Mitsubishi 3 pha, dòng định mức 40A.S-T35 công suất 18.5kW, tiếp điểm phụ 2NO-2NC, cuộn hút 200-240VAC
448.960đ -54%
976.000đ
Mã sản phẩm: S-T32 AC200V
Số cực: 3P
Dòng định mức: 32A
Công suất: 15kW
Tiếp điểm phụ: none
Cuộn hút: 200-240VAC
Điện áp hoạt động: 690VAC
Điện áp thử nghiệm xung (Uimp): 6kV
Độ bền cơ học: 10 triệu lần đóng cắt
Tiêu chuẩn: IEC/EN 60947-4-1
Tương thích rơ le nhiệt: TH-T25
Mô tả: Contactor (Khởi động từ) Mitsubishi 3 pha, dòng định mức 32A.S-T32 công suất 15kW, tiếp điểm phụ none, cuộn hút 200-240VAC
497.720đ -54%
1.082.000đ
Mã sản phẩm: S-T25 AC200V 2A2B
Số cực: 3P
Dòng định mức: 30A
Công suất: 15kW
Tiếp điểm phụ: 2NO-2NC
Cuộn hút: 200-240VAC
Điện áp hoạt động: 690VAC
Điện áp thử nghiệm xung (Uimp): 6kV
Độ bền cơ học: 10 triệu lần đóng cắt
Tiêu chuẩn: IEC/EN 60947-4-1
Tương thích rơ le nhiệt: TH-T25
Mô tả: Contactor (Khởi động từ) Mitsubishi 3 pha, dòng định mức 30A.S-T25 công suất 15kW, tiếp điểm phụ 2NO-2NC, cuộn hút 200-240VAC
431.940đ -54%
939.000đ
Mã sản phẩm: S-T21 AC200V 2A2B
Số cực: 3P
Dòng định mức: 23A
Công suất: 11kW
Tiếp điểm phụ: 2NO-2NC
Cuộn hút: 200-240VAC
Điện áp hoạt động: 690VAC
Điện áp thử nghiệm xung (Uimp): 6kV
Độ bền cơ học: 10 triệu lần đóng cắt
Tiêu chuẩn: IEC/EN 60947-4-1
Tương thích rơ le nhiệt: TH-T25
Mô tả: Contactor (Khởi động từ) Mitsubishi 3 pha, dòng định mức 23A. S-T21 công suất 11kW, tiếp điểm phụ 2NO-2NC, cuộn hút 200-240VAC
377.660đ -54%
821.000đ
Mã sản phẩm: S-T20 AC200V 2A
Số cực: 3P
Dòng định mức: 18A
Công suất: 7.5kW
Tiếp điểm phụ: 2NO-2NC
Cuộn hút: 200-240VAC
Điện áp hoạt động: 690VAC
Điện áp thử nghiệm xung (Uimp): 6kV
Độ bền cơ học: 10 triệu lần đóng cắt
Tiêu chuẩn: IEC/EN 60947-4-1
Tương thích rơ le nhiệt: TH-T18
Mô tả: Contactor (Khởi động từ) Mitsubishi 3 pha, dòng định mức 18A. S-T20 công suất 7.5kW, tiếp điểm phụ 2NO-2NC, cuộn hút 200-240VAC
377.660đ -54%
821.000đ
Mã sản phẩm: S-T20 AC200V 1A1B
Số cực: 3P
Dòng định mức: 18A
Công suất: 7.5kW
Tiếp điểm phụ: 1NO-1NC
Cuộn hút: 200-240VAC
Điện áp hoạt động: 690VAC
Điện áp thử nghiệm xung (Uimp): 6kV
Độ bền cơ học: 10 triệu lần đóng cắt
Tiêu chuẩn: IEC/EN 60947-4-1
Tương thích rơ le nhiệt: TH-T18
Mô tả: Contactor (Khởi động từ) Mitsubishi 3 pha, dòng định mức 18A. S-T20 công suất 7.5kW, tiếp điểm phụ 1NO-1NC, cuộn hút 200-240VAC
254.380đ -54%
553.000đ
Mã sản phẩm: S-T12 AC200V 2B
Số cực: 3P
Dòng định mức: 12A
Công suất: 5.5kW
Tiếp điểm phụ: 2NC
Cuộn hút: 200-240VAC
Điện áp hoạt động: 690VAC
Điện áp thử nghiệm xung (Uimp): 6kV
Độ bền cơ học: 10 triệu lần đóng cắt
Tiêu chuẩn: IEC/EN 60947-4-1
Tương thích rơ le nhiệt: TH-T18
Mô tả: Contactor (Khởi động từ) Mitsubishi 3 pha, dòng định mức 12A. S-T12 công suất 5.5kW, tiếp điểm phụ 2NC, cuộn hút 200-240VAC
211.140đ -61%
553.000đ
Mã sản phẩm: ST-12 AC200V
Số cực: 3P
Dòng định mức: 12A
Công suất: 5.5kW
Tiếp điểm phụ: 1NO
Cuộn hút: 200-240VAC
Điện áp hoạt động: 690VAC
Điện áp thử nghiệm xung (Uimp): 6kV
Độ bền cơ học: 10 triệu lần đóng cắt
Tiêu chuẩn: IEC/EN 60947-4-1
Tương thích rơ le nhiệt: TH-T18
Mô tả: Contactor (Khởi động từ) Mitsubishi 3 pha, dòng định mức 12A. S-T12 công suất 5.5kW, tiếp điểm phụ 1NO-1NC, cuộn hút 200-240VAC
211.140đ -54%
459.000đ
Mã sản phẩm: S-T12 AC220V
Số cực: 3P
Dòng định mức: 12A
Công suất: 5.5kW
Tiếp điểm phụ: 1NO
Cuộn hút: 200-240VAC
Điện áp hoạt động: 690VAC
Điện áp thử nghiệm xung (Uimp): 6kV
Độ bền cơ học: 10 triệu lần đóng cắt
Tiêu chuẩn: IEC/EN 60947-4-1
Tương thích rơ le nhiệt: TH-T18
Mô tả: Contactor (Khởi động từ) Mitsubishi 3 pha, dòng định mức 12A. S-T12 công suất 5.5kW, tiếp điểm phụ 1NO-1NC, cuộn hút 200-240VAC
211.140đ -54%
459.000đ
Mã sản phẩm: S-T10 AC220V
Số cực: 3P
Dòng định mức: 9A
Công suất: 4kW
Tiếp điểm phụ: 1NO
Cuộn hút: 200-240VAC
Điện áp hoạt động: 690VAC
Điện áp thử nghiệm xung (Uimp): 6kV
Độ bền cơ học: 10 triệu lần đóng cắt
Tiêu chuẩn: IEC/EN 60947-4-1
Tương thích rơ le nhiệt: TH-T18
Mô tả: Contactor (Khởi động từ) Mitsubishi 3 pha, dòng định mức 9A. S-T10 công suất 4kW, tiếp điểm phụ 1NO, cuộn hút 200-240VAC
Tel: 0938.633.623
Mã sản phẩm: BH-D6 3P 63A 6KA
Dòng sản phẩm: MCB BH-D6
Số cực: 3P
Frame size: 63AF
Dòng định mức: 63A
Dòng cắt ngắn mạch: 6kA
Chức năng: Dùng để kiểm soát & Bảo vệ quá tải và ngắn mạch
Ứng dụng: Dùng trong mạng lưới điện dân dụng và công nghiệp
Tiêu chuẩn: IEC 60898-1
Tel: 0938.633.623
Mã sản phẩm: BH-D6 3P 50A 6KA
Dòng sản phẩm: MCB BH-D6
Số cực: 3P
Frame size: 63AF
Dòng định mức: 50A
Dòng cắt ngắn mạch: 6kA
Chức năng: Dùng để kiểm soát & Bảo vệ quá tải và ngắn mạch
Ứng dụng: Dùng trong mạng lưới điện dân dụng và công nghiệp
Tiêu chuẩn: IEC 60898-1
Tel: 0938.633.623
Mã sản phẩm: BH-D6 3P 40A 6KA
Dòng sản phẩm: MCB BH-D6
Số cực: 3P
Frame size: 63AF
Dòng định mức: 40A
Dòng cắt ngắn mạch: 6kA
Chức năng: Dùng để kiểm soát & Bảo vệ quá tải và ngắn mạch
Ứng dụng: Dùng trong mạng lưới điện dân dụng và công nghiệp
Tiêu chuẩn: IEC 60898-1
Tel: 0938.633.623
Mã sản phẩm: BH-D6 3P 32A 6KA
Dòng sản phẩm: MCB BH-D6
Số cực: 3P
Frame size: 63AF
Dòng định mức: 32A
Dòng cắt ngắn mạch: 6kA
Chức năng: Dùng để kiểm soát & Bảo vệ quá tải và ngắn mạch
Ứng dụng: Dùng trong mạng lưới điện dân dụng và công nghiệp
Tiêu chuẩn: IEC 60898-1
Tel: 0938.633.623
Mã sản phẩm: BH-D6 3P 25A 6KA
Dòng sản phẩm: MCB BH-D6
Số cực: 3P
Frame size: 63AF
Dòng định mức: 25A
Dòng cắt ngắn mạch: 6kA
Chức năng: Dùng để kiểm soát & Bảo vệ quá tải và ngắn mạch
Ứng dụng: Dùng trong mạng lưới điện dân dụng và công nghiệp
Tiêu chuẩn: IEC 60898-1
Tel: 0938.633.623
Mã sản phẩm: BH-D6 3P 20A 6KA
Dòng sản phẩm: MCB BH-D6
Số cực: 3P
Frame size: 63AF
Dòng định mức: 20A
Dòng cắt ngắn mạch: 6kA
Chức năng: Dùng để kiểm soát & Bảo vệ quá tải và ngắn mạch
Ứng dụng: Dùng trong mạng lưới điện dân dụng và công nghiệp
Tiêu chuẩn: IEC 60898-1
Tel: 0938.633.623
Mã sản phẩm: BH-D6 3P 16A 6KA
Dòng sản phẩm: MCB BH-D6
Số cực: 3P
Frame size: 63AF
Dòng định mức: 16A
Dòng cắt ngắn mạch: 6kA
Chức năng: Dùng để kiểm soát & Bảo vệ quá tải và ngắn mạch
Ứng dụng: Dùng trong mạng lưới điện dân dụng và công nghiệp
Tiêu chuẩn: IEC 60898-1
Tel: 0938.633.623
Mã sản phẩm: BH-D6 3P 10A 6KA
Dòng sản phẩm: MCB BH-D6
Số cực: 3P
Frame size: 63AF
Dòng định mức: 10A
Dòng cắt ngắn mạch: 6kA
Chức năng: Dùng để kiểm soát & Bảo vệ quá tải và ngắn mạch
Ứng dụng: Dùng trong mạng lưới điện dân dụng và công nghiệp
Tiêu chuẩn: IEC 60898-1
Tel: 0938.633.623
Mã sản phẩm: BH-D6 3P 6A 6KA
Dòng sản phẩm: MCB BH-D6
Số cực: 3P
Frame size: 63AF
Dòng định mức: 6A
Dòng cắt ngắn mạch: 6kA
Chức năng: Dùng để kiểm soát & Bảo vệ quá tải và ngắn mạch
Ứng dụng: Dùng trong mạng lưới điện dân dụng và công nghiệp
Tiêu chuẩn: IEC 60898-1
Tel: 0938.633.623
Mã sản phẩm: BH-D6 2P 60A 6KA
Dòng sản phẩm: MCB BH-D6
Số cực: 2P
Frame size: 63AF
Dòng định mức: 60A
Dòng cắt ngắn mạch: 6kA
Chức năng: Dùng để kiểm soát & Bảo vệ quá tải và ngắn mạch
Ứng dụng: Dùng trong mạng lưới điện dân dụng và công nghiệp
Tiêu chuẩn: IEC 60898-1