Thiết bị điện Schneider
Thiết bị điện IDEC
Thiết bị điện Mitsubishi
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
Sản phẩm HOT
Tel: 0938.633.623
Tel: 0938.633.623
292.973.520đ
697.556.000đ
320.870.340đ
763.977.000đ
372.702.120đ
887.386.000đ
Khuyến mãi
Fanpage Facebook
8.028.620đ -59%
19.582.000đ
● Mã hàng: ZT-15B-W
● Đường kính trong ZCT: 100mm
● Đặc điểm: Sử dụng cho máy biến áp có nối đất
● Sản xuất: Nhật Bản
● Tiêu chuẩn: IEC 60947-2
7.083.980đ -59%
17.278.000đ
● Mã hàng: ZT-15B-W
● Đường kính trong ZCT: 80mm
● Đặc điểm: Sử dụng cho máy biến áp có nối đất
● Sản xuất: Nhật Bản
● Tiêu chuẩn: IEC 60947-2
5.668.250đ -59%
13.825.000đ
● Mã hàng: ZT-15B-W
● Đường kính trong ZCT: 60mm
● Đặc điểm: Sử dụng cho máy biến áp có nối đất
● Sản xuất: Nhật Bản
● Tiêu chuẩn: IEC 60947-2
3.213.580đ -59%
7.838.000đ
● Mã hàng: ZT-15B-W
● Đường kính trong ZCT: 40mm
● Đặc điểm: Sử dụng cho máy biến áp có nối đất
● Sản xuất: Nhật Bản
● Tiêu chuẩn: IEC 60947-2
2.597.350đ -59%
6.335.000đ
● Mã hàng: ZT-15B-W
● Đường kính trong ZCT: 30mm
● Đặc điểm: Sử dụng cho máy biến áp có nối đất
● Sản xuất: Nhật Bản
● Tiêu chuẩn: IEC 60947-2
2.362.420đ -59%
5.762.000đ
● Mã hàng: ZT-15B-W
● Đường kính trong ZCT: 15mm
● Đặc điểm: Sử dụng cho máy biến áp có nối đất
● Sản xuất: Nhật Bản
● Tiêu chuẩn: IEC 60947-2
4.156.990đ -59%
10.139.000đ
● Mã hàng: BIF-CL-W
● Đặc điểm: Công tắc vị trí kéo ngoài cho mạng
● Sản xuất: Nhật Bản
● Tiêu chuẩn: IEC 60947-2
6.235.280đ -59%
15.208.000đ
● Mã hàng: BIF-CON-W
● Đặc điểm: I/O Unit
● Sản xuất: Nhật Bản
● Tiêu chuẩn: IEC 60947-2
12.988.390đ -59%
31.679.000đ
● Mã hàng: BIF-MD-W
● Đặc điểm: BIF-MD: Modbus interface Unit
● Sản xuất: Nhật Bản
● Tiêu chuẩn: IEC 60947-2
10.179.960đ -58%
24.238.000đ
● Mã hàng: BIF-CC-W
● Đặc điểm: BIF-PR:PROFIBUS-DP interface
● Sản xuất: Nhật Bản
● Tiêu chuẩn: IEC 60947-2
10.179.960đ -58%
24.238.000đ
● Mã hàng: BIF-CC-W
● Đặc điểm: BIF-CC:CC-Link interface
● Sản xuất: Nhật Bản
● Tiêu chuẩn: IEC 60947-2
4.678.100đ -59%
11.410.000đ
● Mã hàng: VT-W
● Đặc điểm: Phụ kiện khác cho bộ relay
● Sử dụng kèm theo: EX1-W
● Sản xuất: Nhật Bản
● Tiêu chuẩn: IEC 60947-2
8.311.520đ -59%
20.272.000đ
● Mã hàng: DP2-W
● Đặc điểm: Phụ kiện khác cho bộ relay (gắn trên tủ điện)
● Sử dụng kèm theo: EX1-W
● Sản xuất: Nhật Bản
● Tiêu chuẩn: IEC 60947-2
7.272.990đ -59%
17.739.000đ
● Mã hàng: DP1-W
● Đặc điểm: Phụ kiện khác cho bộ relay (gắn trên rờ le ETR)
● Sử dụng kèm theo: EX1-W
● Sản xuất: Nhật Bản
● Tiêu chuẩn: IEC 60947-2
6.235.280đ -59%
15.208.000đ
● Mã hàng: EX1-W
● Đặc điểm: Phụ kiện khác cho bộ relay
● Sản xuất: Nhật Bản
● Tiêu chuẩn: IEC 60947-2
5.196.750đ -59%
12.675.000đ
● Mã hàng: PW5-W
● Loại: ETR (Electronic Trip Relay)
● Đặc điểm: P5: DC100-240V với tiếp điểm ngõ ra (SSR)
● Sản xuất: Nhật Bản
● Tiêu chuẩn: IEC 60947-2
2.362.420đ -62%
6.340.000đ
● Mã hàng: PW4-W
● Loại: ETR (Electronic Trip Relay)
● Đặc điểm: P4: DC24-60V với tiếp điểm ngõ ra
● Sản xuất: Nhật Bản
● Tiêu chuẩn: IEC 60947-2
2.362.420đ -62%
6.340.000đ
● Mã hàng: PW3-W
● Loại: ETR (Electronic Trip Relay)
● Đặc điểm: P3:AC100-240V/DC100-125V với tiếp điểm ngõ ra
● Sản xuất: Nhật Bản
● Tiêu chuẩn: IEC 60947-2
2.340.280đ -59%
5.708.000đ
● Mã hàng: PW2-W
● Loại: ETR (Electronic Trip Relay)
● Đặc điểm: P1: DC24-60V
● Sản xuất: Nhật Bản
● Tiêu chuẩn: IEC 60947-2
2.340.280đ -59%
5.708.000đ
● Mã hàng: PW1-W
● Loại: ETR (Electronic Trip Relay)
● Đặc điểm: P1: AC-DC100-240V
● Sản xuất: Nhật Bản
● Tiêu chuẩn: IEC 60947-2
2.599.400đ -59%
6.340.000đ
● Mã hàng: AP-W
● Loại: ETR (Electronic Trip Relay)
● Đặc điểm: AP - 2nd additional Protection
● Sản xuất: Nhật Bản
● Tiêu chuẩn: IEC 60947-2
2.599.400đ -59%
6.340.000đ
● Mã hàng: G1-W
● Loại: ETR (Electronic Trip Relay)
● Đặc điểm: E1 - Earth leakage Protection
● Sản xuất: Nhật Bản
● Tiêu chuẩn: IEC 60947-2
2.599.400đ -59%
6.340.000đ
● Mã hàng: N5-W
● Loại: ETR (Electronic Trip Relay)
● Đặc điểm: N5 - Neutral pole 50% Protection
● Sản xuất: Nhật Bản
● Tiêu chuẩn: IEC 60947-2
2.599.400đ -59%
6.340.000đ
● Mã hàng: G1-W
● Loại: ETR (Electronic Trip Relay)
● Đặc điểm: G1 - Ground found Protection
● Sản xuất: Nhật Bản
● Tiêu chuẩn: IEC 60947-2
6.496.040đ -59%
15.844.000đ
● Mã hàng: WB2-W
● Loại: WB2: MCR/INST Only cho AE2000-SWA, AE4000-SWA
● Đặc điểm: Phụ kiện cho Relay bảo vệ ETR
● Sản xuất: Nhật Bản
● Tiêu chuẩn: IEC 60947-2
6.496.040đ -59%
15.844.000đ
● Mã hàng: WB1-W
● Loại: WB1: MCR/INST Only
● Đặc điểm: Phụ kiện cho Relay bảo vệ ETR
● Sản xuất: Nhật Bản
● Tiêu chuẩn: IEC 60947-2
7.792.870đ -59%
19.007.000đ
● Mã hàng: WM2-W
● Loại: WM2: Generator protection use cho AE2000-SWA, AE4000-SWA
● Đặc điểm: Phụ kiện cho Relay bảo vệ ETR
● Sản xuất: Nhật Bản
● Tiêu chuẩn: IEC 60947-2
7.792.870đ -59%
19.007.000đ
● Mã hàng: WM1-W
● Loại: WM1: Generator protection use
● Đặc điểm: Phụ kiện cho Relay bảo vệ ETR
● Sản xuất: Nhật Bản
● Tiêu chuẩn: IEC 60947-2
6.755.160đ -59%
16.476.000đ
● Mã hàng: WS2-W
● Loại: WS2: General use cho AE2000-SWA, AE4000-SWA
● Đặc điểm: Phụ kiện cho Relay bảo vệ ETR
● Sản xuất: Nhật Bản
● Tiêu chuẩn: IEC 60947-2
6.755.160đ -59%
16.476.000đ
Mô tả sản phẩm: ETR (ELECTRONIC TRIP RELAY), KHỐI THIẾT LẬP CHÍNH, THÔNG SỐ WS1: GENERAL USE, ORDER CODE: 160F00A0001NC
Hãng sản xuất: Mitsubishi
Thời gian bảo hành: Theo quy định của nhà sản xuất
47.990.910đ -59%
117.051.000đ
Mã sản phẩm: AE2000-SW 4P 2000A
Dòng sản phẩm: ACB AE
Type: Loại cố định (Fixed)
Số cực: 4P
Frame size: 2000AF
Dòng định mức: 2000A
Dòng điều chỉnh: (0.5 - 1.0) x In
Dòng cắt ngắn mạch: 85kA
Điện áp hoạt động: 690V
Điện áp cách điện: 1000V
Kích thước (HxWxD): 410 x 425 x 290mm
Phụ kiện đóng cắt điện: Không bao gồm phụ kiện
Chức năng: Dùng để kiểm soát & Bảo vệ quá tải và ngắn mạch
Ứng dụng: Dùng trong mạng lưới điện dân dụng và công nghiệp
Tiêu chuẩn: IEC/EN 60947-2
34.496.990đ -59%
84.139.000đ
Mã sản phẩm: AE1250-SW 4P 1250A
Dòng sản phẩm: ACB AE
Type: Loại cố định (Fixed)
Số cực: 4P
Frame size: 1250AF
Dòng định mức: 1250A
Dòng điều chỉnh: (0.5 - 1.0) x In
Dòng cắt ngắn mạch: 65kA
Điện áp hoạt động: 690V
Điện áp cách điện: 1000V
Kích thước (HxWxD): 410 x 425 x 290mm
Phụ kiện đóng cắt điện: Không bao gồm phụ kiện
Chức năng: Dùng để kiểm soát & Bảo vệ quá tải và ngắn mạch
Ứng dụng: Dùng trong mạng lưới điện dân dụng và công nghiệp
Tiêu chuẩn: IEC/EN 60947-2
32.312.510đ -59%
78.811.000đ
Mã sản phẩm: AE1000-SW 4P 1000A
Dòng sản phẩm: ACB AE
Type: Loại cố định (Fixed)
Số cực: 4P
Frame size: 1000AF
Dòng định mức: 1000A
Dòng điều chỉnh: (0.5 - 1.0) x In
Dòng cắt ngắn mạch: 65kA
Điện áp hoạt động: 690V
Điện áp cách điện: 1000V
Kích thước (HxWxD): 410 x 425 x 290mm
Phụ kiện đóng cắt điện: Không bao gồm phụ kiện
Chức năng: Dùng để kiểm soát & Bảo vệ quá tải và ngắn mạch
Ứng dụng: Dùng trong mạng lưới điện dân dụng và công nghiệp
Tiêu chuẩn: IEC/EN 60947-2
820.640đ -49%
1.610.000đ
Mã sản phẩm: TH-N120TA 125A 3P
Số cực: 3P
Dải điều chỉnh: 100-150A
Điện áp hoạt động: 690V
Điện áp thử nghiệm xung (Uimp): 6kV
Chức năng: Bảo vệ quá tải cho động cơ
Dùng cho contactor: S-N125, S-N150
Cách lắp: Lắp trực tiếp vào contactor
Tiêu chuẩn: IEC/EN 60947-4-1
Mô tả: Rơ le nhiệt Mitsubishi bảo vệ quá tải cho động cơ, dải điều chỉnh 100-150A. TH-N120TA 125A dùng cho contactor: S-N125 S-N150
820.640đ -49%
1.610.000đ
Mã sản phẩm: TH-N120TA 105A 3P
Số cực: 3P
Dải điều chỉnh: 85-125A
Điện áp hoạt động: 690V
Điện áp thử nghiệm xung (Uimp): 6kV
Chức năng: Bảo vệ quá tải cho động cơ
Dùng cho contactor: S-N125, S-N150
Cách lắp: Lắp trực tiếp vào contactor
Tiêu chuẩn: IEC/EN 60947-4-1
Mô tả: Rơ le nhiệt Mitsubishi bảo vệ quá tải cho động cơ, dải điều chỉnh 85-125A. TH-N120TA 105A dùng cho contactor: S-N125 S-N150
740.600đ -54%
1.610.000đ
Mã sản phẩm: TH-N120 82A 3P
Số cực: 3P
Dải điều chỉnh: 65-100A
Điện áp hoạt động: 690V
Điện áp thử nghiệm xung (Uimp): 6kV
Chức năng: Bảo vệ quá tải cho động cơ
Dùng cho contactor: S-N125, S-N150
Cách lắp: Lắp trực tiếp vào contactor
Tiêu chuẩn: IEC/EN 60947-4-1
Mô tả: Rơ le nhiệt Mitsubishi bảo vệ quá tải cho động cơ, dải điều chỉnh 65-100A. TH-N120 82A dùng cho contactor: S-N125 S-N150
740.600đ -54%
1.610.000đ
Mã sản phẩm: TH-N120 67A 3P
Số cực: 3P
Dải điều chỉnh: 54-80A
Điện áp hoạt động: 690V
Điện áp thử nghiệm xung (Uimp): 6kV
Chức năng: Bảo vệ quá tải cho động cơ
Dùng cho contactor: S-N125, S-N150
Cách lắp: Lắp trực tiếp vào contactor
Tiêu chuẩn: IEC/EN 60947-4-1
Mô tả: Rơ le nhiệt Mitsubishi bảo vệ quá tải cho động cơ, dải điều chỉnh 54-80A. TH-N120 67A dùng cho contactor: S-N125 S-N150
740.600đ -54%
1.610.000đ
Mã sản phẩm: TH-N120 54A 3P
Số cực: 3P
Dải điều chỉnh: 43-65A
Điện áp hoạt động: 690V
Điện áp thử nghiệm xung (Uimp): 6kV
Chức năng: Bảo vệ quá tải cho động cơ
Dùng cho contactor: S-N125, S-N150
Cách lắp: Lắp trực tiếp vào contactor
Tiêu chuẩn: IEC/EN 60947-4-1
Mô tả: Rơ le nhiệt Mitsubishi bảo vệ quá tải cho động cơ, dải điều chỉnh 43-65A. TH-N120 54A dùng cho contactor: S-N125 S-N150
740.600đ -54%
1.610.000đ
Mã sản phẩm: TH-N120 42A 3P
Số cực: 3P
Dải điều chỉnh: 34-50A
Điện áp hoạt động: 690V
Điện áp thử nghiệm xung (Uimp): 6kV
Chức năng: Bảo vệ quá tải cho động cơ
Dùng cho contactor: S-N125, S-N150
Cách lắp: Lắp trực tiếp vào contactor
Tiêu chuẩn: IEC/EN 60947-4-1
Mô tả: Rơ le nhiệt Mitsubishi bảo vệ quá tải cho động cơ, dải điều chỉnh 34-50A. TH-N120 42A dùng cho contactor: S-N125 S-N150
523.940đ -54%
1.139.000đ
Mã sản phẩm: TH-T100 95A 3P
Số cực: 3P
Dải điều chỉnh: 85-105A
Điện áp hoạt động: 690V
Điện áp thử nghiệm xung (Uimp): 6kV
Chức năng: Bảo vệ quá tải cho động cơ
Dùng cho contactor: S-T100, SD-T100
Cách lắp: Lắp trực tiếp vào contactor
Tiêu chuẩn: IEC/EN 60947-4-1
Mô tả: Rơ le nhiệt Mitsubishi bảo vệ quá tải cho động cơ, dải điều chỉnh 85-105A. TH-T100 95A dùng cho contactor: S-T100, SD-T100