Thiết bị điện Schneider
Thiết bị điện IDEC
Thiết bị điện Mitsubishi
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
Sản phẩm HOT
Tel: 0938.633.623
Tel: 0938.633.623
266.339.220đ
634.141.000đ
291.699.660đ
694.523.000đ
338.819.880đ
806.714.000đ
Khuyến mãi
Fanpage Facebook
587.400đ -40%
979.000đ
- Rơ le bảo vệ điện áp
- Được thiết kế nhỏ gọn gắn trên thanh ray
- Chức năng bảo vệ: Thấp/ quá điện áp, mất cân bằng pha; thứ tự pha và mất pha
- Hiển thị: 3 số, bằng màn hình LCD
- Dùng cho mạng 1 pha 2 dây, 3 pha 4 dây
- Thời gian tác động trễ: 0 - 99 giây
- Thấp áp: 242 - 288V AC
- Quá áp: 127 - 219V Ac
- Mất cân bằng điện áp: 5 - 30%
- Ngõ ra: 2 C/O (NO/5A, NC/3A @ 250V AC)
- Nguồn cấp: Lấy điện áp ngõ vào cấp nguồn
822.000đ -40%
1.370.000đ
- Rơ le bảo vệ điện áp và tần số
- Được thiết kế nhỏ gọn gắn trên thanh ray
- Chức năng bảo vệ: Thấp/ quá điện áp; Thấp/ quá tần số; mất cân bằng pha; thứ tự pha và mất pha
- Hiển thị: 3 số,bằng màn hình LCD
- Dùng cho mạng 3 pha 3 dây, 3 pha 4 dây
- Thời gian tác động trễ: 0 - 99 giây
- Thấp áp/ quá áp:
280 - 520V AC (mạng điện 3 pha 3 dây)
161 - 300V AC (mạng điện 3 pha 4 dây)
- Thấp / quá tần số: 45 - 65Hz
- Mất cân bằng điện áp: 5 - 99.9%
- Ngõ ra: 2 C/O (NO/5A, NC/3A @ 250V AC)
- Nguồn cấp: Lấy điện áp ngõ vào cấp nguồn
315.600đ -40%
526.000đ
- CT dùng cho Relay MPR
- Có 3 loại: 10A, 40A, 80A
269.400đ -40%
449.000đ
- CT dùng cho Relay MPR
- Có 3 loại: 10A, 40A, 80A
225.600đ -40%
376.000đ
- CT dùng cho Relay MPR
- Có 3 loại: 10A, 40A, 80A
501.000đ -40%
835.000đ
- Rơ le bảo vệ dòng điện 3 pha 3 dây
- Chức năng bảo vệ: Quá tải, mất pha, mất cân bằng pha, ngược pha
- Reset: Auto, Manual, Remote
- Công suất: 3 VA
- Tần số: 45 - 65Hz
- Có 3 led chỉ thị
- Ngõ ra: 2 C/O (NO/5A, NC/3A @ 250V AC)
- Nguồn cấp: 415V AC
562.800đ -40%
938.000đ
- Rơ le bảo vệ dòng điện 3 pha 3 dây
- Chức năng bảo vệ: Quá tải, mất pha, mất cân bằng pha, ngược pha
- Reset: Auto, Manual, Remote
- Công suất: 3 VA
- Tần số: 45 - 65Hz
- Có 3 led chỉ thị
- Ngõ ra: 2 C/O (NO/5A, NC/3A @ 250V AC)
- Nguồn cấp: 230V AC
1.059.600đ -40%
1.766.000đ
- Rơ le bảo vệ dòng điện 1 pha
- Được thiết kế nhỏ gọn gắn trên thanh ray
- Hiển thị: 3 số,bằng màn hình LCD
- Dùng cho điện 1 pha - 2 dây
- Thời gian tác động trễ: 0 - 99 giây
- Thấp dòng: 0-999 A
- Quá dòng: 0.5 A - 1.2kA
- Ngõ ra: 1 C/O (NO/5A, NC/3A @ 250V AC)
- Nguồn cấp: 230V AC
900.000đ -40%
1.500.000đ
- Rơ le bảo vệ dòng điện 1 pha
- Được thiết kế nhỏ gọn gắn trên thanh ray
- Hiển thị: 3 số,bằng màn hình LCD
- Dùng cho điện 1 pha - 2 dây
- Thời gian tác động trễ: 0 - 99 giây
- Thấp dòng: 0-999 A
- Quá dòng: 0.5 A - 1.2kA
- Ngõ ra: 1 C/O (NO/5A, NC/3A @ 250V AC)
- Nguồn cấp: 230V AC
361.800đ -40%
603.000đ
– CBCT dùng cho Rơ le bảo vệ dòng rò 900ELR
– Có 3 loại đường kính: 120, 70, 35 mm
– Hệ số CT: 1000:1
361.800đ -40%
603.000đ
– CBCT dùng cho Rơ le bảo vệ dòng rò 900ELR
– Có 3 loại đường kính: 120, 70, 35 mm
– Hệ số CT: 1000:1
361.800đ -40%
603.000đ
– CBCT dùng cho Rơ le bảo vệ dòng rò 900ELR
– Có 3 loại đường kính: 120, 70, 35 mm
– Hệ số CT: 1000:1
853.200đ -40%
1.422.000đ
– Rơ le bảo vệ dòng rò và chạm đất
– Được thiết kế nhỏ gọn gắn trên thanh ray
– Hiển thị: 3 số, LCD đèn nền
– Dùng cho mạng 3 pha – 4 dây và 1 pha – 2 dây
– Thời gian tác động trễ: 0 – 99 giây
– Dải dòng rò điều chỉnh: 10 mA – 30A
– Test / Reset: phím nhấn trước / từ xa
– Ngõ ra: 2 C / O (NO/5A, NC/3A @ 250V AC)
– Nguồn cấp: 230V AC
Tel: 0938.633.623
– Bộ chuyển đổi tín hiệu RS485 sang Wifi
– Nguồn cấp: 12-30VDC
– Tốc độ truyền: 9600 – 115200 BPS
– 802.1a/g:65,54,48,36,24,18,12,9,6, Mbps, Auto rate 802.11b:11,5.5,2,1 MBps,
Auto rate 802.11n 2.4Ghz: HT20,HT420 & HT40
MCS 0-7
Tel: 0938.633.623
– Bộ chuyển đổi RS485 sang ethernet
– Nguồn cấp: 12-30VDC
– Tốc độ truyền: 9600 – 115200 BPS
939.600đ -40%
1.566.000đ
– Bộ chuyển đổi USB – RS485
– Nguồn cấp: 90 – 270V AC/DC
– Tốc độ truyền: 9600 – 115200 BPS
556.200đ -40%
927.000đ
– Bộ chuyển đổi RS485 – 232
– Nguồn cấp: 90 – 270V AC/DC
– Tốc độ truyền: 9600 – 115200 BPS
2.056.800đ -40%
3.428.000đ
– Đồng hồ đo: V, A. Hz, Pf, kW, kVA, kVAr, kWh, kVArh, kVAh, Tổng kWh, kVAh & kVArh
– Hiển thị 3 hàng, bằng LCD có đèn nền
– Số hiển thị: 1 hàng x 4 số, 2 hàng x 7 số hoặc 3 hàng x 7 số
– Cài đặt hệ số CT: 5A – 10.000A
– Mạng kết nối: 3 pha 3/4 dây,1 pha – 2 dây
– Ngõ ra: xung áp / dòng 24VDC / dòng 100mA
– Độ chính xác: cấp 1 (dành cho điện năng)
– Cài đặt hệ số PT Sơ cấp: 100V – 500kV
– Cài đặt hệ số PT Thứ cấp: 100 – 500V AC (L-L)
– Nguồn cấp: 85 – 270V AC
– Truyền thông MODBUS RTU
2.056.800đ -40%
3.428.000đ
– Đồng hồ đo: V, A. Hz, Pf, kW, kVA, kVAr, kWh, kVArh, kVAh và đo kWh, kVAh & kVArh
– Đo và hiển thị sóng hài THD của điện áp, dòng điện
– Hiển thị 4 hàng, 4 số, dạng LCD
– Hàng thứ 5: 8 số (dành cho điện năng)
– Cài đặt hệ số CT: 1A / 5A – 10.000A
– Mạng kết nối: 3 pha – 4 dây, 3 pha – 3 dây, 2 pha – 3 dây & 1 pha – 2 dây
– Ngõ ra: xung áp / dòng 24VDC / dòng 100mA
– Độ chính xác: cấp 1 (dành cho điện năng)
– Cài đặt hệ số PT Sơ cấp: 100V – 500kV
– Cài đặt hệ số PT Thứ cấp: 100 – 500V AC (L-L)
– Nguồn cấp: 85 – 270V AC
– Truyền thông MODBUS
1.683.000đ -40%
2.805.000đ
– Đồng hồ đo: V, A. Hz, Pf, kW, kVA, kVAr, kWh, kVArh, kVAh và đo kWh, kVAh & kVArh
– Đo và hiển thị sóng hài THD của điện áp, dòng điện
– Hiển thị 4 hàng, 4 số, dạng LCD
– Hàng thứ 5: 8 số (dành cho điện năng)
– Cài đặt hệ số CT: 1A / 5A – 10.000A
– Mạng kết nối: 3 pha – 4 dây, 3 pha – 3 dây, 2 pha – 3 dây & 1 pha – 2 dây
– Ngõ ra: xung áp / dòng 24VDC / dòng 100mA
– Độ chính xác: cấp 1 (dành cho điện năng)
– Cài đặt hệ số PT Sơ cấp: 100V – 500kV
– Cài đặt hệ số PT Thứ cấp: 100 – 500V AC (L-L)
– Nguồn cấp: 85 – 270V AC
– Truyền thông MODBUS
1.683.000đ -40%
2.805.000đ
– Đồng hồ đo: V, A. Hz, Pf, kW, kVA, kVAr và đo kWh, KVAh, KVArh
– Hiển thị 3 hàng, 4 số, dạng LCD
– Hàng thứ 4: 8 số (dành cho điện năng)
– Cài đặt hệ số CT: 1A / 5A – 10.000A
– Mạng kết nối: 3 pha – 4 dây, 3 pha – 3 dây, 2 pha – 3dây & 1 pha – 2 dây
– Ngõ ra: xung áp 24VDC / dòng 100mA
– Độ chính xác: cấp 1 (dành cho điện năng)
– Cài đặt hệ số PT Sơ cấp: 100V – 10 KV
– Cài đặt hệ số PT Thứ cấp: 100 – 500V AC (L-L)
– Có password bảo vệ
– Nguồn cấp: 85 – 270V AC
1.384.200đ -40%
2.307.000đ
– Đồng hồ đo: V, A. Hz, Pf, kW, kVA, kVAr và đo kWh, KVAh, KVArh
– Hiển thị 3 hàng, 4 số, dạng LCD
– Hàng thứ 4: 8 số (dành cho điện năng)
– Cài đặt hệ số CT: 1A / 5A – 10.000A
– Mạng kết nối: 3 pha – 4 dây, 3 pha – 3 dây, 2 pha – 3dây & 1 pha – 2 dây
– Ngõ ra: xung áp 24VDC / dòng 100mA
– Độ chính xác: cấp 1 (dành cho điện năng)
– Cài đặt hệ số PT Sơ cấp: 100V – 10 KV
– Cài đặt hệ số PT Thứ cấp: 100 – 500V AC (L-L)
– Có password bảo vệ
– Nguồn cấp: 85 – 270V AC
2.661.000đ -40%
4.435.000đ
– Đồng hồ đo: V, A. Hz, Pf, kW, kVA, kVAr và đo kWh, KVAh, KVArh, công suất hai chiều.
– Hiển thị LCD: 1.8 inch
– Đo dòng trực tiếp 100A
– Mạng kết nối: 1P2W, 3P3W, 3P4W.
– Độ chính xác: Cấp 1
– Ngõ ra: 2 xung áp 24VDC / dòng 100mA
– Có password bảo vệ
– Điện áp cấp vào: 85-285VAC(LN), 120-494VAC(LL)
– Truyền thông Wifi
2.163.000đ -40%
3.605.000đ
– Đồng hồ đo: V, A. Hz, Pf, kW, kVA, kVAr và đo kWh, KVAh, KVArh, công suất hai chiều.
– Hiển thị LCD: 1.8 inch
– Đo dòng trực tiếp 100A
– Mạng kết nối: 1P2W, 3P3W, 3P4W.
– Độ chính xác: Cấp 1
– Ngõ ra: 2 xung áp 24VDC / dòng 100mA
– Có password bảo vệ
– Điện áp cấp vào: 85-285VAC(LN), 120-494VAC(LL)
– Truyền thông MODBUS RS485
1.143.000đ -40%
1.905.000đ
– Đồng hồ đo: V, A. Hz, Pf, kW, kVA, kVAr và đo kWh, KVAh, KVArh, công suất hai chiều
– Hiển thị LCD 1.4 inch
– Đo dòng trực tiếp 100A
– Mạng kết nối: 1 pha – 2 dây
– Ngõ ra: 2 xung áp 24VDC / dòng 100mA 1,330,000
– Độ chính xác: cấp 1
– Có password bảo vệ
– Nguồn cấp: 176 to 276V AC (L – N)
– Truyền thông Wifi
822.000đ -40%
1.370.000đ
– Đồng hồ đo: V, A. Hz, Pf, kW, kVA, kVAr và đo kWh, KVAh, KVArh, công suất hai chiều
– Hiển thị LCD 1.4 inch
– Đo dòng trực tiếp 100A
– Mạng kết nối: 1 pha – 2 dây
– Ngõ ra: 2 xung áp 24VDC / dòng 100mA 1,330,000
– Độ chính xác: cấp 1
– Có password bảo vệ
– Nguồn cấp: 176 to 276V AC (L – N)
– Truyền thông MODBUS RS485
1.346.400đ -40%
2.244.000đ
– Đồng hồ đo điện năng tiêu thụ KWh.
– Hiển thị 6 số, dạng LED
– Chiều cao của LED hiển thị: 14.2 mm
– Cà– Đồng hồ đo: Pf, kWh, kVArh, kVAh, Tổng kW & kVAr
– Hiển thị 8 số, dạng LCD
– Chiều cao của LED hiển thị: 10.5 mm
– Cài đặt hệ số CT: 1 / 5A – 10.000A
– Độ phân giải: 0.01, 0.1, 1 & 10
– Mạng kết nối: 3 pha – 4 dây, 3 pha – 3 dây, 2 pha – 3 dây & 1 pha – 2 dây
– Ngõ ra: xung
– Độ chính xác: cấp 1
– Cài đặt hệ số PT Sơ cấp: 100V – 500kV
– Cài đặt hệ số PT Thứ cấp: 100 – 500V AC (L-L)
– Nguồn cấp: 85 – 270V AC/DC
– Truyền thông MODBUSi đặt hệ số CT: 1 / 5A – 10.000A
– Độ phân giải: 0.01, 0.1, 1 & 10
– Mạng kết nối: 3 pha – 4 dây, 3 pha – 3 dây, 2 pha – 3dây & 1 pha – 2 dây
– Ngõ ra: xung áp 24VDC / dòng 100mA
– Độ chính xác: cấp 1
– Có password bảo vệ
– Nguồn cấp: 230V AC ± 20%
972.600đ -40%
1.621.000đ
– Đồng hồ đo điện năng tiêu thụ KWh.
– Hiển thị 6 số, dạng LED
– Chiều cao của LED hiển thị: 14.2 mm
– Cài đặt hệ số CT: 1 / 5A – 10.000A
– Độ phân giải: 0.01, 0.1, 1 & 10
– Mạng kết nối: 3 pha – 4 dây, 3 pha – 3 dây, 2 pha – 3dây & 1 pha – 2 dây
– Ngõ ra: xung áp 24VDC / dòng 100mA
– Độ chính xác: cấp 1
– Có password bảo vệ
– Nguồn cấp: 230V AC ± 20%
556.200đ -40%
927.000đ
– Đồng hồ đo: Điện áp, dòng điện, tần số, hệ số công suất, công suất tiêu thụ, công suất phản kháng, công suất biểu kiến ( Tức thời ) (96X96)
– Hiển thị 1 hàng, 3 số, dạng LED 615,000
– Cài đặt hệ số CT: 5A – 9999A
– Mạng kết nối: 1 pha – 2 dây
– Cài đặt hệ số PT Sơ cấp: 100V – 500kV
– Cài đặt hệ số PT Thứ cấp: 100 – 500V AC (L-L)
– Đo được điện áp từ hạ thế đến cao thế
– Nguồn cấp: 85-276 VAC/VDC
– Phím nhấn cảm ứng
380.400đ -40%
634.000đ
– Đồng hồ đo: Điện áp, dòng điện, tần số, hệ số công suất, công suất tiêu thụ, công suất phản kháng, công suất biểu kiến ( Tức thời ) (96X96)
– Hiển thị 1 hàng, 3 số, dạng LED 615,000
– Cài đặt hệ số CT: 5A – 9999A
– Mạng kết nối: 1 pha – 2 dây
– Cài đặt hệ số PT Sơ cấp: 100V – 500kV
– Cài đặt hệ số PT Thứ cấp: 100 – 500V AC (L-L)
– Đo được điện áp từ hạ thế đến cao thế
– Nguồn cấp: 85-276 VAC/VDC
– Phím nhấn cảm ứng
927.000đ -40%
1.545.000đ
– Đồng hồ đo: Điện áp, dòng điện và tần số
– Hiển thị 3 hàng, 3 số, dạng LED
– Cài đặt hệ số CT: 5A – 10.000A
– Mạng kết nối: 3 pha – 4 dây, 3 pha – 3 dây, 2 pha – 3 dây & 1 pha – 2 dây 1,150,000
– Cài đặt hệ số PT Sơ cấp: 100V – 500kV
– Cài đặt hệ số PT Thứ cấp: 100 – 500V AC (L-L)
– Đo được điện áp trung và cao thế
– Nguồn cấp: 230V AC ± 20%
927.000đ -40%
1.545.000đ
Đồng hồ đo: Điện áp, dòng điện và tần số
Hiển thị 3 hàng, 3 số, dạng LCD
Cài đặt hệ số CT: 5A – 10.000A
Mạng kết nối: 3 pha – 4 dây, 3 pha – 3 dây, 2 pha – 3 dây & 1 pha – 2 dây
Cài đặt hệ số PT Sơ cấp: 100V – 500kV
Cài đặt hệ số PT Thứ cấp: 100 – 500V AC (L-L)
Đo được điện áp trung và cao thế
Nguồn cấp: 230V AC ± 20%
441.600đ -40%
736.000đ
Đồng hồ đo Điện áp 3 pha
Hiển thị 3 số, dạng LCD
Dải hiển thị: 0 - 516V AC
Mạng kết nối: 3 pha 3 dây, 3 pha 4 dây
Nguồn cấp: AC: 240V AC ±20%, (50 / 60Hz), 110V AC ±20%, (50 / 60Hz)
Bảo vệ mặt trước: IP54
Chiều cao của LED hiển thị: 14.2 mm
Có biểu đồ hiển thị % điện áp
374.400đ -40%
624.000đ
Đồng hồ đo Volt
Hiển thị 3 số, dạng LCD
Dải hiển thị: 0 – 516V AC
Mạng kết nối: 1 pha 2 dây
Nguồn cấp:
AC: 240V AC ±20%, (50 / 60Hz)
110V AC ±20%, (50 / 60Hz)
Bảo vệ mặt trước: IP65
Chiều cao của LED hiển thị: 14.2 mm
Có biểu đồ hiển thị % điện áp
337.200đ -40%
562.000đ
Đồng hồ đo Volt
Hiển thị 3 số, dạng LCD
Dải hiển thị: 0 – 516V AC
Mạng kết nối: 1 pha 2 dây
Nguồn cấp:
AC: 240V AC ±20%, (50 / 60Hz)
110V AC ±20%, (50 / 60Hz)
Bảo vệ mặt trước: IP65
Chiều cao của LED hiển thị: 14.2 mm
Có biểu đồ hiển thị % điện áp
460.200đ -40%
767.000đ
Đồng hồ đo Ampere 3 pha với công tắc chuyển mạch
Hiển thị 4 số, dạng LCD
Cài đặt hệ số CT: 5 – 5000A
Dải hiển thị: 0 – 6200A
Mạng kết nối: 3 pha 4 dây
Nguồn cấp: AC: 240V AC ±20%, (50 / 60Hz)
Bảo vệ mặt trước: IP54
Chiều cao của LED hiển thị: 14.2 mm
Có biểu đồ hiển thị % tải
381.600đ -40%
636.000đ
Đồng hồ đo Ampere
Hiển thị 4 số, dạng LCD
Cài đặt hệ số CT: 5 – 5000A
Dải hiển thị: 0 – 6200A
Mạng kết nối: 1 pha 2 dây
Nguồn cấp:
AC: 240V AC ±20%, (50 / 60Hz)
110V AC ±20%, (50 / 60Hz)
Bảo vệ mặt trước: IP65
Có biểu đồ hiển thị % tải
344.400đ -40%
574.000đ
Đồng hồ đo Ampere
Hiển thị 4 số, dạng LCD
Cài đặt hệ số CT: 5 – 5000A
Dải hiển thị: 0 – 6200A
Mạng kết nối: 1 pha 2 dây
Nguồn cấp:
AC: 240V AC ±20%, (50 / 60Hz)
110V AC ±20%, (50 / 60Hz)
Bảo vệ mặt trước: IP65
Có biểu đồ hiển thị % tải
423.600đ -40%
706.000đ
Đồng hồ đo Điện áp DC
Hiển thị 3 số, dạng LED 7 đoạn
Dải hiển thị: (-)200 – 200 VDC
Mạng kết nối: 1 pha 2 dây
Nguồn cấp: AC: 240V AC ±20%, (50 / 60Hz)
110V AC ±20%, (50 / 60Hz)
Bảo vệ mặt trước: IP65
Chiều cao của LED hiển thị: 14.2 mm
329.400đ -40%
549.000đ
Hiển thị 4 số, dạng LED 7 đoạn
Cài đặt hệ số CT: 5 - 4000A
Dải hiển thị: 0 - 4960A
Mạng kết nối: 1 pha 2 dây
Nguồn cấp: AC: 240V AC ±20%, (50 / 60Hz) , 110V A