Thiết bị điện Schneider
Thiết bị điện IDEC
Thiết bị điện Mitsubishi
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
Sản phẩm HOT
Tel: 0938.633.623
Tel: 0938.633.623
266.339.220đ
634.141.000đ
291.699.660đ
694.523.000đ
338.819.880đ
806.714.000đ
Khuyến mãi
Fanpage Facebook
6.000.000đ
| Loại | Khởi động từ |
| Số cực | 4P |
| Dòng định mức | 100A |
| Tiếp điểm phụ | 2NO 2NC |
| Điện áp điều khiển (coil) | 220V AC |
3.150.000đ
| Loại | Khởi động từ |
| Số cực | 4P |
| Dòng định mức | 85A |
| Tiếp điểm phụ | Không |
| Điện áp điều khiển (coil) | 220V AC |
2.950.000đ
| Loại | Khởi động từ |
| Số cực | 4P |
| Dòng định mức | 75A |
| Tiếp điểm phụ | Không |
| Điện áp điều khiển (coil) | 220V AC |
2.300.000đ
| Loại | Khởi động từ |
| Số cực | 4P |
| Dòng định mức | 65A |
| Tiếp điểm phụ | Không |
| Điện áp điều khiển (coil) | 220V AC |
1.945.000đ
| Loại | Khởi động từ |
| Số cực | 4P |
| Dòng định mức | 50A |
| Tiếp điểm phụ | Không |
| Điện áp điều khiển (coil) | 220V AC |
1.260.000đ
| Loại | Khởi động từ |
| Số cực | 4P |
| Dòng định mức | 40A |
| Tiếp điểm phụ | Không |
| Điện áp điều khiển (coil) | 220V AC |
1.200.000đ
| Loại | Khởi động từ |
| Số cực | 4P |
| Dòng định mức | 32A |
| Tiếp điểm phụ | Không |
| Điện áp điều khiển (coil) | 220V AC |
770.000đ
| Loại | Khởi động từ |
| Số cực | 4P |
| Dòng định mức | 22A |
| Tiếp điểm phụ | Không |
| Điện áp điều khiển (coil) | 220V AC |
655.000đ
| Loại | Khởi động từ |
| Số cực | 4P |
| Dòng định mức | 18A |
| Tiếp điểm phụ | Không |
| Điện áp điều khiển (coil) | 220V AC |
490.000đ
| Loại | Khởi động từ |
| Số cực | 4P |
| Dòng định mức | 12A |
| Tiếp điểm phụ | Không |
| Điện áp điều khiển (coil) | 220V AC |
460.000đ
| Loại | Khởi động từ |
| Số cực | 4P |
| Dòng định mức | 9A |
| Tiếp điểm phụ | Không |
| Điện áp điều khiển (coil) | 220V AC |
5.500.000đ
| Loại | Khởi động từ |
| Số cực | 3P |
| Dòng định mức | 150 A |
| Tiếp điểm | 1NO 1NC (1a1b) |
| Điện áp điều khiển (coil) | 24 VDC |
3.700.000đ
| Loại | Khởi động từ |
| Số cực | 3P |
| Dòng định mức | 100 A |
| Tiếp điểm | 1NO 1NC (1a1b) |
| Điện áp điều khiển (coil) | 24 VDC |
3.600.000đ
| Loại | Khởi động từ |
| Số cực | 3P |
| Dòng định mức | 85 A |
| Tiếp điểm | 1NO 1NC (1a1b) |
| Điện áp điều khiển (coil) | 24 VDC |
3.000.000đ
| Loại | Khởi động từ |
| Số cực | 3P |
| Dòng định mức | 75 A |
| Tiếp điểm | 1NO 1NC (1a1b) |
| Điện áp điều khiển (coil) | 24 VDC |
2.300.000đ
| Loại | Khởi động từ |
| Số cực | 3P |
| Dòng định mức | 65 A |
| Tiếp điểm | 1NO 1NC (1a1b) |
| Điện áp điều khiển (coil) | 24 VDC |
1.850.000đ
| Loại | Khởi động từ |
| Số cực | 3P |
| Dòng định mức | 50 A |
| Tiếp điểm | 1NO 1NC (1a1b) |
| Điện áp điều khiển (coil) | 24 VDC |
1.350.000đ
| Loại | Khởi động từ |
| Số cực | 3P |
| Dòng định mức | 40 A |
| Tiếp điểm | 1NO 1NC (1a1b) |
| Điện áp điều khiển (coil) | 24 VDC |
275.000đ
Tương thích: Khởi động động cơ MMS đến 100AF
Tiêu chuẩn / chứng nhận: IEC
Hãng: LS
260.000đ
Tương thích: Khởi động động cơ MMS đến 100AF
Tiêu chuẩn / chứng nhận: IEC
Hãng: LS
200.000đ
Tương thích: Khởi động động cơ MMS đến 100AF
Tiêu chuẩn / chứng nhận: IEC
Hãng: LS
175.000đ
Tương thích: Khởi động động cơ MMS đến 100AF
Tiêu chuẩn / chứng nhận: IEC
Hãng: LS
5.300.000đ
Dòng điện: 5~65A
Điện áp điều khiển: AC/DC85~260V
Tiếp điểm phụ: 2a1b
Tiêu chuẩn: EC60947-1, IEC60947-4-1, CE, UL, KSC, ...
Hãng: LS
4.500.000đ
Dòng điện: 5~65A
Điện áp điều khiển: AC/DC85~260V
Tiếp điểm phụ: 2a1b
Tiêu chuẩn: EC60947-1, IEC60947-4-1, CE, UL, KSC, ...
Hãng: LS
4.900.000đ
Dòng điện: 5~65A
Điện áp điều khiển: AC/DC85~260V
Tiếp điểm phụ: 2a1b
Tiêu chuẩn: EC60947-1, IEC60947-4-1, CE, UL, KSC, ...
Hãng: LS
4.300.000đ
Dòng điện: 5~65A
Điện áp điều khiển: AC/DC85~260V
Tiếp điểm phụ: 2a1b
Tiêu chuẩn: EC60947-1, IEC60947-4-1, CE, UL, KSC, ...
Hãng: LS
5.300.000đ
Dòng điện: 0.5~6A
Điện áp điều khiển: AC/DC85~260V
Tiếp điểm phụ: 2a1b
Tiêu chuẩn: EC60947-1, IEC60947-4-1, CE, UL, KSC, ...
Hãng: LS
4.900.000đ
Dòng điện: 0.5~6A
Điện áp điều khiển: AC/DC85~260V
Tiếp điểm phụ: 2a1b
Tiêu chuẩn: EC60947-1, IEC60947-4-1, CE, UL, KSC, ...
Hãng: LS
4.700.000đ
Dòng điện: 0.5~6A
Điện áp điều khiển: AC/DC85~260V
Tiếp điểm phụ: 2a1b
Tiêu chuẩn: EC60947-1, IEC60947-4-1, CE, UL, KSC, ...
Hãng: LS
820.000đ
| Tương thích | cho lắp đặt với khởi động từ của LS |
| Số cực | 3 |
| Dòng điện | 5-60A |
| Khả năng | Reset tự động hoặc bằng tay, chỉ thị TRIP |
| Chức năng | Dùng cho bảo vệ động cơ và bảo vệ pha |
| Hãng sản xuất | LS |
820.000đ
| Tên sản phẩm | Relay điện GMP60-T (1c) (0.5-6A) LS |
| Dòng định mức | 0.5-6A |
| Hãng sản xuất | LS |
820.000đ
| Mã sản phẩm | GMP60-T (1c) (3-30A) |
| Tương thích | cho lắp đặt với khởi động từ của LS |
| Số cực | 3 |
| Dòng điện | 3-30A |
| Khả năng | Reset tự động hoặc bằng tay, chỉ thị TRIP |
| Chức năng | Dùng cho bảo vệ động cơ và bảo vệ pha |
| Hãng sản xuất | LS |
1.350.000đ
| Mã sản phẩm | GMP40-3P (1a1b) (4-20A) | |
| Số cực | 3P | |
| Dòng điện | 4~20A | |
| Ứng dụng: | GMP40 dùng cho MC32a-40a | |
| Hãng sản xuất | LS | |
1.350.000đ
| Mã sản phẩm | GMP40-3P (1a1b) (8-40A) | ||
| Số cực | 3 | ||
| Dòng điện | 8-40A | ||
| Tương thích | cho lắp đặt với khởi động từ của LS | ||
| Chức năng | Dùng cho bảo vệ động cơ và bảo vệ pha | ||
| Hãng sản xuất | LS - Hàn Quốc | ||
950.000đ
| Mã sản phẩm | GMP40-2P (1a1b) (8-40A) | |
| Số cực | 2P | |
| Dòng điện In | 8~40A | |
| Ứng dụng | GMP40 dùng cho MC32a-40a | |
| Hãng sản xuất | LS | |
950.000đ
| Mã sản phẩm | GMP40-2P (1a1b) (4-20A) |
| Số cực | 2P |
| Dòng điện | 4-20A |
| Ứng dụng | GMP40 dùng cho MC32a-40a |
| Hãng sản xuất | LS |
1.300.000đ
| Mã sản phẩm | GMP22-3P (1a1b) (4.4-22A) |
| Số cực | 3P |
| Dòng định mức | 4.4-22A |
| Hãng sản xuất | LS |
1.300.000đ
| Tên sản phẩm | Relay điện GMP22-3P (1a1b) (1-5A) LS |
| Số cực | 3P |
| Dòng bảo vệ | (1-5A) |
| Dùng cho | MC-9b~22b |
| Hãng sản xuất | LS |
1.300.000đ
| Mã sản phẩm | GMP22-3P (1a1b) (0.3-1.5A) |
| Số cực | 3P |
| Dải dòng | 0.3-1.5A |
| Dùng cho | MC-9b~22b |
| Hãng sản xuất | LS |
850.000đ
| Tên sản phẩm | Relay điện GMP22-2P (1a1b) (4.4-22A) LS |
| Số cực | 2P |
| Dòng điện | 4.4-22A |
| Hãng sản xuất | LS |