HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Hotline KD1: 0939.964.981

 

Hotline KD1: 0283.866.2938

 

Hotline KD2: 0938.633.623

 

Chat Zalo - 0939.964.981

Chat Zalo - 0938.633.623

 

Chat Zalo - 0906.179.879

 

Chat Zalo - 0866.888.066

Khuyến mãi

Sản phẩm

Cầu dao chống giật LS RKN 3P+N 40A
   

Cầu dao chống giật LS RKN 3P+N 40A

(1 đánh giá)

970.000đ

Kiểu lắp đặt : gắn trên thanh ray 35mm ( DIN rail )

Kiểu TRIP : Điện từ

Tần số hoạt động : 50/60 Hz

Điện áp : AC 240/415V

Số cực : 3P+N

Dòng định mức : 40A

Tác động dòng rò : 30, 100, 300 mA

Dòng cắt ngắn mạch : 6kA

Thời gian ngắt dòng rò : ≤ 0.1 giây

Cầu dao chống giật LS RKN 3P+N 32A
   

Cầu dao chống giật LS RKN 3P+N 32A

(1 đánh giá)

970.000đ

Kiểu lắp đặt : gắn trên thanh ray 35mm ( DIN rail )

Kiểu TRIP : Điện từ

Tần số hoạt động : 50/60 Hz

Điện áp : AC 240/415V

Số cực : 3P+N

Dòng định mức : 32A

Tác động dòng rò : 30, 100, 300 mA

Dòng cắt ngắn mạch : 6kA

Thời gian ngắt dòng rò : ≤ 0.1 giây

Cầu dao chống giật LS RKN 3P+N 25A
   

Cầu dao chống giật LS RKN 3P+N 25A

(1 đánh giá)

970.000đ

Kiểu lắp đặt : gắn trên thanh ray 35mm ( DIN rail )

Kiểu TRIP : Điện từ

Tần số hoạt động : 50/60 Hz

Điện áp : AC 240/415V

Số cực : 3P+N

Dòng định mức : 25A

Tác động dòng rò : 30, 100, 300 mA

Dòng cắt ngắn mạch : 6kA

Thời gian ngắt dòng rò : ≤ 0.1 giây

Cầu dao chống giật LS RKN 1P+N 63A
   

Cầu dao chống giật LS RKN 1P+N 63A

(1 đánh giá)

700.000đ

Kiểu lắp đặt : gắn trên thanh ray 35mm ( DIN rail )

Kiểu TRIP : Điện từ

Tần số hoạt động : 50/60 Hz

Điện áp : AC 240V

Số cực : 1P+N

Dòng định mức : 63A

Tác động dòng rò : 30, 100, 300 mA

Dòng cắt ngắn mạch : 6kA

Thời gian ngắt dòng rò : ≤ 0.1 giây

Cầu dao chống giật LS RKN 1P+N 40A
   

Cầu dao chống giật LS RKN 1P+N 40A

(1 đánh giá)

685.000đ

Kiểu lắp đặt : gắn trên thanh ray 35mm ( DIN rail )

Kiểu TRIP : Điện từ

Tần số hoạt động : 50/60 Hz

Điện áp : AC 240V

Số cực : 1P+N

Dòng định mức : 40A

Tác động dòng rò : 30, 100, 300 mA

Dòng cắt ngắn mạch : 6kA

Thời gian ngắt dòng rò : ≤ 0.1 giây

Cầu dao chống giật LS RKN 1P+N 32A
   

Cầu dao chống giật LS RKN 1P+N 32A

(1 đánh giá)

685.000đ

Kiểu lắp đặt : gắn trên thanh ray 35mm ( DIN rail )

Kiểu TRIP : Điện từ

Tần số hoạt động : 50/60 Hz

Điện áp : AC 240V

Số cực : 1P+N

Dòng định mức : 32A

Tác động dòng rò : 30, 100, 300 mA

Dòng cắt ngắn mạch : 6kA

Thời gian ngắt dòng rò : ≤ 0.1 giây

Cầu dao chống giật LS RKN 1P+N 25A
   

Cầu dao chống giật LS RKN 1P+N 25A

(1 đánh giá)

685.000đ

Kiểu lắp đặt : gắn trên thanh ray 35mm ( DIN rail )

Kiểu TRIP : Điện từ

Tần số hoạt động : 50/60 Hz

Điện áp : AC 240V

Số cực : 1P+N

Dòng định mức : 25A

Tác động dòng rò : 30, 100, 300 mA

Dòng cắt ngắn mạch : 6kA

Thời gian ngắt dòng rò : ≤ 0.1 giây

Aptomat chống giật, quá tải (RCBO) LS RKS 1P+N 32A
   

Aptomat chống giật, quá tải (RCBO) LS RKS 1P+N 32A

(1 đánh giá)

940.000đ

● Mã hàng: RKS 1P+N
● Số cực: 1P+N
● Điện áp: 220-240V
● Dòng điện định mức: 32A
● Dòng cắt ngắn mạch: 10kA
● Dòng rò*: 30mA, 100mA

Aptomat chống giật, quá tải (RCBO) LS RKS 1P+N 25A
   

Aptomat chống giật, quá tải (RCBO) LS RKS 1P+N 25A

(1 đánh giá)

940.000đ

● Mã hàng: RKS 1P+N
● Số cực: 1P+N
● Điện áp: 220-240V
● Dòng điện định mức: 25A
● Dòng cắt ngắn mạch: 10kA
● Dòng rò*: 30mA, 100mA

Aptomat chống giật, quá tải (RCBO) LS RKS 1P+N 20A
   

Aptomat chống giật, quá tải (RCBO) LS RKS 1P+N 20A

(1 đánh giá)

940.000đ

● Mã hàng: RKS 1P+N
● Số cực: 1P+N
● Điện áp: 220-240V
● Dòng điện định mức: 20A
● Dòng cắt ngắn mạch: 10kA
● Dòng rò*: 30mA, 100mA

Aptomat chống giật, quá tải (RCBO) LS RKS 1P+N 16A
   

Aptomat chống giật, quá tải (RCBO) LS RKS 1P+N 16A

(1 đánh giá)

940.000đ

● Mã hàng: RKS 1P+N
● Số cực: 1P+N
● Điện áp: 220-240V
● Dòng điện định mức: 16A
● Dòng cắt ngắn mạch: 10kA
● Dòng rò*: 30mA, 100mA

Aptomat chống giật, quá tải (RCBO) LS RKS 1P+N 10A
   

Aptomat chống giật, quá tải (RCBO) LS RKS 1P+N 10A

(1 đánh giá)

940.000đ

● Mã hàng: RKS 1P+N
● Số cực: 1P+N
● Điện áp: 220-240V
● Dòng điện định mức: 10A
● Dòng cắt ngắn mạch: 10kA
● Dòng rò*: 30mA, 100mA

Aptomat chống giật, quá tải (RCBO) LS RKS 1P+N 6A
   

Aptomat chống giật, quá tải (RCBO) LS RKS 1P+N 6A

(1 đánh giá)

940.000đ

● Mã hàng: RKS 1P+N
● Số cực: 1P+N
● Điện áp: 220-240V
● Dòng điện định mức: 6A
● Dòng cắt ngắn mạch: 10kA
● Dòng rò*: 30mA, 100mA

Aptomat chống giật, quá tải (RCBO) LS RKC 1P+N 32A
   

Aptomat chống giật, quá tải (RCBO) LS RKC 1P+N 32A

(1 đánh giá)

840.000đ

● Mã hàng: RKC 1P+N
● Số cực: 1P+N
● Dòng rò: 30mA
● Dòng điện định mức: 32A  
● Dòng cắt ngắn mạch: 4.5kA 
● Điện áp định mức: 220-240V

Aptomat chống giật, quá tải (RCBO) LS RKC 1P+N 25A
   

Aptomat chống giật, quá tải (RCBO) LS RKC 1P+N 25A

(1 đánh giá)

840.000đ

● Mã hàng: RKC 1P+N

● Số cực: 1P+N

● Dòng rò: 30mA

● Dòng điện định mức: 25A  

● Dòng cắt ngắn mạch: 6kA 

● Điện áp định mức: 220-240V

Aptomat chống giật, quá tải (RCBO) LS RKC 1P+N 20A
   

Aptomat chống giật, quá tải (RCBO) LS RKC 1P+N 20A

(1 đánh giá)

840.000đ

● Mã hàng: RKC 1P+N

● Số cực: 1P+N

● Dòng rò: 30mA

● Dòng điện định mức: 20A  

● Dòng cắt ngắn mạch: 6kA 

● Điện áp định mức: 220-240V

Aptomat chống giật, quá tải (RCBO) LS RKC 1P+N 16A
   

Aptomat chống giật, quá tải (RCBO) LS RKC 1P+N 16A

(1 đánh giá)

840.000đ

● Mã hàng: RKC 1P+N

● Số cực: 1P+N

● Dòng rò: 30mA

● Dòng điện định mức: 16A  

● Dòng cắt ngắn mạch: 6kA 

● Điện áp định mức: 220-240V

Aptomat chống giật, quá tải (RCBO) LS RKC 1P+N 10A
   

Aptomat chống giật, quá tải (RCBO) LS RKC 1P+N 10A

(1 đánh giá)

840.000đ

● Mã hàng: RKC 1P+N

● Số cực: 1P+N

● Dòng rò: 30mA

● Dòng điện định mức: 10A  

● Dòng cắt ngắn mạch: 6kA 

● Điện áp định mức: 220-240V

Aptomat chống giật, quá tải (RCBO) LS RKC 1P+N 6A
   

Aptomat chống giật, quá tải (RCBO) LS RKC 1P+N 6A

(1 đánh giá)

840.000đ

● Mã hàng: RKC 1P+N

● Số cực: 1P+N

● Dòng rò: 30mA

● Dòng điện định mức: 6A  

● Dòng cắt ngắn mạch: 6kA 

● Điện áp định mức: 220-240V

Aptomat chống giật, quá tải (RCBO) LS RKP 1P+N 32A
   

Aptomat chống giật, quá tải (RCBO) LS RKP 1P+N 32A

(1 đánh giá)

450.000đ

Số pha  1P+N
 Dòng định mức In(A) 32A
 Dòng ngắn mạch Icu (kA)  4.5kA
 Điện áp chịu xung định mức Uimp (kV)  8
 Tiêu chuẩn IEC 61009
 Hãng sản xuất  LS - Korea
Aptomat chống giật, quá tải (RCBO) LS RKP 1P+N 25A
   

Aptomat chống giật, quá tải (RCBO) LS RKP 1P+N 25A

(1 đánh giá)

450.000đ

Số pha  1P+N
 Dòng định mức In(A) 25A
 Dòng ngắn mạch Icu (kA)  4.5kA
 Điện áp chịu xung định mức Uimp (kV)  8
 Tiêu chuẩn IEC 61009
 Hãng sản xuất  LS - Korea
Aptomat chống giật, quá tải (RCBO) LS RKP 1P+N 20A
   

Aptomat chống giật, quá tải (RCBO) LS RKP 1P+N 20A

(1 đánh giá)

450.000đ

Số pha  1P+N
 Dòng định mức In(A) 20A
 Dòng ngắn mạch Icu (kA)  4.5kA
 Điện áp chịu xung định mức Uimp (kV)  8
 Tiêu chuẩn IEC 61009
 Hãng sản xuất  LS - Korea
Aptomat chống giật, quá tải (RCBO) LS RKP 1P+N 16A
   

Aptomat chống giật, quá tải (RCBO) LS RKP 1P+N 16A

(1 đánh giá)

450.000đ

Số pha  1P+N
 Dòng định mức In(A) 16A
 Dòng ngắn mạch Icu (kA)  4.5kA
 Điện áp chịu xung định mức Uimp (kV)  8
 Tiêu chuẩn IEC 61009
 Hãng sản xuất  LS - Korea
Aptomat chống giật, quá tải (RCBO) LS RKP 1P+N 10A
   

Aptomat chống giật, quá tải (RCBO) LS RKP 1P+N 10A

(1 đánh giá)

450.000đ

Số pha  1P+N
 Dòng định mức In(A) 10A
 Dòng ngắn mạch Icu (kA)  4.5kA
 Điện áp chịu xung định mức Uimp (kV)  8
 Tiêu chuẩn IEC 61009
 Hãng sản xuất  LS - Korea
Aptomat chống giật, quá tải (RCBO) LS RKP 1P+N 6A
   

Aptomat chống giật, quá tải (RCBO) LS RKP 1P+N 6A

(1 đánh giá)

450.000đ

Số pha  1P+N
 Dòng định mức In(A)  6A
 Dòng ngắn mạch Icu (kA)  4.5kA
 Điện áp chịu xung định mức Uimp (kV)  8
 Tiêu chuẩn IEC 61009
 Hãng sản xuất  LS - Korea
Aptomat chống giật, quá tải (RCBO) LS RKP 1P+N 3A
   

Aptomat chống giật, quá tải (RCBO) LS RKP 1P+N 3A

(1 đánh giá)

450.000đ

Số pha  1P+N
 Dòng định mức In(A)  3A
 Dòng ngắn mạch Icu (kA)  4.5kA
 Điện áp chịu xung định mức Uimp (kV)  8
 Tiêu chuẩn IEC 61009
 Hãng sản xuất  LS - Korea
Chống sét lan truyền 3P+G 160kA 2.0kV 440V AC
   

Chống sét lan truyền 3P+G 160kA 2.0kV 440V AC

(1 đánh giá)

17.540.000đ

Loại Chống sét lan truyền
Class Class I, II
Số cực 3P + G
Rated system voltage (Un) 440V AC
Max continuous operating voltage (Uc) 385V AC
Voltage protection level up 2.0 kV
Max discharge current Imax (8/20 µs) 160 kA
Lightning impulse current limp (10/350 µs) 6.5 kA
Reaction time < 5ns
Nhiệt độ làm việc -40~70oC
Tiêu chuẩn CE, KS
Chống sét lan truyền 3P+G 160kA 2.0kV 380V AC
   

Chống sét lan truyền 3P+G 160kA 2.0kV 380V AC

(1 đánh giá)

17.540.000đ

Loại Chống sét lan truyền
Class Class I, II
Số cực 3P + G
Rated system voltage (Un) 380V AC
Max continuous operating voltage (Uc) 385V AC
Voltage protection level up 2.0 kV
Max discharge current Imax (8/20 µs) 160 kA
Lightning impulse current limp (10/350 µs) 6.5 kA
Reaction time < 5ns
Nhiệt độ làm việc -40~70oC
Tiêu chuẩn CE, KS
Chống sét lan truyền 3P+G 120kA 2.0kV 440V AC
   

Chống sét lan truyền 3P+G 120kA 2.0kV 440V AC

(1 đánh giá)

13.770.000đ

Loại Chống sét lan truyền
Class Class I, II
Số cực 3P + G
Rated system voltage (Un) 440V AC
Max continuous operating voltage (Uc) 385V AC
Voltage protection level up 2.0 kV
Max discharge current Imax (8/20 µs) 120 kA
Lightning impulse current limp (10/350 µs) 6.5 kA
Reaction time < 5ns
Nhiệt độ làm việc -40~70oC
Tiêu chuẩn CE, KS
Chống sét lan truyền 3P+G 80kA 3.0kV 440V AC
   

Chống sét lan truyền 3P+G 80kA 3.0kV 440V AC

(1 đánh giá)

12.000.000đ

Loại Chống sét lan truyền
Class Class II
Số cực 3P + G
Rated system voltage (Un) 440V AC
Max continuous operating voltage (Uc) 385V AC
Voltage protection level up 3.0 kV
Nominal discharge current (8/20µs) 40 kA
Max discharge current Imax (8/20 µs) 80 kA
Reaction time < 5ns
Nhiệt độ làm việc -40~70oC
Tiêu chuẩn CE, KS
Chống sét lan truyền 3P+G 80kA 3.0kV 380V AC
   

Chống sét lan truyền 3P+G 80kA 3.0kV 380V AC

(1 đánh giá)

12.000.000đ

Loại Chống sét lan truyền
Class Class II
Số cực 3P + G
Rated system voltage (Un) 380V AC
Max continuous operating voltage (Uc) 385V AC
Voltage protection level up 3.0 kV
Nominal discharge current (8/20µs) 40 kA
Max discharge current Imax (8/20 µs) 80 kA
Reaction time < 5ns
Nhiệt độ làm việc -40~70oC
Tiêu chuẩn CE, KS
Chống sét lan truyền 3P+G 40kA 2.5kV 380V AC
   

Chống sét lan truyền 3P+G 40kA 2.5kV 380V AC

(1 đánh giá)

8.360.000đ

Loại Chống sét lan truyền
Class Class II
Số cực 3P + G
Rated system voltage (Un) 380V AC
Max continuous operating voltage (Uc) 385V AC
Voltage protection level up 2.5 kV
Nominal discharge current (8/20µs) 20 kA
Max discharge current Imax (8/20 µs) 40 kA
Reaction time < 5ns
Nhiệt độ làm việc -40~70oC
Tiêu chuẩn CE, KS
Chống sét lan truyền 3P+G 40kA 2.5kV 220V AC
   

Chống sét lan truyền 3P+G 40kA 2.5kV 220V AC

(0 đánh giá)

8.360.000đ

Loại Chống sét lan truyền
Class Class II
Số cực 3P + G
Rated system voltage (Un) 220V AC
Max continuous operating voltage (Uc) 385V AC
Voltage protection level up 2.5 kV
Nominal discharge current (8/20µs) 20 kA
Max discharge current Imax (8/20 µs) 40 kA
Reaction time < 5ns
Nhiệt độ làm việc -40~70oC
Tiêu chuẩn CE, KS
Chống sét lan truyền 4P+G 200kA 2.0kV 220/380V AC
   

Chống sét lan truyền 4P+G 200kA 2.0kV 220/380V AC

(1 đánh giá)

18.500.000đ

Loại Chống sét lan truyền
Class Class I, II
Số cực 4P + G
Rated system voltage (Un) 220/380V AC
Max continuous operating voltage (Uc) 385V AC
Voltage protection level up 2.0 kV
Max discharge current Imax (8/20 µs) 200 kA
Lightning impulse current, limp (10/350 µs) 6.5 kA
Reaction time < 5ns
Nhiệt độ làm việc -40~70oC
Tiêu chuẩn CE, KS
Chống sét lan truyền 4P+G 160kA 2.0kV 220/380V AC
   

Chống sét lan truyền 4P+G 160kA 2.0kV 220/380V AC

(1 đánh giá)

17.850.000đ

Loại Chống sét lan truyền
Class Class I, II
Số cực 4P + G
Rated system voltage (Un) 220/380V AC
Max continuous operating voltage (Uc) 385V AC
Voltage protection level up 2.0 kV
Max discharge current Imax (8/20 µs) 160 kA
Lightning impulse current, limp (10/350 µs) 6.5 kA
Reaction time < 5ns
Nhiệt độ làm việc -40~70oC
Tiêu chuẩn CE, KS
Chống sét lan truyền 4P+G 120kA 2.0kV 220/380V AC
   

Chống sét lan truyền 4P+G 120kA 2.0kV 220/380V AC

(1 đánh giá)

13.260.000đ

Loại Chống sét lan truyền
Class Class I, II
Số cực 4P + G
Rated system voltage (Un) 220/380V AC
Max continuous operating voltage (Uc) 385V AC
Voltage protection level up 2.0 kV
Max discharge current Imax (8/20 µs) 120 kA
Lightning impulse current, limp (10/350 µs) 6.5 kA
Reaction time < 5ns
Nhiệt độ làm việc -40~70oC
Tiêu chuẩn CE, KS
Chống sét lan truyền 4P+G 80kA 3.0kV 220/380V AC
   

Chống sét lan truyền 4P+G 80kA 3.0kV 220/380V AC

(1 đánh giá)

10.710.000đ

Loại Chống sét lan truyền
Class Class II
Số cực 4P + G
Rated system voltage (Un) 220/380V AC
Max continuous operating voltage (Uc) 385V AC
Voltage protection level up 3.0 kV
Norminal discharge current (8/20 µs) 40 kA
Max discharge current Imax (8/20 µs) 80 kA
Reaction time < 5ns
Nhiệt độ làm việc -40~70oC
Tiêu chuẩn CE, KS
Chống sét lan truyền 4P+G 40kA 2.5kV 220/380V AC
   

Chống sét lan truyền 4P+G 40kA 2.5kV 220/380V AC

(1 đánh giá)

7.750.000đ

Loại Chống sét lan truyền
Class Class II
Số cực 4P + G
Rated system voltage (Un) 220/380V AC
Max continuous operating voltage (Uc) 385V AC
Voltage protection level up 2.5 kV
Norminal discharge current (8/20 µs) 20 kA
Max discharge current Imax (8/20 µs) 40 kA
Reaction time < 5ns
Nhiệt độ làm việc -40~70oC
Tiêu chuẩn CE, KS
Chống sét lan truyền 2P+G 80kA 3kV 220V AC
   

Chống sét lan truyền 2P+G 80kA 3kV 220V AC

(1 đánh giá)

7.750.000đ

Loại Chống sét lan truyền
Class Class II
Số cực 2P + G
Rated system voltage (Un) 220 VAC
Max continuous operating voltage (Uc) 385 VAC
Voltage protection level up 3.0 kV
Nominal discharge current In (8/20 µs) 40 kA
Max discharge current Imax (8/20 µs) 80 kA
Reaction time < 5ns
Nhiệt độ làm việc -40~70oC
Tiêu chuẩn CE, KS
Cầu dao dạng tép LS BKH 4P 125A
   

Cầu dao dạng tép LS BKH 4P 125A

(1 đánh giá)

1.430.000đ

Loại MCB bảo vệ quá tải, ngắn mạch
Dòng sản phẩm BKH
Số cực 4P
Dòng định mức 125A
Dòng cắt 10 kA 400V AC
Tiêu chuẩn IEC
 
Sản phẩm chính hãng 100%
Công nghệ hàng đầu từ Châu Âu
 
Được phân phối độc quyền
Gọi điện - Zalo - SMS
 
Đổi trả dễ dàng
Trả lại hàng nếu không ưng ý