Thiết bị điện Schneider
Thiết bị điện IDEC
Thiết bị điện Mitsubishi
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
Sản phẩm HOT
Tel: 0938.633.623
Tel: 0938.633.623
266.339.220đ
634.141.000đ
291.699.660đ
694.523.000đ
338.819.880đ
806.714.000đ
Khuyến mãi
Fanpage Facebook
11.500.000đ
| TÊN SẢN PHẨM | Biến tần SV0015iS7-4NOFD LS |
|---|---|
| DÒNG | iS7 |
| ĐIỆN ÁP VÀO | 3-pha 380-480V |
| ĐIỆN ÁP RA | 3-pha 380-480V |
| TẦN SỐ ĐẦU VÀO | 50-60Hz |
| TẦN SỐ ĐẦU RA | 0.01-400Hz |
| CÔNG SUẤT | 1.5kW/2hp |
| CÔNG SUẤT ĐẦU RA | 3kVA |
| DÒNG VÀO ĐỊNH MỨC | 7.2 (CT), 5.3 (VT) A |
| DÒNG RA ĐỊNH MỨC | 4 (CT), 6 (VT) A |
| PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN | V/f, V/f PG, slip bù trượt, vector sensorless-1, sensorless-2 vector, vector cảm biến |
| CÔNG SUẤT QUÁ TẢI | 150% trong 1 phút (CT), 110% trong 1 phút (VT) |
| TẢI | Không tải |
| CHỨNG NHẬN UL | Loại mở |
| BỘ LỌC | Bộ lọc EMC |
| DCR | DC Reactor |
| ỨNG DỤNG | Ứng dụng thông thường |
| ENCLOSURE | IP21/IP54, NEMA12 |
10.900.000đ
| TÊN SẢN PHẨM | Biến tần SV0008iS7-4NOFD LS |
|---|---|
| DÒNG | iS7 |
| ĐIỆN ÁP VÀO | 3-pha 380-480V |
| ĐIỆN ÁP RA | 3-pha 380-480V |
| TẦN SỐ ĐẦU VÀO | 50-60Hz |
| TẦN SỐ ĐẦU RA | 0.01-400Hz |
| CÔNG SUẤT | 0.75kW/1hp |
| CÔNG SUẤT ĐẦU RA | 1.9kVA |
| DÒNG VÀO ĐỊNH MỨC | 4.3 (CT), 3.5 (VT) A |
| DÒNG RA ĐỊNH MỨC | 2.5 (CT), 4 (VT) A |
| PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN | V/f, V/f PG, slip bù trượt, vector sensorless-1, sensorless-2 vector, vector cảm biến |
| CÔNG SUẤT QUÁ TẢI | 150% trong 1 phút (CT), 110% trong 1 phút (VT) |
| TẢI | Không tải |
| CHỨNG NHẬN UL | Loại mở |
| BỘ LỌC | Bộ lọc EMC |
| DCR | DC Reactor |
| ỨNG DỤNG | Ứng dụng thông thường |
| ENCLOSURE | IP21/IP54, NEMA12 |
74.300.000đ
| TÊN SẢN PHẨM | Biến tần SV0750iS7-4NO LS |
|---|---|
| DÒNG | iS7 |
| ĐIỆN ÁP VÀO | 3-pha 380-480V |
| ĐIỆN ÁP RA | 3-pha 380-480V |
| TẦN SỐ ĐẦU VÀO | 50-60Hz |
| TẦN SỐ ĐẦU RA | 0.01-400Hz |
| CÔNG SUẤT | 75kW/100hp |
| CÔNG SUẤT ĐẦU RA | 116kVA |
| DÒNG VÀO ĐỊNH MỨC | 154 (CT), 195 (VT) A |
| DÒNG RA ĐỊNH MỨC | 152(CT), 183 (VT) A |
| PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN | V/f, V/f PG, slip bù trượt, vector sensorless-1, sensorless-2 vector, vector cảm biến |
| CÔNG SUẤT QUÁ TẢI | 150% trong 1 phút (CT), 110% trong 1 phút (VT) |
| TẢI | Không tải |
| CHỨNG NHẬN UL | Loại mở |
| BỘ LỌC | Không có sẵn |
| DCR | Không có sẵn |
| ỨNG DỤNG | Ứng dụng thông thường |
| ENCLOSURE | IP00 |
62.700.000đ
| TÊN SẢN PHẨM | Biến tần SV0550iS7-4NO LS |
|---|---|
| DÒNG | iS7 |
| ĐIỆN ÁP VÀO | 3-pha 380-480V |
| ĐIỆN ÁP RA | 3-pha 380-480V |
| TẦN SỐ ĐẦU VÀO | 50-60Hz |
| TẦN SỐ ĐẦU RA | 0.01-400Hz |
| CÔNG SUẤT | 55kW/75hp |
| CÔNG SUẤT ĐẦU RA | 84kVA |
| DÒNG VÀO ĐỊNH MỨC | 113 (CT), 162 (VT) A |
| DÒNG RA ĐỊNH MỨC | 110 (CT), 152 (VT) A |
| PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN | V/f, V/f PG, slip bù trượt, vector sensorless-1, sensorless-2 vector, vector cảm biến |
| CÔNG SUẤT QUÁ TẢI | 150% trong 1 phút (CT), 110% trong 1 phút (VT) |
| TẢI | Không tải |
| CHỨNG NHẬN UL | Loại mở |
| BỘ LỌC | Không có sẵn |
| DCR | Không có sẵn |
| ỨNG DỤNG | Ứng dụng thông thường |
| ENCLOSURE | IP00 |
56.600.000đ
| TÊN SẢN PHẨM | Biến tần SV0450iS7-4NO LS |
|---|---|
| DÒNG | iS7 |
| ĐIỆN ÁP VÀO | 3-pha 380-480V |
| ĐIỆN ÁP RA | 3-pha 380-480V |
| TẦN SỐ ĐẦU VÀO | 50-60Hz |
| TẦN SỐ ĐẦU RA | 0.01-400Hz |
| CÔNG SUẤT | 45kW/60hp |
| CÔNG SUẤT ĐẦU RA | 69kVA |
| DÒNG VÀO ĐỊNH MỨC | 83 (CT), 123 (VT) A |
| DÒNG RA ĐỊNH MỨC | 91 (CT), 110 (VT) A |
| PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN | V/f, V/f PG, slip bù trượt, vector sensorless-1, sensorless-2 vector, vector cảm biến |
| CÔNG SUẤT QUÁ TẢI | 150% trong 1 phút (CT), 110% trong 1 phút (VT) |
| TẢI | Không tải |
| CHỨNG NHẬN UL | Loại mở |
| BỘ LỌC | Không có sẵn |
| DCR | Không có sẵn |
| ỨNG DỤNG | Ứng dụng thông thường |
| ENCLOSURE | IP00 |
47.800.000đ
| TÊN SẢN PHẨM | Biến tần SV0370iS7-4NO LS |
|---|---|
| DÒNG | iS7 |
| ĐIỆN ÁP VÀO | 3-pha 380-480V |
| ĐIỆN ÁP RA | 3-pha 380-480V |
| TẦN SỐ ĐẦU VÀO | 50-60Hz |
| TẦN SỐ ĐẦU RA | 0.01-400Hz |
| CÔNG SUẤT | 37kW/50hp |
| CÔNG SUẤT ĐẦU RA | 57kVA |
| DÒNG VÀO ĐỊNH MỨC | 69 (CT), 109 (VT) A |
| DÒNG RA ĐỊNH MỨC | 75 (CT), 91 (VT) A |
| PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN | V/f, V/f PG, slip bù trượt, vector sensorless-1, sensorless-2 vector, vector cảm biến |
| CÔNG SUẤT QUÁ TẢI | 150% trong 1 phút (CT), 110% trong 1 phút (VT) |
| TẢI | Không tải |
| CHỨNG NHẬN UL | Loại mở |
| BỘ LỌC | Không có sẵn |
| DCR | Không có sẵn |
| ỨNG DỤNG | Ứng dụng thông thường |
| ENCLOSURE | IP00 |
44.000.000đ
| TÊN SẢN PHẨM | Biến tần SV0300iS7-4NO LS |
|---|---|
| DÒNG | iS7 |
| ĐIỆN ÁP VÀO | 3-pha 380-480V |
| ĐIỆN ÁP RA | 3-pha 380-480V |
| TẦN SỐ ĐẦU VÀO | 50-60Hz |
| TẦN SỐ ĐẦU RA | 0.01-400Hz |
| CÔNG SUẤT | 30kW/40hp |
| CÔNG SUẤT ĐẦU RA | 46kVA |
| DÒNG VÀO ĐỊNH MỨC | 57 (CT), 90 (VT) A |
| DÒNG RA ĐỊNH MỨC | 61(CT), 75 (VT) A |
| PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN | V/f, V/f PG, slip bù trượt, vector sensorless-1, sensorless-2 vector, vector cảm biến |
| CÔNG SUẤT QUÁ TẢI | 150% trong 1 phút (CT), 110% trong 1 phút (VT) |
| TẢI | Không tải |
| CHỨNG NHẬN UL | Loại mở |
| BỘ LỌC | Không có sẵn |
| DCR | Không có sẵn |
| ỨNG DỤNG | Ứng dụng thông thường |
| ENCLOSURE | IP00 |
29.500.000đ
| TÊN SẢN PHẨM | Biến tần SV0220iS7-4NO LS |
|---|---|
| DÒNG | iS7 |
| ĐIỆN ÁP VÀO | 3-pha 380-480V |
| ĐIỆN ÁP RA | 3-pha 380-480V |
| TẦN SỐ ĐẦU VÀO | 50-60Hz |
| TẦN SỐ ĐẦU RA | 0.01-400Hz |
| CÔNG SUẤT | 22kW/30hp |
| CÔNG SUẤT ĐẦU RA | 34.3kVA |
| DÒNG VÀO ĐỊNH MỨC | 57 (CT), 52.2 (VT) A |
| DÒNG RA ĐỊNH MỨC | 45 (CT), 61 (VT) A |
| PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN | V/f, V/f PG, slip bù trượt, vector sensorless-1, sensorless-2 vector, vector cảm biến |
| CÔNG SUẤT QUÁ TẢI | 150% trong 1 phút (CT), 110% trong 1 phút (VT) |
| TẢI | Không tải |
| CHỨNG NHẬN UL | Loại mở |
| BỘ LỌC | Không có sẵn |
| DCR | Không có sẵn |
| ỨNG DỤNG | Ứng dụng thông thường |
| ENCLOSURE | IP21/IP54, NEMA12 |
26.000.000đ
| TÊN SẢN PHẨM | Biến tần SV0185iS7-4NO LS |
|---|---|
| DÒNG | iS7 |
| ĐIỆN ÁP VÀO | 3-pha 380-480V |
| ĐIỆN ÁP RA | 3-pha 380-480V |
| TẦN SỐ ĐẦU VÀO | 50-60Hz |
| TẦN SỐ ĐẦU RA | 0.01-400Hz |
| CÔNG SUẤT | 18.5kW/25hp |
| CÔNG SUẤT ĐẦU RA | 29.7kVA |
| DÒNG VÀO ĐỊNH MỨC | 57 (CT), 40 (VT) A |
| DÒNG RA ĐỊNH MỨC | 39 (CT), 45 (VT) A |
| PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN | V/f, V/f PG, slip bù trượt, vector sensorless-1, sensorless-2 vector, vector cảm biến |
| CÔNG SUẤT QUÁ TẢI | 150% trong 1 phút (CT), 110% trong 1 phút (VT) |
| TẢI | Không tải |
| CHỨNG NHẬN UL | Loại mở |
| BỘ LỌC | Không có sẵn |
| DCR | Không có sẵn |
| ỨNG DỤNG | Ứng dụng thông thường |
| ENCLOSURE | IP21/IP54, NEMA12 |
21.000.000đ
| TÊN SẢN PHẨM | Biến tần SV0150iS7-4NO LS |
|---|---|
| DÒNG | iS7 |
| ĐIỆN ÁP VÀO | 3-pha 380-480V |
| ĐIỆN ÁP RA | 3-pha 380-480V |
| TẦN SỐ ĐẦU VÀO | 50-60Hz |
| TẦN SỐ ĐẦU RA | 0.01-400Hz |
| CÔNG SUẤT | 15kW/20hp |
| CÔNG SUẤT ĐẦU RA | 22.9kVA |
| DÒNG VÀO ĐỊNH MỨC | 44 (CT), 33 (VT) A |
| DÒNG RA ĐỊNH MỨC | 30 (CT), 39 (VT) A |
| PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN | V/f, V/f PG, slip bù trượt, vector sensorless-1, sensorless-2 vector, vector cảm biến |
| CÔNG SUẤT QUÁ TẢI | 150% trong 1 phút (CT), 110% trong 1 phút (VT) |
| TẢI | Không tải |
| CHỨNG NHẬN UL | Loại mở |
| BỘ LỌC | Không có sẵn |
| DCR | Không có sẵn |
| ỨNG DỤNG | Ứng dụng thông thường |
| ENCLOSURE | IP21/IP54, NEMA12 |
19.000.000đ
| TÊN SẢN PHẨM | Biến tần SV0110iS7-4NO LS |
|---|---|
| DÒNG | iS7 |
| ĐIỆN ÁP VÀO | 3-pha 380-480V |
| ĐIỆN ÁP RA | 3-pha 380-480V |
| TẦN SỐ ĐẦU VÀO | 50-60Hz |
| TẦN SỐ ĐẦU RA | 0.01-400Hz |
| CÔNG SUẤT | 11kW/15hp |
| CÔNG SUẤT ĐẦU RA | 17.5kVA |
| DÒNG VÀO ĐỊNH MỨC | 39 (CT), 26 (VT) A |
| DÒNG RA ĐỊNH MỨC | 24 (CT), 30 (VT) A |
| PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN | V/f, V/f PG, slip bù trượt, vector sensorless-1, sensorless-2 vector, vector cảm biến |
| CÔNG SUẤT QUÁ TẢI | 150% trong 1 phút (CT), 110% trong 1 phút (VT) |
| TẢI | Không tải |
| CHỨNG NHẬN UL | Loại mở |
| BỘ LỌC | Không có sẵn |
| DCR | Không có sẵn |
| ỨNG DỤNG | Ứng dụng thông thường |
| ENCLOSURE | IP21/IP54, NEMA12 |
12.300.000đ
| TÊN SẢN PHẨM | Biến tần SV0075iS7-4NO LS |
|---|---|
| DÒNG | iS7 |
| ĐIỆN ÁP VÀO | 3-pha 380-480V |
| ĐIỆN ÁP RA | 3-pha 380-480V |
| TẦN SỐ ĐẦU VÀO | 50-60Hz |
| TẦN SỐ ĐẦU RA | 0.01-400Hz |
| CÔNG SUẤT | 7.5kW/10hp |
| CÔNG SUẤT ĐẦU RA | 12.2kVA |
| DÒNG VÀO ĐỊNH MỨC | 25.8 (CT), 22.5 (VT) A |
| DÒNG RA ĐỊNH MỨC | 16 (CT), 24 (VT) A |
| PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN | V/f, V/f PG, slip bù trượt, vector sensorless-1, sensorless-2 vector, vector cảm biến |
| CÔNG SUẤT QUÁ TẢI | 150% trong 1 phút (CT), 110% trong 1 phút (VT) |
| TẢI | Không tải |
| CHỨNG NHẬN UL | Loại mở |
| BỘ LỌC | Không có sẵn |
| DCR | Không có sẵn |
| ỨNG DỤNG | Ứng dụng thông thường |
| ENCLOSURE | IP21/IP54, NEMA12 |
11.300.000đ
| TÊN SẢN PHẨM | Biến tần SV0055iS7-4NO LS |
|---|---|
| DÒNG | iS7 |
| ĐIỆN ÁP VÀO | 3-pha 380-480V |
| ĐIỆN ÁP RA | 3-pha 380-480V |
| TẦN SỐ ĐẦU VÀO | 50-60Hz |
| TẦN SỐ ĐẦU RA | 0.01-400Hz |
| CÔNG SUẤT | 5.5kW/7.5hp |
| CÔNG SUẤT ĐẦU RA | 9.1kVA |
| DÒNG VÀO ĐỊNH MỨC | 21 (CT), 13.8 (VT) A |
| DÒNG RA ĐỊNH MỨC | 12 (CT), 16 (VT) A |
| PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN | V/f, V/f PG, slip bù trượt, vector sensorless-1, sensorless-2 vector, vector cảm biến |
| CÔNG SUẤT QUÁ TẢI | 150% trong 1 phút (CT), 110% trong 1 phút (VT) |
| TẢI | Không tải |
| CHỨNG NHẬN UL | Loại mở |
| BỘ LỌC | Không có sẵn |
| DCR | Không có sẵn |
| ỨNG DỤNG | Ứng dụng thông thường |
| ENCLOSURE | IP21/IP54, NEMA12 |
9.900.000đ
| TÊN SẢN PHẨM | Biến tần SV0037iS7-4NO LS |
|---|---|
| DÒNG | iS7 |
| ĐIỆN ÁP VÀO | 3-pha 380-480V |
| ĐIỆN ÁP RA | 3-pha 380-480V |
| TẦN SỐ ĐẦU VÀO | 50-60Hz |
| TẦN SỐ ĐẦU RA | 0.01-400Hz |
| CÔNG SUẤT | 3.7kW/5hp |
| CÔNG SUẤT ĐẦU RA | 6.1kVA |
| DÒNG VÀO ĐỊNH MỨC | 15.4 (CT), 10.8 (VT) A |
| DÒNG RA ĐỊNH MỨC | 8 (CT), 12 (VT) A |
| PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN | V/f, V/f PG, slip bù trượt, vector sensorless-1, sensorless-2 vector, vector cảm biến |
| CÔNG SUẤT QUÁ TẢI | 150% trong 1 phút (CT), 110% trong 1 phút (VT) |
| TẢI | Không tải |
| CHỨNG NHẬN UL | Loại mở |
| BỘ LỌC | Không có sẵn |
| DCR | Không có sẵn |
| ỨNG DỤNG | Ứng dụng thông thường |
| ENCLOSURE | IP21/IP54, NEMA12 |
9.700.000đ
| TÊN SẢN PHẨM | Biến tần SV0022iS7-4NO LS |
|---|---|
| DÒNG | iS7 |
| ĐIỆN ÁP VÀO | 3-pha 380-480V |
| ĐIỆN ÁP RA | 3-pha 380-480V |
| TẦN SỐ ĐẦU VÀO | 50-60Hz |
| TẦN SỐ ĐẦU RA | 0.01-400Hz |
| CÔNG SUẤT | 2.2kW/3hp |
| CÔNG SUẤT ĐẦU RA | 4.5kVA |
| DÒNG VÀO ĐỊNH MỨC | 10.6 (CT), 7.3 (VT) A |
| DÒNG RA ĐỊNH MỨC | 6 (CT), 8 (VT) A |
| PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN | V/f, V/f PG, slip bù trượt, vector sensorless-1, sensorless-2 vector, vector cảm biến |
| CÔNG SUẤT QUÁ TẢI | 150% trong 1 phút (CT), 110% trong 1 phút (VT) |
| TẢI | Không tải |
| CHỨNG NHẬN UL | Loại mở |
| BỘ LỌC | Không có sẵn |
| DCR | Không có sẵn |
| ỨNG DỤNG | Ứng dụng thông thường |
| ENCLOSURE | IP21/IP54, NEMA12 |
9.200.000đ
| TÊN SẢN PHẨM | Biến tần SV0015iS7-4NO LS |
|---|---|
| DÒNG | iS7 |
| ĐIỆN ÁP VÀO | 3-pha 380-480V |
| ĐIỆN ÁP RA | 3-pha 380-480V |
| TẦN SỐ ĐẦU VÀO | 50-60Hz |
| TẦN SỐ ĐẦU RA | 0.01-400Hz |
| CÔNG SUẤT | 1.5kW/2hp |
| CÔNG SUẤT ĐẦU RA | 3kVA |
| DÒNG VÀO ĐỊNH MỨC | 7.2 (CT), 5.3 (VT) A |
| DÒNG RA ĐỊNH MỨC | 4 (CT), 6 (VT) A |
| PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN | V/f, V/f PG, slip bù trượt, vector sensorless-1, sensorless-2 vector, vector cảm biến |
| CÔNG SUẤT QUÁ TẢI | 150% trong 1 phút (CT), 110% trong 1 phút (VT) |
| TẢI | Không tải |
| CHỨNG NHẬN UL | Loại mở |
| BỘ LỌC | Không có sẵn |
| DCR | Không có sẵn |
| ỨNG DỤNG | Ứng dụng thông thường |
| ENCLOSURE | IP21/IP54, NEMA12 |
8.800.000đ
| TÊN SẢN PHẨM | Biến tần SV0008iS7-4NO LS |
|---|---|
| DÒNG | iS7 |
| ĐIỆN ÁP VÀO | 3-pha 380-480V |
| ĐIỆN ÁP RA | 3-pha 380-480V |
| TẦN SỐ ĐẦU VÀO | 50-60Hz |
| TẦN SỐ ĐẦU RA | 0.01-400Hz |
| CÔNG SUẤT | 0.75kW/1hp |
| CÔNG SUẤT ĐẦU RA | 1.9kVA |
| DÒNG VÀO ĐỊNH MỨC | 4.3 (CT), 3.5 (VT) A |
| DÒNG RA ĐỊNH MỨC | 2.5 (CT), 4 (VT) A |
| PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN | V/f, V/f PG, slip bù trượt, vector sensorless-1, sensorless-2 vector, vector cảm biến |
| CÔNG SUẤT QUÁ TẢI | 150% trong 1 phút (CT), 110% trong 1 phút (VT) |
| TẢI | Không tải |
| CHỨNG NHẬN UL | Loại mở |
| BỘ LỌC | Không có sẵn |
| DCR | Không có sẵn |
| ỨNG DỤNG | Ứng dụng thông thường |
| ENCLOSURE | IP21/IP54, NEMA12 |
100.600.000đ
| TÊN SẢN PHẨM | Biến tần SV0750iS7-2SO LS |
|---|---|
| DÒNG | iS7 |
| ĐIỆN ÁP VÀO | 3-pha 200-230V |
| ĐIỆN ÁP RA | 3-pha 200-230V |
| TẦN SỐ ĐẦU VÀO | 50-60Hz |
| TẦN SỐ ĐẦU RA | 0.01-400Hz |
| CÔNG SUẤT | 75kW/100hp |
| CÔNG SUẤT ĐẦU RA | 116kVA |
| DÒNG VÀO ĐỊNH MỨC | 305 (CT), 326 (VT) A |
| DÒNG RA ĐỊNH MỨC | 288(CT), 345 (VT) A |
| PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN | V/f, V/f PG, slip bù trượt, vector sensorless-1, sensorless-2 vector, vector cảm biến |
| CÔNG SUẤT QUÁ TẢI | 150% trong 1 phút (CT), 110% trong 1 phút (VT) |
| TẢI | Trình tải đồ họa |
| CHỨNG NHẬN UL | Loại mở |
| BỘ LỌC | Không có sẵn |
| DCR | Không có sẵn |
| ỨNG DỤNG | Ứng dụng thông thường |
| ENCLOSURE | IP00 |
90.600.000đ
| TÊN SẢN PHẨM | Biến tần SV0550iS7-2SO LS |
|---|---|
| DÒNG | iS7 |
| ĐIỆN ÁP VÀO | 3-pha 200-230V |
| ĐIỆN ÁP RA | 3-pha 200-230V |
| TẦN SỐ ĐẦU VÀO | 50-60Hz |
| TẦN SỐ ĐẦU RA | 0.01-400Hz |
| CÔNG SUẤT | 55kW/75hp |
| CÔNG SUẤT ĐẦU RA | 84kVA |
| DÒNG VÀO ĐỊNH MỨC | 233 (CT), 302 (VT) A |
| DÒNG RA ĐỊNH MỨC | 220(CT), 288 (VT) A |
| PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN | V/f, V/f PG, slip bù trượt, vector sensorless-1, sensorless-2 vector, vector cảm biến |
| CÔNG SUẤT QUÁ TẢI | 150% trong 1 phút (CT), 110% trong 1 phút (VT) |
| TẢI | Trình tải đồ họa |
| CHỨNG NHẬN UL | Loại mở |
| BỘ LỌC | Không có sẵn |
| DCR | Không có sẵn |
| ỨNG DỤNG | Ứng dụng thông thường |
| ENCLOSURE | IP00 |
68.300.000đ
| TÊN SẢN PHẨM | Biến tần SV0450iS7-2SO LS |
|---|---|
| DÒNG | iS7 |
| ĐIỆN ÁP VÀO | 3-pha 200-230V |
| ĐIỆN ÁP RA | 3-pha 200-230V |
| TẦN SỐ ĐẦU VÀO | 50-60Hz |
| TẦN SỐ ĐẦU RA | 0.01-400Hz |
| CÔNG SUẤT | 45kW/60hp |
| CÔNG SUẤT ĐẦU RA | 69kVA |
| DÒNG VÀO ĐỊNH MỨC | 191 (CT), 231 (VT) A |
| DÒNG RA ĐỊNH MỨC | 180(CT), 220 (VT) A |
| PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN | V/f, V/f PG, slip bù trượt, vector sensorless-1, sensorless-2 vector, vector cảm biến |
| CÔNG SUẤT QUÁ TẢI | 150% trong 1 phút (CT), 110% trong 1 phút (VT) |
| TẢI | Trình tải đồ họa |
| CHỨNG NHẬN UL | Loại mở |
| BỘ LỌC | Không có sẵn |
| DCR | Không có sẵn |
| ỨNG DỤNG | Ứng dụng thông thường |
| ENCLOSURE | IP00 |
60.500.000đ
| TÊN SẢN PHẨM | Biến tần SV0370iS7-2SO LS |
|---|---|
| DÒNG | iS7 |
| ĐIỆN ÁP VÀO | 3-pha 200-230V |
| ĐIỆN ÁP RA | 3-pha 200-230V |
| TẦN SỐ ĐẦU VÀO | 50-60Hz |
| TẦN SỐ ĐẦU RA | 0.01-400Hz |
| CÔNG SUẤT | 37kW/50hp |
| CÔNG SUẤT ĐẦU RA | 57kVA |
| DÒNG VÀO ĐỊNH MỨC | 154 (CT), 190 (VT) A |
| DÒNG RA ĐỊNH MỨC | 146(CT), 180 (VT) A |
| PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN | V/f, V/f PG, slip bù trượt, vector sensorless-1, sensorless-2 vector, vector cảm biến |
| CÔNG SUẤT QUÁ TẢI | 150% trong 1 phút (CT), 110% trong 1 phút (VT) |
| TẢI | Trình tải đồ họa |
| CHỨNG NHẬN UL | Loại mở |
| BỘ LỌC | Không có sẵn |
| DCR | Không có sẵn |
| ỨNG DỤNG | Ứng dụng thông thường |
| ENCLOSURE | IP00 |
51.900.000đ
| TÊN SẢN PHẨM | Biến tần SV0300iS7-2SO LS |
|---|---|
| DÒNG | iS7 |
| ĐIỆN ÁP VÀO | 3-pha 200-230V |
| ĐIỆN ÁP RA | 3-pha 200-230V |
| TẦN SỐ ĐẦU VÀO | 50-60Hz |
| TẦN SỐ ĐẦU RA | 0.01-400Hz |
| CÔNG SUẤT | 30kW/40hp |
| CÔNG SUẤT ĐẦU RA | 46kVA |
| DÒNG VÀO ĐỊNH MỨC | 121 (CT), 152 (VT) A |
| DÒNG RA ĐỊNH MỨC | 116(CT), 146 (VT) A |
| PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN | V/f, V/f PG, slip bù trượt, vector sensorless-1, sensorless-2 vector, vector cảm biến |
| CÔNG SUẤT QUÁ TẢI | 150% trong 1 phút (CT), 110% trong 1 phút (VT) |
| TẢI | Trình tải đồ họa |
| CHỨNG NHẬN UL | Loại mở |
| BỘ LỌC | Không có sẵn |
| DCR | Không có sẵn |
| ỨNG DỤNG | Ứng dụng thông thường |
| ENCLOSURE | IP00 |
34.800.000đ
| TÊN SẢN PHẨM | Biến tần SV0220iS7-2NO LS |
|---|---|
| DÒNG | iS7 |
| ĐIỆN ÁP VÀO | 3-pha 200-230V |
| ĐIỆN ÁP RA | 3-pha 200-230V |
| TẦN SỐ ĐẦU VÀO | 50-60Hz |
| TẦN SỐ ĐẦU RA | 0.01-400Hz |
| CÔNG SUẤT | 22kW/30hp |
| CÔNG SUẤT ĐẦU RA | 33.5kVA |
| DÒNG VÀO ĐỊNH MỨC | 96 (CT), 107 (VT) A |
| DÒNG RA ĐỊNH MỨC | 88(CT), 124 (VT) A |
| PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN | V/f, V/f PG, slip bù trượt, vector sensorless-1, sensorless-2 vector, vector cảm biến |
| CÔNG SUẤT QUÁ TẢI | 150% trong 1 phút (CT), 110% trong 1 phút (VT) |
| TẢI | Không tải |
| CHỨNG NHẬN UL | Loại mở |
| BỘ LỌC | Không có sẵn |
| DCR | Không có sẵn |
| ỨNG DỤNG | Ứng dụng thông thường |
| ENCLOSURE | IP21/IP54, NEMA12 |
30.700.000đ
| TÊN SẢN PHẨM | Biến tần SV0185iS7-2NO LS |
|---|---|
| DÒNG | iS7 |
| ĐIỆN ÁP VÀO | 3-pha 200-230V |
| ĐIỆN ÁP RA | 3-pha 200-230V |
| TẦN SỐ ĐẦU VÀO | 50-60Hz |
| TẦN SỐ ĐẦU RA | 0.01-400Hz |
| CÔNG SUẤT | 18.5kW/25hp |
| CÔNG SUẤT ĐẦU RA | 28.5kVA |
| DÒNG VÀO ĐỊNH MỨC | 88 (CT), 75 (VT) A |
| DÒNG RA ĐỊNH MỨC | 74 (CT), 88 (VT) A |
| PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN | V/f, V/f PG, slip bù trượt, vector sensorless-1, sensorless-2 vector, vector cảm biến |
| CÔNG SUẤT QUÁ TẢI | 150% trong 1 phút (CT), 110% trong 1 phút (VT) |
| TẢI | Không tải |
| CHỨNG NHẬN UL | Loại mở |
| BỘ LỌC | Không có sẵn |
| DCR | Không có sẵn |
| ỨNG DỤNG | Ứng dụng thông thường |
| ENCLOSURE | IP21/IP54, NEMA12 |
22.800.000đ
| TÊN SẢN PHẨM | Biến tần SV0150iS7-2NO LS |
|---|---|
| DÒNG | iS7 |
| ĐIỆN ÁP VÀO | 3-pha 200-230V |
| ĐIỆN ÁP RA | 3-pha 200-230V |
| TẦN SỐ ĐẦU VÀO | 50-60Hz |
| TẦN SỐ ĐẦU RA | 0.01-400Hz |
| CÔNG SUẤT | 15kW/20hp |
| CÔNG SUẤT ĐẦU RA | 22.9kVA |
| DÒNG VÀO ĐỊNH MỨC | 69 (CT), 60 (VT) A |
| DÒNG RA ĐỊNH MỨC | 60 (CT), 74 (VT) A |
| PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN | V/f, V/f PG, slip bù trượt, vector sensorless-1, sensorless-2 vector, vector cảm biến |
| CÔNG SUẤT QUÁ TẢI | 150% trong 1 phút (CT), 110% trong 1 phút (VT) |
| TẢI | Không tải |
| CHỨNG NHẬN UL | Loại mở |
| BỘ LỌC | Không có sẵn |
| DCR | Không có sẵn |
| ỨNG DỤNG | Ứng dụng thông thường |
| ENCLOSURE | IP21/IP54, NEMA12 |
20.400.000đ
| TÊN SẢN PHẨM | Biến tần SV0110iS7-2NO LS |
|---|---|
| DÒNG | iS7 |
| ĐIỆN ÁP VÀO | 3-pha 200-230V |
| ĐIỆN ÁP RA | 3-pha 200-230V |
| TẦN SỐ ĐẦU VÀO | 50-60Hz |
| TẦN SỐ ĐẦU RA | 0.01-400Hz |
| CÔNG SUẤT | 11kW/15hp |
| CÔNG SUẤT ĐẦU RA | 17.5kVA |
| DÒNG VÀO ĐỊNH MỨC | 58 (CT), 52 (VT) A |
| DÒNG RA ĐỊNH MỨC | 46 (CT), 60 (VT) A |
| PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN | V/f, V/f PG, slip bù trượt, vector sensorless-1, sensorless-2 vector, vector cảm biến |
| CÔNG SUẤT QUÁ TẢI | 150% trong 1 phút (CT), 110% trong 1 phút (VT) |
| TẢI | Không tải |
| CHỨNG NHẬN UL | Loại mở |
| BỘ LỌC | Không có sẵn |
| DCR | Không có sẵn |
| ỨNG DỤNG | Ứng dụng thông thường |
| ENCLOSURE | IP21/IP54, NEMA12 |
12.900.000đ
| TÊN SẢN PHẨM | Biến tần SV0075iS7-2NO LS |
|---|---|
| DÒNG | iS7 |
| ĐIỆN ÁP VÀO | 3-pha 200-230V |
| ĐIỆN ÁP RA | 3-pha 200-230V |
| TẦN SỐ ĐẦU VÀO | 50-60Hz |
| TẦN SỐ ĐẦU RA | 0.01-400Hz |
| CÔNG SUẤT | 7.5kW/10hp |
| CÔNG SUẤT ĐẦU RA | 12.2kVA |
| DÒNG VÀO ĐỊNH MỨC | 41.4 (CT), 42 (VT) A |
| DÒNG RA ĐỊNH MỨC | 32 (CT), 46 (VT) A |
| PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN | V/f, V/f PG, slip bù trượt, vector sensorless-1, sensorless-2 vector, vector cảm biến |
| CÔNG SUẤT QUÁ TẢI | 150% trong 1 phút (CT), 110% trong 1 phút (VT) |
| TẢI | Không tải |
| CHỨNG NHẬN UL | Loại mở |
| BỘ LỌC | Không có sẵn |
| DCR | Không có sẵn |
| ỨNG DỤNG | Ứng dụng thông thường |
| ENCLOSURE | IP21/IP54, NEMA12 |
11.700.000đ
| TÊN SẢN PHẨM | Biến tần SV0055iS7-2NO LS |
|---|---|
| DÒNG | iS7 |
| ĐIỆN ÁP VÀO | 3-pha 200-230V |
| ĐIỆN ÁP RA | 3-pha 200-230V |
| TẦN SỐ ĐẦU VÀO | 50-60Hz |
| TẦN SỐ ĐẦU RA | 0.01-400Hz |
| CÔNG SUẤT | 5.5kW/7.5hp |
| CÔNG SUẤT ĐẦU RA | 9.1kVA |
| DÒNG VÀO ĐỊNH MỨC | 32.9 (CT), 28 (VT) A |
| DÒNG RA ĐỊNH MỨC | 24 (CT), 32 (VT) A |
| PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN | V/f, V/f PG, slip bù trượt, vector sensorless-1, sensorless-2 vector, vector cảm biến |
| CÔNG SUẤT QUÁ TẢI | 150% trong 1 phút (CT), 110% trong 1 phút (VT) |
| TẢI | Không tải |
| CHỨNG NHẬN UL | Loại mở |
| BỘ LỌC | Không có sẵn |
| DCR | Không có sẵn |
| ỨNG DỤNG | Ứng dụng thông thường |
| ENCLOSURE | IP21/IP54, NEMA12 |
10.400.000đ
| TÊN SẢN PHẨM | Biến tần SV0037iS7-2NO LS |
|---|---|
| DÒNG | iS7 |
| ĐIỆN ÁP VÀO | 3-pha 200-230V |
| ĐIỆN ÁP RA | 3-pha 200-230V |
| TẦN SỐ ĐẦU VÀO | 50-60Hz |
| TẦN SỐ ĐẦU RA | 0.01-400Hz |
| CÔNG SUẤT | 3.7kW/5hp |
| CÔNG SUẤT ĐẦU RA | 6.1kVA |
| DÒNG VÀO ĐỊNH MỨC | 24 (CT), 21.8 (VT) A |
| DÒNG RA ĐỊNH MỨC | 16 (CT), 24 (VT) A |
| PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN | V/f, V/f PG, slip bù trượt, vector sensorless-1, sensorless-2 vector, vector cảm biến |
| CÔNG SUẤT QUÁ TẢI | 150% trong 1 phút (CT), 110% trong 1 phút (VT) |
| TẢI | Không tải |
| CHỨNG NHẬN UL | Loại mở |
| BỘ LỌC | Không có sẵn |
| DCR | Không có sẵn |
| ỨNG DỤNG | Ứng dụng thông thường |
| ENCLOSURE | IP21/IP54, NEMA12 |
10.100.000đ
| TÊN SẢN PHẨM | Biến tần SV0022iS7-2NO LS |
|---|---|
| DÒNG | iS7 |
| ĐIỆN ÁP VÀO | 3-pha 200-230V |
| ĐIỆN ÁP RA | 3-pha 200-230V |
| TẦN SỐ ĐẦU VÀO | 50-60Hz |
| TẦN SỐ ĐẦU RA | 0.01-400Hz |
| CÔNG SUẤT | 2.2kW/3hp |
| CÔNG SUẤT ĐẦU RA | 4.5kVA |
| DÒNG VÀO ĐỊNH MỨC | 18.6 (CT), 14.8 (VT) A |
| DÒNG RA ĐỊNH MỨC | 12 (CT), 16 (VT) A |
| PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN | V/f, V/f PG, slip bù trượt, vector sensorless-1, sensorless-2 vector, vector cảm biến |
| CÔNG SUẤT QUÁ TẢI | 150% trong 1 phút (CT), 110% trong 1 phút (VT) |
| TẢI | Không tải |
| CHỨNG NHẬN UL | Loại mở |
| BỘ LỌC | Không có sẵn |
| DCR | Không có sẵn |
| ỨNG DỤNG | Ứng dụng thông thường |
| ENCLOSURE | IP21/IP54, NEMA12 |
9.500.000đ
| TÊN SẢN PHẨM | Biến tần SV0015iS7-2NO LS |
|---|---|
| DÒNG | iS7 |
| ĐIỆN ÁP VÀO | 3-pha 200-230V |
| ĐIỆN ÁP RA | 3-pha 200-230V |
| TẦN SỐ ĐẦU VÀO | 50-60Hz |
| TẦN SỐ ĐẦU RA | 0.01-400Hz |
| CÔNG SUẤT | 1.5kW/2hp |
| CÔNG SUẤT ĐẦU RA | 3kVA |
| DÒNG VÀO ĐỊNH MỨC | 12.9 (CT), 10.6 (VT) A |
| DÒNG RA ĐỊNH MỨC | 8 (CT), 12 (VT) A |
| PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN | V/f, V/f PG, slip bù trượt, vector sensorless-1, sensorless-2 vector, vector cảm biến |
| CÔNG SUẤT QUÁ TẢI | 150% trong 1 phút (CT), 110% trong 1 phút (VT) |
| TẢI | Không tải |
| CHỨNG NHẬN UL | Loại mở |
| BỘ LỌC | Không có sẵn |
| DCR | Không có sẵn |
| ỨNG DỤNG | Ứng dụng thông thường |
| ENCLOSURE | IP21/IP54, NEMA12 |
9.100.000đ
| TÊN SẢN PHẨM | Biến tần SV0008iS7-2NO LS |
|---|---|
| DÒNG | iS7 |
| ĐIỆN ÁP VÀO | 3-pha 200-230V |
| ĐIỆN ÁP RA | 3-pha 200-230V |
| TẦN SỐ ĐẦU VÀO | 50-60Hz |
| TẦN SỐ ĐẦU RA | 0.01-400Hz |
| CÔNG SUẤT | 0.75kW/1hp |
| CÔNG SUẤT ĐẦU RA | 1.9kVA |
| DÒNG VÀO ĐỊNH MỨC | 8.3 (CT), 7 (VT) A |
| DÒNG RA ĐỊNH MỨC | 5 (CT), 8 (VT) A |
| PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN | V/f, V/f PG, slip bù trượt, vector sensorless-1, sensorless-2 vector, vector cảm biến |
| CÔNG SUẤT QUÁ TẢI | 150% trong 1 phút (CT), 110% trong 1 phút (VT) |
| TẢI | Không tải |
| CHỨNG NHẬN UL | Loại mở |
| BỘ LỌC | Không có sẵn |
| DCR | Không có sẵn |
| ỨNG DỤNG | Ứng dụng thông thường |
| ENCLOSURE | IP21/IP54, NEMA12 |
24.600.000đ
| Model | LSLV0220G100-4EOFN |
| Điện áp ngõ vào | 3 Pha 380-480VAC |
| Điện áp ngõ ra | 3 Pha 380-480VAC |
| Công suất | 22kW |
| Dòng điện ngõ vào | 70.8A, 51.9A |
| Dòng điện ngõ ra | 45A, 61A |
| Tần số ra Max | 400Hz |
| Lọc EMC | Có tích hợp |
| Đầu vào digital | 5 |
| Đầu vào analog | 2 |
| Đầu vào xung | Không |
| Đầu ra transistor | Không |
| Đầu ra rơ le | 2 |
| Đầu ra analog | 1 |
| Phương pháp điều khiển/ Chế độ điều khiển | V/f Control, Sensorless vector control, Slip compensation |
| Kết nối với PC | RJ45 |
| Truyền thông | RS485 |
| Chức năng | Over current, Overvoltage trip, ARM short-circuit current trip, External trip, Momentary Power loss, Overheat trip, CPU watchdog trip, Ground fault, IO board connection trip, Motor overheat trip, Motor overload trip, No motor trip |
| Công suất quá tải ở mức tải bình thường (60s) | 120% |
| Công suất quá tải ở mức tải nặng (60s) | 150% |
| Bộ phanh | Không |
| Điện trở | Không |
| Bàn phím | Có tích hợp |
| Ứng dụng | Thiết bị xử lý tín hiệu âm thanh tự động, Băng tải, Quạt, Cần trục, Bơm |
| Tích hợp quạt làm mát | Có |
| Khối lượng | 7.65kg |
| Kích thước | 260x400x187mm |
22.600.000đ
| Model | LSLV0185G100-4EOFN |
| Điện áp ngõ vào | 3 Pha 380-480VAC |
| Điện áp ngõ ra | 3 Pha 380-480VAC |
| Công suất | 18.5kW |
| Dòng điện ngõ vào | 44.5A, 51.9A |
| Dòng điện ngõ ra | 39A, 45A |
| Tần số ra Max | 400Hz |
| Lọc EMC | Có tích hợp |
| Đầu vào digital | 5 |
| Đầu vào analog | 2 |
| Đầu vào xung | Không |
| Đầu ra transistor | Không |
| Đầu ra rơ le | 2 |
| Đầu ra analog | 1 |
| Phương pháp điều khiển/ Chế độ điều khiển | V/f Control, Sensorless vector control, Slip compensation |
| Kết nối với PC | RJ45 |
| Truyền thông | RS485 |
| Chức năng | Over current, Overvoltage trip, ARM short-circuit current trip, External trip, Momentary Power loss, Overheat trip, CPU watchdog trip, Ground fault, IO board connection trip, Motor overheat trip, Motor overload trip, No motor trip |
| Công suất quá tải ở mức tải bình thường (60s) | 120% |
| Công suất quá tải ở mức tải nặng (60s) | 150% |
| Bộ phanh | Không |
| Điện trở | Không |
| Bàn phím | Có tích hợp |
| Ứng dụng | Thiết bị xử lý tín hiệu âm thanh tự động, Băng tải, Quạt, Cần trục, Bơm |
| Tích hợp quạt làm mát | Có |
| Khối lượng | 7.63kg |
| Kích thước | 220x345x187mm |
19.100.000đ
| Model | LSLV0150G100-4EOFN |
| Điện áp ngõ vào | 3 Pha 380-480VAC |
| Điện áp ngõ ra | 3 Pha 380-480VAC |
| Công suất | 15kW |
| Dòng điện ngõ vào | 35.3A, 43.3A |
| Dòng điện ngõ ra | 31A, 38A |
| Tần số ra Max | 400Hz |
| Lọc EMC | Có tích hợp |
| Đầu vào digital | 5 |
| Đầu vào analog | 2 |
| Đầu vào xung | Không |
| Đầu ra transistor | Không |
| Đầu ra rơ le | 2 |
| Đầu ra analog | 1 |
| Phương pháp điều khiển/ Chế độ điều khiển | V/f Control, Sensorless vector control, Slip compensation |
| Kết nối với PC | RJ45 |
| Truyền thông | RS485 |
| Chức năng | Over current, Overvoltage trip, ARM short-circuit current trip, External trip, Momentary Power loss, Overheat trip, CPU watchdog trip, Ground fault, IO board connection trip, Motor overheat trip, Motor overload trip, No motor trip |
| Công suất quá tải ở mức tải bình thường (60s) | 120% |
| Công suất quá tải ở mức tải nặng (60s) | 150% |
| Bộ phanh | Không |
| Điện trở | Không |
| Bàn phím | Có tích hợp |
| Ứng dụng | Thiết bị xử lý tín hiệu âm thanh tự động, Băng tải, Quạt, Cần trục, Bơm |
| Tích hợp quạt làm mát | Có |
| Khối lượng | 4.91kg |
| Kích thước | 180x290x173mm |
17.600.000đ
| Điện áp ngõ vào | 3 Pha 380-480VAC |
| Điện áp ngõ ra | 3 Pha 380-480VAC |
| Công suất | 11kW |
| Dòng điện ngõ vào | 27.2A, 35.3A |
| Dòng điện ngõ ra | 24A, 31A |
| Tần số ra Max | 400Hz |
| Lọc EMC | Có tích hợp |
| Đầu vào digital | 5 |
| Đầu vào analog | 2 |
| Đầu vào xung | Không |
| Đầu ra transistor | Không |
| Đầu ra rơ le | 2 |
| Đầu ra analog | 1 |
| Phương pháp điều khiển/ Chế độ điều khiển | V/f Control, Sensorless vector control, Slip compensation |
| Kết nối với PC | RJ45 |
| Truyền thông | RS485 |
| Chức năng | Over current, Overvoltage trip, ARM short-circuit current trip, External trip, Momentary Power loss, Overheat trip, CPU watchdog trip, Ground fault, IO board connection trip, Motor overheat trip, Motor overload trip, No motor trip |
| Công suất quá tải ở mức tải bình thường (60s) | 120% |
| Công suất quá tải ở mức tải nặng (60s) | 150% |
| Bộ phanh | Không |
| Điện trở | Không |
| Bàn phím | Có tích hợp |
| Ứng dụng | Thiết bị xử lý tín hiệu âm thanh tự động, Băng tải, Quạt, Cần trục, Bơm |
| Tích hợp quạt làm mát | Có |
| Khối lượng | 4.89kg |
10.200.000đ
| Tên sản phẩm | Biến tần LSLV0075G100-4EOFN LS |
| Dòng | G100 |
| Điện áp vào | 3 pha 400V |
| Công suất (HD) | 7.5 kW |
| Capacity (HD) | 12.2kVA |
| Dòng ra định mức (HD) | 16A |
| Dòng vào định mức (HD) | 17.5A |
| Bàn phím | Bàn phím LED |
| Loại UL | UL mở |
| Bộ lọc EMC | Tích hợp bộ lọc EMC |
| Reactor | Không có |
| Khả năng quá tải (HD) | 150% 1 phút |
| Phương pháp điều khiển | V/F, bù trượt, vectơ không cảm biến |
| Chế độ hoạt động | Chọn bàn phím, dải đầu cuối hoặc hoạt động truyền thông |
| Hệ thống làm mát | Quạt làm mát cưỡng bức |
| Nhiệt độ môi trường | -10-50℃ |
| Độ ẩm môi trường | ≤95% RH |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Trọng lượng | 3.28kg |
9.400.000đ
| Tên sản phẩm | Biến tần LSLV0055G100-4EOFN LS |
| Dòng | G100 |
| Điện áp vào | 3 pha 400V |
| Công suất (HD) | 5.5 kW |
| Capacity (HD) | 9.1kVA |
| Dòng ra định mức (HD) | 12A |
| Dòng vào định mức (HD) | 12.9A |
| Bàn phím | Bàn phím LED |
| Loại UL | UL mở |
| Bộ lọc EMC | Tích hợp bộ lọc EMC |
| Reactor | Không có |
| Khả năng quá tải (HD) | 150% 1 phút |
| Phương pháp điều khiển | V/F, bù trượt, vectơ không cảm biến |
| Chế độ hoạt động | Chọn bàn phím, dải đầu cuối hoặc hoạt động truyền thông |
| Hệ thống làm mát | Quạt làm mát cưỡng bức |
| Nhiệt độ môi trường | -10-50℃ |
| Độ ẩm môi trường | ≤95% RH |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Trọng lượng | 3.24kg |
6.700.000đ
| Tên sản phẩm | Biến tần LSLV0040G100-4EOFN LS |
| Dòng | G100 |
| Điện áp vào | 3 pha 400V |
| Công suất (HD) | 4.0 kW |
| Capacity (HD) | 6.5kVA |
| Dòng ra định mức (HD) | 9A |
| Dòng vào định mức (HD) | 9.8A |
| Bàn phím | Bàn phím LED |
| Loại UL | UL mở |
| Bộ lọc EMC | Tích hợp bộ lọc EMC |
| Reactor | Không có |
| Khả năng quá tải (HD) | 150% 1 phút |
| Phương pháp điều khiển | V/F, bù trượt, vectơ không cảm biến |
| Chế độ hoạt động | Chọn bàn phím, dải đầu cuối hoặc hoạt động truyền thông |
| Hệ thống làm mát | Quạt làm mát cưỡng bức |
| Nhiệt độ môi trường | -10-50℃ |
| Độ ẩm môi trường | ≤95% RH |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Trọng lượng | 1.98kg |
5.600.000đ
| Tên sản phẩm | Biến tần LSLV0022G100-4EOFN LS |
| Dòng | G100 |
| Điện áp vào | 3 pha 400V |
| Công suất (HD) | 2.2 kW |
| Capacity (HD) | 4.2kVA |
| Dòng ra định mức (HD) | 5.5A |
| Dòng vào định mức (HD) | 5.9A |
| Bàn phím | Bàn phím LED |
| Loại UL | UL mở |
| Bộ lọc EMC | Tích hợp bộ lọc EMC |
| Reactor | Không có |
| Khả năng quá tải (HD) | 150% 1 phút |
| Phương pháp điều khiển | V/F, bù trượt, vectơ không cảm biến |
| Chế độ hoạt động | Chọn bàn phím, dải đầu cuối hoặc hoạt động truyền thông |
| Hệ thống làm mát | Quạt làm mát cưỡng bức |
| Nhiệt độ môi trường | -10-50℃ |
| Độ ẩm môi trường | ≤95% RH |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Trọng lượng | 1.46kg |