Thiết bị điện Schneider
Thiết bị điện IDEC
Thiết bị điện Mitsubishi
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
Sản phẩm HOT
Tel: 0938.633.623
Tel: 0938.633.623
292.973.520đ
697.556.000đ
320.870.340đ
763.977.000đ
372.702.120đ
887.386.000đ
Khuyến mãi
Fanpage Facebook
802.500đ
Mã sản phẩm RPL-24T/DIM
Loại đèn LED Panel âm trần tròn, dimmable
Thương hiệu MPE
Công suất 24 W
Quang thông 1.800 lm
Hiệu suất sáng ~75–83 lm/W
Màu ánh sáng Trắng (Cool White)
Nhiệt độ màu (CCT) 6000–6500 K
Chỉ số hoàn màu (CRI) > 80
Chip LED SMD 2835
Góc chiếu 110°
Điện áp 100–240V AC
Driver Driver rời, hỗ trợ dimming
Kích thước đèn Ø300 × 22 mm
Kích thước khoét lỗ Ø280 mm
Tuổi thọ ~30.000 giờ
IP IP20 (trong nhà)
Liên hệ để có được giá tốt
613.400đ
Mã sản phẩm RPL-18V/DIM
Loại đèn LED Panel âm trần nhôm, mặt tròn, điều chỉnh độ sáng (Dimmable)
Thương hiệu MPE
Công suất 18 W
Quang thông 1.500 lm
Hiệu suất sáng ~83 lm/W
Màu ánh sáng Vàng (Warm White)
Nhiệt độ màu (CCT) 2800–3200 K
Chỉ số hoàn màu (CRI) Ra > 80
Chip LED SMD 2835
Góc chiếu 110°
Điện áp hoạt động AC 100–240 V, 50/60 Hz
Hệ số công suất (PF) > 0.5
Driver Driver rời, hỗ trợ dimming
Kích thước đèn Ø225 × 22 mm
Kích thước lỗ khoét Ø205 mm
Tuổi thọ 30.000 giờ
Môi trường sử dụng Trong nhà
Liên hệ để có được giá tốt
613.400đ
Dưới đây là thông tin chi tiết của LED Panel âm trần MPE RPL-18N/DIM:
Thông số Chi tiết
Mã sản phẩm RPL-18N/DIM
Loại đèn LED Panel âm trần nhôm, mặt tròn, điều chỉnh độ sáng (Dimmable)
Thương hiệu MPE
Công suất 18 W
Quang thông 1.500 lm
Hiệu suất sáng Khoảng 83 lm/W
Màu ánh sáng Trung tính (Neutral White)
Nhiệt độ màu (CCT) 4000–4500 K
Chỉ số hoàn màu (CRI) Ra > 80
Chip LED SMD 2835
Góc chiếu 110°
Điện áp hoạt động AC 100–240 V, 50/60 Hz
Hệ số công suất (PF) > 0.5
Driver Driver rời, hỗ trợ điều chỉnh độ sáng
Kích thước đèn Ø225 × 22 mm
Kích thước lỗ khoét Ø205 mm
Tuổi thọ 30.000 giờ
Vật liệu Hợp kim nhôm và nhựa
Cấp bảo vệ IP20
Môi trường sử dụng Trong nhà
Liên hệ để có được giá tốt
613.400đ
Mã sản phẩm RPL-18T/DIM
Loại đèn LED Panel âm trần nhôm, mặt tròn, điều chỉnh độ sáng (Dimmable)
Thương hiệu MPE
Công suất 18 W
Quang thông 1.500 lm
Hiệu suất sáng Khoảng 83 lm/W
Màu ánh sáng Trắng (Cool White)
Nhiệt độ màu (CCT) 6000–6500 K
Chỉ số hoàn màu (CRI) Ra > 80
Chip LED SMD 2835
Góc chiếu 110°
Điện áp hoạt động AC 100–240 V, 50/60 Hz
Hệ số công suất (PF) > 0.5
Driver Driver rời, hỗ trợ điều chỉnh độ sáng
Kích thước đèn Ø225 × 22 mm
Kích thước lỗ khoét Ø205 mm
Tuổi thọ 30.000 giờ
Vật liệu Hợp kim nhôm và nhựa
Cấp bảo vệ IP20
Môi trường sử dụng Trong nhà
Liên hệ để có được giá tốt
508.300đ
Mã sản phẩm RPL-12V/DIM
Loại đèn LED Panel âm trần nhôm, mặt tròn, điều chỉnh độ sáng (Dimmable)
Thương hiệu MPE
Công suất 12 W
Quang thông 950 lm
Hiệu suất sáng Khoảng 79 lm/W
Màu ánh sáng Vàng (Warm White)
Nhiệt độ màu (CCT) 2800–3200 K
Chỉ số hoàn màu (CRI) Ra > 80
Chip LED SMD 2835
Góc chiếu 110°
Điện áp hoạt động AC 100–240 V, 50/60 Hz
Hệ số công suất (PF) > 0.5
Driver Driver rời, hỗ trợ điều chỉnh độ sáng
Kích thước đèn Ø170 × 22 mm
Kích thước lỗ khoét Ø150 mm
Tuổi thọ 30.000 giờ
Vật liệu Hợp kim nhôm và nhựa
Môi trường sử dụng Trong nhà (IP20)
Liên hệ để có được giá tốt
508.300đ
Mã sản phẩm RPL-12N/DIM
Loại đèn LED Panel âm trần nhôm, mặt tròn, điều chỉnh độ sáng (Dimmable)
Thương hiệu MPE
Công suất 12 W
Quang thông 950 lm
Hiệu suất sáng Khoảng 79 lm/W
Màu ánh sáng Trung tính (Neutral White)
Nhiệt độ màu (CCT) 4000–4500 K
Chỉ số hoàn màu (CRI) Ra > 80
Chip LED SMD 2835
Góc chiếu 110°
Điện áp hoạt động AC 100–240 V, 50/60 Hz
Hệ số công suất (PF) > 0.5
Driver Driver rời, hỗ trợ điều chỉnh độ sáng
Kích thước đèn Ø170 × 22 mm
Kích thước lỗ khoét Ø150 mm
Tuổi thọ 30.000 giờ
Vật liệu Hợp kim nhôm và nhựa
Môi trường sử dụng Trong nhà
Liên hệ để có được giá tốt
508.300đ
Mã sản phẩm RPL-12T/DIM
Loại đèn LED Panel âm trần nhôm, mặt tròn, điều chỉnh độ sáng (Dimmable)
Thương hiệu MPE
Công suất 12 W
Quang thông 950 lm
Hiệu suất sáng Khoảng 79 lm/W
Màu ánh sáng Trắng (Cool White)
Nhiệt độ màu (CCT) 6000–6500 K
Chỉ số hoàn màu (CRI) Ra > 80
Chip LED SMD 2835
Góc chiếu 110°
Điện áp hoạt động AC 100–240 V, 50/60 Hz
Hệ số công suất (PF) > 0.5
Driver Driver rời, hỗ trợ điều chỉnh độ sáng
Kích thước đèn Ø170 × 22 mm
Kích thước lỗ khoét Ø150 mm
Tuổi thọ 30.000 giờ
Vật liệu Hợp kim nhôm và nhựa
Môi trường sử dụng Trong nhà
Liên hệ để có được giá tốt
460.100đ
Mã sản phẩm RPL-9V/DIM
Loại đèn LED Panel âm trần nhôm, mặt tròn, điều chỉnh độ sáng (Dimmable)
Thương hiệu MPE
Công suất 9 W
Quang thông 750 lm
Hiệu suất sáng Khoảng 83 lm/W
Màu ánh sáng Vàng (Warm White)
Nhiệt độ màu (CCT) 2800–3200 K
Chỉ số hoàn màu (CRI) Ra > 80
Chip LED SMD 2835
Góc chiếu 110°
Điện áp hoạt động AC 100–240 V, 50/60 Hz
Hệ số công suất (PF) > 0.5
Driver Driver rời, hỗ trợ điều chỉnh độ sáng
Kích thước đèn Ø150 × 22 mm
Kích thước lỗ khoét Ø130 mm
Tuổi thọ 30.000 giờ
Vật liệu Hợp kim nhôm và nhựa
Môi trường sử dụng Trong nhà (IP20)
Liên hệ để có được giá tốt
460.100đ
Mã sản phẩm RPL-9N/DIM
Loại đèn LED Panel âm trần nhôm, mặt tròn, điều chỉnh độ sáng (Dimmable)
Thương hiệu MPE
Công suất 9 W
Quang thông 750 lm
Hiệu suất sáng Khoảng 83 lm/W
Màu ánh sáng Trung tính (Neutral White)
Nhiệt độ màu (CCT) 4000–4500 K
Chỉ số hoàn màu (CRI) Ra > 80
Chip LED SMD 2835
Góc chiếu 110°
Điện áp hoạt động AC 100–240 V, 50/60 Hz
Hệ số công suất (PF) > 0.5
Driver Driver rời, hỗ trợ điều chỉnh độ sáng
Kích thước đèn Ø150 × 22 mm
Kích thước lỗ khoét Ø130 mm
Tuổi thọ 30.000 giờ
Vật liệu Hợp kim nhôm và nhựa
Môi trường sử dụng Trong nhà (IP20)
Liên hệ để có được giá tốt
460.100đ
Mã sản phẩm RPL-9T/DIM
Loại đèn LED Panel âm trần nhôm, mặt tròn, điều chỉnh độ sáng (Dimmable)
Thương hiệu MPE
Công suất 9 W
Quang thông 750 lm
Hiệu suất sáng Khoảng 83 lm/W
Màu ánh sáng Trắng (Cool White)
Nhiệt độ màu (CCT) 6000–6500 K
Chỉ số hoàn màu (CRI) Ra > 80
Chip LED SMD 2835
Góc chiếu 110°
Điện áp hoạt động AC 100–240 V, 50/60 Hz
Hệ số công suất (PF) > 0.5
Driver Driver rời, hỗ trợ điều chỉnh độ sáng
Kích thước đèn Ø150 × 22 mm
Kích thước lỗ khoét Ø130 mm
Tuổi thọ 30.000 giờ
Vật liệu Hợp kim nhôm và nhựa
Môi trường sử dụng Trong nhà
Liên hệ để có được giá tốt
395.200đ
Mã sản phẩm RPL-6SV/DIM
Loại đèn LED Panel âm trần nhôm, mặt tròn phi nhỏ, điều chỉnh độ sáng (Dimmable)
Thương hiệu MPE
Công suất 6 W
Quang thông 500 lm
Hiệu suất sáng Khoảng 83 lm/W
Màu ánh sáng Vàng (Warm White)
Nhiệt độ màu (CCT) 2800–3200 K
Chỉ số hoàn màu (CRI) Ra > 80
Chip LED SMD 2835
Góc chiếu 120°
Điện áp hoạt động AC 100–240 V, 50/60 Hz
Hệ số công suất (PF) > 0.5
Driver Driver rời, hỗ trợ điều chỉnh độ sáng
Kích thước đèn Ø110 × 22–25 mm
Kích thước lỗ khoét Ø90 mm
Tuổi thọ 30.000 giờ
Vật liệu Hợp kim nhôm và nhựa
Môi trường sử dụng Trong nhà (IP20)
Liên hệ để có được giá tốt
395.200đ
Mã sản phẩm RPL-6SN/DIM
Loại đèn LED Panel âm trần nhôm, mặt tròn phi nhỏ, điều chỉnh độ sáng (Dimmable)
Thương hiệu MPE
Công suất 6 W
Quang thông 500 lm
Hiệu suất sáng Khoảng 83 lm/W
Màu ánh sáng Trung tính (Neutral White)
Nhiệt độ màu (CCT) 4000–4500 K
Chỉ số hoàn màu (CRI) Ra > 80
Góc chiếu 110°
Chip LED SMD 2835
Điện áp hoạt động AC 100–240 V, 50/60 Hz
Hệ số công suất (PF) > 0.5
Driver Driver rời, hỗ trợ điều chỉnh độ sáng
Kích thước đèn Ø110 × 22–25 mm
Kích thước lỗ khoét Ø90 mm
Tuổi thọ 30.000 giờ
Vật liệu Hợp kim nhôm và nhựa
Môi trường sử dụng Trong nhà
Liên hệ để có được giá tốt
395.200đ
Mã sản phẩm RPL-6ST/DIM
Loại đèn LED Panel âm trần nhôm, mặt tròn (phi nhỏ), điều chỉnh độ sáng (Dimmable)
Thương hiệu MPE
Công suất 6 W
Quang thông 500 lm
Hiệu suất sáng Khoảng 83 lm/W
Màu ánh sáng Trắng (Cool White)
Nhiệt độ màu (CCT) 6000–6500 K
Chỉ số hoàn màu (CRI) Ra > 80
Góc chiếu 110°
Chip LED SMD 2835
Điện áp hoạt động AC 100–240 V, 50/60 Hz
Hệ số công suất (PF) > 0.5
Driver Driver rời, hỗ trợ điều chỉnh độ sáng
Kích thước đèn Ø110 × 25 mm
Kích thước lỗ khoét Ø90 mm
Tuổi thọ 30.000 giờ
Vật liệu Hợp kim nhôm và nhựa
Môi trường sử dụng Trong nhà
Liên hệ để có được giá tốt
395.200đ
Mã sản phẩm RPL-6V/DIM
Loại đèn LED Panel âm trần nhôm, mặt tròn, điều chỉnh độ sáng (Dimmable)
Thương hiệu MPE
Công suất 6 W
Quang thông 500 lm
Hiệu suất sáng Khoảng 83 lm/W
Màu ánh sáng Vàng (Warm White)
Nhiệt độ màu (CCT) 2800–3200 K
Chỉ số hoàn màu (CRI) Ra > 80
Góc chiếu 110°
Chip LED SMD 2835
Điện áp hoạt động AC 100–240 V, 50/60 Hz
Hệ số công suất (PF) > 0.5
Driver Driver rời, hỗ trợ điều chỉnh độ sáng
Kích thước đèn Ø120 × 22 mm
Kích thước lỗ khoét Ø105 mm
Tuổi thọ 30.000 giờ
Vật liệu Hợp kim nhôm và nhựa
Môi trường sử dụng Trong nhà
Liên hệ để có được giá tốt
395.200đ
Mã sản phẩm RPL-6N/DIM
Loại đèn LED Panel âm trần nhôm, mặt tròn, điều chỉnh độ sáng (Dimmable)
Thương hiệu MPE
Công suất 6 W
Quang thông 500 lm
Hiệu suất sáng Khoảng 83 lm/W
Màu ánh sáng Trung tính (Neutral White)
Nhiệt độ màu (CCT) 4000–4500 K
Chỉ số hoàn màu (CRI) Ra > 80
Góc chiếu 110°
Chip LED SMD 2835
Điện áp hoạt động AC 100–240 V, 50/60 Hz
Hệ số công suất (PF) > 0.5
Driver Driver rời, hỗ trợ điều chỉnh độ sáng
Kích thước đèn Ø120 × 22 mm
Kích thước lỗ khoét Ø105 mm
Tuổi thọ 30.000 giờ
Vật liệu Hợp kim nhôm và nhựa
Môi trường sử dụng Trong nhà
Liên hệ để có được giá tốt
395.200đ
Mã sản phẩm RPL-6T/DIM
Loại đèn LED Panel âm trần nhôm, mặt tròn, điều chỉnh độ sáng (Dimmable)
Thương hiệu MPE
Công suất 6 W
Quang thông 500 lm
Hiệu suất sáng Khoảng 83 lm/W
Màu ánh sáng Trắng (Cool White)
Nhiệt độ màu (CCT) 6000–6500 K
Chỉ số hoàn màu (CRI) Ra > 80
Góc chiếu 110°
Chip LED SMD 2835
Điện áp hoạt động AC 100–240 V, 50/60 Hz
Hệ số công suất (PF) > 0.5
Driver Driver rời, hỗ trợ điều chỉnh độ sáng
Kích thước đèn Ø120 × 22 mm
Kích thước lỗ khoét Ø105 mm
Tuổi thọ 30.000 giờ
Vật liệu Hợp kim nhôm và nhựa
Môi trường sử dụng Trong nhà
Liên hệ để có được giá tốt
339.500đ
Mã sản phẩm RPL-18T/MS
Loại đèn LED Panel âm trần cảm biến chuyển động hồng ngoại (PIR), mặt tròn
Thương hiệu MPE
Công suất 18 W
Quang thông 1.500 lm
Hiệu suất sáng Khoảng 83 lm/W
Màu ánh sáng Trắng (Cool White)
Nhiệt độ màu (CCT) 6000–6500 K
Chỉ số hoàn màu (CRI) Ra > 80
Chip LED SMD 2835
Góc chiếu 110°
Điện áp hoạt động AC 100–240 V, 50/60 Hz
Hệ số công suất (PF) > 0.5
Kích thước đèn Ø225 × 37 mm
Kích thước lỗ khoét Ø200 mm
Tuổi thọ 30.000 giờ
Vật liệu Hợp kim nhôm và nhựa
Kiểu lắp đặt Âm trần thạch cao
Môi trường sử dụng Trong nhà (IP20)
Liên hệ để có được giá tốt
278.300đ
Mã sản phẩm RPL-12T/MS
Loại đèn LED Panel âm trần cảm biến chuyển động hồng ngoại (PIR), mặt tròn
Thương hiệu MPE
Công suất 12 W
Quang thông 950 lm
Hiệu suất sáng Khoảng 79 lm/W
Màu ánh sáng Trắng (Cool White)
Nhiệt độ màu (CCT) 6000–6500 K
Chỉ số hoàn màu (CRI) Ra > 80
Chip LED SMD 2835
Góc chiếu 110°
Điện áp hoạt động AC 100–240 V, 50/60 Hz
Hệ số công suất (PF) > 0.5
Kích thước đèn Ø170 × 25 mm (một số tài liệu ghi Ø170 × 37 mm do tính cả cụm cảm biến/driver)
Kích thước lỗ khoét Ø150 mm
Tuổi thọ 30.000 giờ
Vật liệu Nhôm và nhựa
Lắp đặt Âm trần thạch cao
Môi trường sử dụng Trong nhà
Liên hệ để có được giá tốt
299.000đ
Mã sản phẩm RP-24V
Loại đèn LED Panel âm trần siêu mỏng, mặt tròn
Thương hiệu MPE
Công suất 24 W
Quang thông 1.800 lm
Hiệu suất sáng Khoảng 75 lm/W
Màu ánh sáng Vàng (Warm White)
Nhiệt độ màu (CCT) 2.800–3.200 K
Chỉ số hoàn màu (CRI) Ra > 80
Góc chiếu 110°
Chip LED SMD 2835
Điện áp hoạt động AC 100–240 V, 50/60 Hz
Hệ số công suất (PF) > 0.5
Kích thước đèn Ø300 × 25 mm
Kích thước lỗ khoét Ø275 mm
Tuổi thọ 30.000 giờ
Vật liệu Nhôm, nhựa
Kiểu lắp đặt Âm trần thạch cao
Môi trường sử dụng Trong nhà
Liên hệ để có được giá tốt
299.000đ
Mã sản phẩm RP-24N
Loại đèn LED Panel âm trần siêu mỏng, mặt tròn
Thương hiệu MPE
Công suất 24 W
Quang thông 1.800 lm
Hiệu suất sáng Khoảng 75 lm/W
Màu ánh sáng Trung tính (Neutral White)
Nhiệt độ màu (CCT) 4.000–4.500 K
Chỉ số hoàn màu (CRI) Ra > 80
Góc chiếu 110°
Chip LED SMD 2835
Điện áp hoạt động AC 100–240 V, 50/60 Hz
Hệ số công suất (PF) > 0.5
Kích thước đèn Ø300 × 25 mm
Kích thước lỗ khoét Ø275 mm
Tuổi thọ 30.000 giờ
Vật liệu Khung nhôm kết hợp nhựa
Lắp đặt Âm trần thạch cao
Môi trường sử dụng Trong nhà
Liên hệ để có được giá tốt
299.000đ
Mã sản phẩm RP-24T
Công suất 24W
Màu ánh sáng Trắng (6000–6500K)
Quang thông 1.800 lm
Hiệu suất sáng ≈ 75 lm/W
Chỉ số hoàn màu (CRI) >80 Ra
Hệ số công suất (PF) >0.5
Điện áp hoạt động AC 100–240V, 50/60Hz
Chip LED SMD 2835
Góc chiếu 110°
Kích thước đèn Ø300 × 25 mm
Kích thước khoét lỗ Ø275 mm
Chất liệu Nhôm, nhựa
Driver Tích hợp
Tuổi thọ 30.000 giờ
Liên hệ để có được giá tốt
204.200đ
Mã sản phẩm RP-18V
Công suất 18W
Màu ánh sáng Vàng (2800–3200K)
Quang thông 1.500 lm
Hiệu suất sáng ≈ 83 lm/W
Chỉ số hoàn màu (CRI) >80 Ra
Hệ số công suất (PF) >0.5
Điện áp hoạt động AC 100–240V, 50/60Hz
Chip LED SMD 2835
Góc chiếu 110°
Kích thước đèn Ø225 × 25 mm
Kích thước khoét lỗ Ø205 mm
Chất liệu Hợp kim nhôm, nhựa
Driver Tích hợp
Tuổi thọ 30.000 giờ
Liên hệ để có được giá tốt
204.200đ
Mã sản phẩm RP-18N
Công suất 18W
Màu ánh sáng Trung tính (4000–4500K)
Quang thông 1.500 lm
Hiệu suất sáng ≈ 83 lm/W
Chỉ số hoàn màu (CRI) >80 Ra
Hệ số công suất (PF) >0.5
Điện áp hoạt động AC 100–240V, 50/60Hz
Chip LED SMD 2835
Góc chiếu 110°
Kích thước đèn Ø225 × 25 mm
Kích thước khoét lỗ Ø205 mm
Chất liệu Nhôm, nhựa
Driver Tích hợp
Tuổi thọ 30.000 giờ
Liên hệ để có được giá tốt
204.200đ
Mã sản phẩm RP-18T
Công suất 18W
Màu ánh sáng Trắng (6000–6500K)
Quang thông 1.500 lm
Hiệu suất sáng ≈ 83 lm/W
Chỉ số hoàn màu (CRI) >80 Ra
Hệ số công suất (PF) >0.5
Điện áp hoạt động AC 100–240V, 50/60Hz
Chip LED SMD 2835
Góc chiếu 110°
Kích thước đèn Ø225 × 25 mm
Kích thước khoét lỗ Ø205 mm
Chất liệu Nhôm, nhựa
Driver Tích hợp
Tuổi thọ 30.000 giờ
Liên hệ để có được giá tốt
141.400đ
Mã sản phẩm RP-12V
Công suất 12W
Màu ánh sáng Vàng (2800–3200K)
Quang thông 950 lm
Hiệu suất sáng ≈ 79 lm/W
Chỉ số hoàn màu (CRI) >80 Ra
Hệ số công suất (PF) >0.5
Điện áp hoạt động AC 100–240V, 50/60Hz
Chip LED SMD 2835
Góc chiếu 110°
Kích thước đèn Ø170 × 25 mm
Kích thước khoét lỗ Ø150 mm
Chất liệu Hợp kim nhôm, nhựa
Driver Tích hợp
Tuổi thọ 30.000 giờ
Liên hệ để có được giá tốt
141.400đ
Mã sản phẩm RP-12N
Công suất 12W
Màu ánh sáng Trung tính (4000–4500K)
Quang thông 950 lm
Hiệu suất sáng ≈ 79 lm/W
Chỉ số hoàn màu (CRI) >80 Ra
Hệ số công suất (PF) >0.5
Điện áp hoạt động AC 100–240V, 50/60Hz
Chip LED SMD 2835
Góc chiếu 110°
Kích thước đèn Ø170 × 25 mm
Kích thước khoét lỗ Ø150 mm
Chất liệu Nhôm, nhựa
Driver Tích hợp
Tuổi thọ 30.000 giờ
Liên hệ để có được giá tốt
141.400đ
Mã sản phẩm RP-12T
Công suất 12W
Màu ánh sáng Trắng (6000–6500K)
Quang thông 950 lm
Hiệu suất sáng ≈ 79 lm/W
Chỉ số hoàn màu (CRI) >80 Ra
Hệ số công suất (PF) >0.5
Điện áp hoạt động AC 100–240V, 50/60Hz
Chip LED SMD 2835
Góc chiếu 110°
Kích thước đèn Ø170 × 25 mm
Kích thước khoét lỗ Ø150 mm
Chất liệu Nhôm, nhựa
Driver Tích hợp
Tuổi thọ 30.000 giờ
Liên hệ để có được giá tốt
114.700đ
Mã sản phẩm RP-9V
Công suất 9W
Màu ánh sáng Vàng (2800–3200K)
Quang thông 750 lm
Hiệu suất sáng ≈ 83 lm/W
Chỉ số hoàn màu (CRI) >80 Ra
Hệ số công suất (PF) >0.5
Điện áp hoạt động AC 100–240V, 50/60Hz
Chip LED SMD 2835
Góc chiếu 110°
Kích thước đèn Ø150 × 25 mm
Kích thước khoét lỗ Ø130 mm
Chất liệu Hợp kim nhôm, nhựa
Driver Tích hợp
Tuổi thọ 30.000 giờ
Liên hệ để có được giá tốt
114.700đ
Mã sản phẩm RP-9N
Công suất 9W
Màu ánh sáng Trung tính (4000–4500K)
Quang thông 750 lm
Hiệu suất sáng ≈ 83 lm/W
Chỉ số hoàn màu (CRI) >80 Ra
Hệ số công suất (PF) >0.5
Điện áp hoạt động AC 100–240V, 50/60Hz
Chip LED SMD 2835
Góc chiếu 110°
Kích thước đèn Ø150 × 25 mm
Kích thước khoét lỗ Ø130 mm
Chất liệu Hợp kim nhôm, nhựa
Driver Tích hợp
Tuổi thọ 30.000 giờ
Liên hệ để có được giá tốt
114.700đ
Mã sản phẩm RP-9T
Công suất 9W
Màu ánh sáng Trắng (6000–6500K)
Quang thông 750 lm
Hiệu suất sáng ≈ 83 lm/W
Chỉ số hoàn màu (CRI) >80 Ra
Hệ số công suất (PF) >0.5
Điện áp hoạt động AC 100–240V, 50/60Hz
Chip LED SMD 2835
Góc chiếu 110°
Kích thước đèn Ø150 × 25 mm
Kích thước khoét lỗ Ø130 mm
Chất liệu Nhôm, nhựa
Driver Tích hợp
Tuổi thọ 30.000 giờ
Liên hệ để có được giá tốt
95.000đ
Mã sản phẩm RP-6V
Công suất 6W
Màu ánh sáng Vàng (2800–3200K)
Quang thông 500 lm
Hiệu suất sáng ≈ 83 lm/W
Chỉ số hoàn màu (CRI) >80 Ra
Hệ số công suất (PF) >0.5
Điện áp hoạt động AC 100–240V, 50/60Hz
Chip LED SMD 2835
Góc chiếu 110°
Kích thước đèn Ø120 × 25 mm
Kích thước khoét lỗ Ø105 mm
Tuổi thọ 30.000 giờ
Chất liệu Khung hợp kim nhôm, mặt tán quang PMMA
Liên hệ để có được giá tốt
95.000đ
Mã sản phẩm RP-6N
Công suất 6W
Màu ánh sáng Trung tính (4000–4500K)
Quang thông 500 lm
Hiệu suất sáng ≈ 83 lm/W
Chỉ số hoàn màu (CRI) >80 Ra
Hệ số công suất (PF) >0.5
Điện áp hoạt động AC 100–240V, 50/60Hz
Chip LED SMD 2835
Kích thước đèn Ø120 × 25 mm
Kích thước khoét lỗ Ø105 mm
Góc chiếu 110°
Tuổi thọ 30.000 giờ
Chất liệu Khung hợp kim nhôm, mặt tán quang PMMA
Liên hệ để có được giá tốt
95.000đ
Mã sản phẩm RP-6T
Công suất 6W
Màu ánh sáng Trắng (6000–6500K)
Quang thông 500 lm
Hiệu suất sáng ≈ 83 lm/W
Chỉ số hoàn màu (CRI) >80 Ra
Hệ số công suất (PF) >0.5
Điện áp hoạt động AC 100–240V, 50/60Hz
Chip LED SMD 2835
Kích thước đèn Ø120 × 25 mm
Kích thước khoét lỗ Ø105 mm
Tuổi thọ 30.000 giờ
Chất liệu Khung hợp kim nhôm, mặt tán quang PMMA
Liên hệ để có được giá tốt
160.100đ
Mã sản phẩm BD-24/BL
Loại sản phẩm Viền trang trí đèn LED Panel
Tương thích MRPL-24/3C
Màu sắc Đen (Black)
Chất liệu Nhựa cao cấp
Môi trường sử dụng Trong nhà
Liên hệ để có được giá tốt
160.100đ
Mã sản phẩm BD-24/NL
Loại sản phẩm Viền trang trí đèn LED Panel
Tương thích MRPL-24/3C
Màu sắc Niken (Nickel)
Chất liệu Nhựa cao cấp
Môi trường sử dụng Trong nhà
Liên hệ để có được giá tốt
160.100đ
Mã sản phẩm BD-24/BR
Loại sản phẩm Viền trang trí đèn LED Panel
Tương thích MRPL-24/3C
Màu sắc Vàng đồng (Brass)
Chất liệu Nhựa cao cấp
Môi trường sử dụng Trong nhà
Liên hệ để có được giá tốt
160.100đ
Mã sản phẩm BD-24/SL
Loại sản phẩm Viền trang trí đèn LED Panel
Tương thích MRPL-24/3C
Màu sắc Bạc (Silver)
Chất liệu Nhựa cao cấp
Môi trường sử dụng Trong nhà
Liên hệ để có được giá tốt
160.100đ
Mã sản phẩm BD-24/RG
Loại sản phẩm Viền trang trí đèn LED Panel
Tương thích MRPL-24/3C
Màu sắc Rose Gold (đỏ sẫm)
Chất liệu Nhựa cao cấp
Môi trường sử dụng Trong nhà
Liên hệ để có được giá tốt
89.100đ
Mã sản phẩm BD-12/BL
Loại sản phẩm Viền trang trí đèn LED Panel
Tương thích MRPL-12/3C
Màu sắc Đen (Black)
Chất liệu Nhựa cao cấp
Môi trường sử dụng Trong nhà
Liên hệ để có được giá tốt
89.100đ
Mã sản phẩm BD-12/NL
Loại sản phẩm Viền trang trí đèn LED Panel
Tương thích MRPL-12/3C
Màu sắc Niken (Nickel)
Chất liệu Nhựa cao cấp
Môi trường sử dụng Trong nhà
Liên hệ để có được giá tốt